Bảng xếp hạng
Sau 15/182 trận
Cập nhật 20/09/2026
| # | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | Hiệu số | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hà Nội |
3 | 3 | 0 | 0 | 6 | 0 | +6 | 9 | T T T |
| 2 | Ninh Bình |
2 | 2 | 0 | 0 | 6 | 2 | +4 | 6 | T T |
| 3 | Nghệ An |
2 | 2 | 0 | 0 | 5 | 1 | +4 | 6 | T T |
| 4 | Đà Nẵng |
2 | 1 | 0 | 1 | 5 | 3 | +2 | 3 | B T |
| 5 | Nam Định |
2 | 1 | 0 | 1 | 4 | 3 | +1 | 3 | T B |
| 6 | TP. Hồ Chí Minh |
2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 2 | +1 | 3 | T B |
| 7 | Hà Nội |
2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 1 | +1 | 3 | T B |
| 8 | Thanh Hóa |
2 | 1 | 0 | 1 | 4 | 4 | 0 | 3 | T B |
| 9 | Bắc Ninh |
2 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 0 | 3 | B T |
| 10 | Hải Phòng |
2 | 1 | 0 | 1 | 4 | 5 | −1 | 3 | B T |
| 11 | Hà Tĩnh |
2 | 1 | 0 | 1 | 1 | 2 | −1 | 3 | B T |
| 12 | Hà Nội |
2 | 0 | 0 | 2 | 2 | 7 | −5 | 0 | B B |
| 13 | Gia Lai |
2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 7 | −6 | 0 | B B |
| 14 | Đồng Nai |
3 | 0 | 0 | 3 | 0 | 6 | −6 | 0 | B B B |
Thành tích sân nhà / sân khách
Phân tích theo địa điểm thi đấu
| Đội | Sân nhà (T–H–B) | Sân khách (T–H–B) | Điểm TB ghi | Điểm TB thủng |
|---|---|---|---|---|
| 1–0–0 | 2–0–0 | 2,0 | 0,0 | |
| 1–0–0 | 1–0–0 | 3,0 | 1,0 | |
| 1–0–0 | 1–0–0 | 2,5 | 0,5 | |
| 1–0–0 | 0–0–1 | 2,5 | 1,5 | |
| 1–0–0 | 0–0–1 | 2,0 | 1,5 | |
| 1–0–0 | 0–0–1 | 1,5 | 1,0 | |
| 0–0–1 | 1–0–0 | 1,0 | 0,5 | |
| 1–0–0 | 0–0–1 | 2,0 | 2,0 | |
| 1–0–0 | 0–0–1 | 0,5 | 0,5 | |
| 0–0–1 | 1–0–0 | 2,0 | 2,5 | |
| 1–0–0 | 0–0–1 | 0,5 | 1,0 | |
| 0–0–1 | 0–0–1 | 1,0 | 3,5 | |
| 0–0–1 | 0–0–1 | 0,5 | 3,5 | |
| 0–0–2 | 0–0–1 | 0,0 | 2,0 |
Phân tích số liệu
Tổng hợp từ 90 trận của mùa giải (15 đã đấu, 75 còn lại)
Trung bình 2,93 bàn mỗi trận.
Bàn thắng mỗi trận
2,93
Tổng của cả hai đội, trung bình mỗi trận
Chênh lệch lớn nhất
4–0
Thép Xanh Nam Định vs Hoàng Anh Gia Lai · 06/09
Trận nhiều điểm nhất
1–4
Hải Phòng vs Ninh Bình · 05/09
Sân đấu
12
12 sân, nhiều nhất là SVĐ Hàng Đẫy (19 trận)
Giờ thi đấu
18:00
48 trận đá lúc 18:00; cả mùa có 3 khung giờ
Tháng nhiều trận nhất
Tháng 12
28 trận trong tháng 12
Dữ liệu các mùa trước
2023–2026
Tỷ lệ thắng sân nhà
44%
347 trận, 2023–2026
Bàn thắng mỗi trận
2,55
347 trận, 2023–2026