CKTG LMHT 2026 · MLB Postseason
Europa League ·
Kết quả Ferencvarosi vs Torreense (4:1) ngày 22/10 (Europa League): 105 cao thủ có lãi trên Polymarket/Kalshi đã đặt lệnh, 74% chọn Ferencvarosi thắng. Xem ai đúng, ai sai và phong độ hai đội.
Tỷ số chung cuộc: Ferencvarosi 4:1 Torreense (2026-10-22). Trước khi có kết quả, 74% trong 19 cao thủ có lãi đặt lệnh thắng/hòa đã chọn Ferencvarosi thắng – lựa chọn này đúng.
105 cao thủ có lãi (đang được liệt kê, tổng lãi lỗ dương) có vị thế ở trận này. Lựa chọn thắng/hòa gần nhất của từng người: Ferencvarosi 14 (74%) · Hòa 2 (11%) · Torreense 3 (16%).
Ferencvarosi, 5 trận gần nhất: H T T T T. Torreense, 5 trận gần nhất: B T H H B.
Nguồn: giá và vị thế công khai trên Polymarket và Kalshi; kết quả trận đấu từ dữ liệu thể thao công khai. Dữ liệu tính đến 2026-10-24 11:48 UTC+7. Cách tính: phương pháp
105 cao thủ có lãi đã đặt lệnh trận này. Lệnh thắng/hòa gần nhất của mỗi người: Ferencvarosi thắng 14 (74%) · hòa 2 (11%) · Torreense thắng 3 (16%).
| 2026-10-18 | vs Kisvarda FC | 1:1 | H |
| 2026-10-16 | vs Plzen | 2:1 | T |
| 2026-09-18 | vs Celtic FC | 3:1 | T |
| 2026-08-28 | vs Trabzonspor | 4:0 | T |
| 2026-08-21 | vs Trabzonspor | 1:0 | T |
| 2026-10-15 | vs Sunderland AFC | 1:2 | B |
| 2026-09-18 | vs Lillestroem | 2:1 | T |
| 2026-08-23 | vs Lusitânia Lourosa | 2:2 | H |
| 2026-07-26 | vs Estoril | 0:0 | H |
| 2026-05-29 | vs Casa Pia AC | 0:2 | B |
| Ngày | Trận đấu | Dự đoán | Kết quả |
|---|---|---|---|
| 2026-10-24 | 0xD9E0AACa471f48F91A26E8669A805f2 Polymarket | Ferencvárosi TC thắng | Đúng |
| 2026-10-24 | 0xD9E0AACa471f48F91A26E8669A805f2 Polymarket | hòa | Đúng |
| 2026-10-24 | 0xD9E0AACa471f48F91A26E8669A805f2 Polymarket | SC União Torreense thắng | Đúng |
| 2026-10-24 | 0xD9E0AACa471f48F91A26E8669A805f2 Polymarket | SC União Torreense thắng | Đúng |
| 2026-10-24 | 0xD9E0AACa471f48F91A26E8669A805f2 Polymarket | hòa | Đúng |
| 2026-10-24 | 0xD9E0AACa471f48F91A26E8669A805f2 Polymarket | Ferencvárosi TC thắng | Đúng |
| 2026-10-24 | pjotrekkk Polymarket | Ferencvárosi TC vs SC União Torreense trên/dưới 1.5 | Đúng |
| 2026-10-24 | pjotrekkk Polymarket | Ferencvárosi TC chấp -3.5 | Đúng |
| 2026-10-24 | pjotrekkk Polymarket | Ferencvárosi TC vs SC União Torreense trên/dưới 1.5 | Đúng |
| 2026-10-24 | pjotrekkk Polymarket | Ferencvárosi TC chấp -3.5 | Đúng |
| 2026-10-24 | pjotrekkk Polymarket | Ferencvárosi TC thắng | Đúng |
| 2026-10-24 | 0xD9E0AACa471f48F91A26E8669A805f2 Polymarket | Ferencvárosi TC thắng | Đúng |
| 2026-10-24 | 0xD9E0AACa471f48F91A26E8669A805f2 Polymarket | SC União Torreense thắng | Đúng |
| 2026-10-24 | 0xD9E0AACa471f48F91A26E8669A805f2 Polymarket | hòa | Đúng |
| 2026-10-23 | leflaive Polymarket | cả hai đội ghi bàn | Đúng |
| 2026-10-23 | leflaive Polymarket | cả hai đội ghi bàn | Đúng |
| 2026-10-23 | poly0xd41 Polymarket | Ferencvárosi TC thắng | Đúng |
| 2026-10-23 | poly0xd41 Polymarket | hòa | Đúng |
| 2026-10-23 | poly0xd41 Polymarket | hòa | Đúng |
| 2026-10-23 | poly0xd41 Polymarket | Ferencvárosi TC thắng | Đúng |
| 2026-10-23 | 38791873984189 Polymarket | Hết hiệp 1 · SC União Torreense dẫn trước | Đúng |
| 2026-10-23 | 38791873984189 Polymarket | hòa hiệp 1 | Đúng |
| 2026-10-23 | 38791873984189 Polymarket | Hết hiệp 1 · Ferencvárosi TC dẫn trước | Đúng |
| 2026-10-23 | 38791873984189 Polymarket | tỷ số chính xác 4 - 1 | Đúng |
| 2026-10-23 | 38791873984189 Polymarket | Hết hiệp 1 · SC União Torreense dẫn trước | Đúng |
| 2026-10-23 | 38791873984189 Polymarket | Hết hiệp 1 · Ferencvárosi TC dẫn trước | Đúng |
| 2026-10-23 | 38791873984189 Polymarket | tỷ số chính xác 4 - 1 | Đúng |
| 2026-10-23 | 38791873984189 Polymarket | hòa hiệp 1 | Đúng |
| 2026-10-23 | sbsigner Polymarket | SC União Torreense thắng | Đúng |
| 2026-10-23 | LeLynxMalynx Polymarket | SC União Torreense chấp -1.5 | Đúng |
| 2026-10-23 | LeLynxMalynx Polymarket | hòa | Đúng |
| 2026-10-23 | LeLynxMalynx Polymarket | Ferencvárosi TC vs SC União Torreense trên/dưới 0.5 | Đúng |
| 2026-10-23 | LeLynxMalynx Polymarket | tỷ số chính xác 1 - 0 | Đúng |
| 2026-10-23 | LeLynxMalynx Polymarket | SC União Torreense thắng | Đúng |
| 2026-10-23 | LeLynxMalynx Polymarket | tỷ số chính xác 0 - 0 | Đúng |
| 2026-10-23 | LeLynxMalynx Polymarket | tỷ số chính xác 2 - 0 | Đúng |
| 2026-10-23 | LeLynxMalynx Polymarket | Ferencvárosi TC chấp -1.5 | Đúng |
| 2026-10-23 | Ecasas Polymarket | Ferencvárosi TC thắng | Đúng |
| 2026-10-23 | UpTheBlues Polymarket | Hết hiệp 1 · SC União Torreense dẫn trước | Đúng |
| 2026-10-23 | UpTheBlues Polymarket | Ferencvárosi TC vs SC União Torreense trên/dưới 1.5 | Đúng |
| 2026-10-23 | UpTheBlues Polymarket | Ferencvárosi TC vs SC União Torreense trên/dưới 0.5 | Đúng |
| 2026-10-23 | UpTheBlues Polymarket | Ferencvárosi TC vs SC União Torreense trên/dưới 6.5 | Đúng |
| 2026-10-23 | UpTheBlues Polymarket | Ferencvárosi TC thắng | Đúng |
| 2026-10-23 | UpTheBlues Polymarket | tỷ số chính xác 0 - 1 | Đúng |
| 2026-10-23 | UpTheBlues Polymarket | hòa hiệp 1 | Đúng |
| 2026-10-23 | UpTheBlues Polymarket | Ferencvárosi TC vs SC União Torreense trên/dưới 3.5 | Đúng |
| 2026-10-23 | UpTheBlues Polymarket | Ferencvárosi TC chấp -2.5 | Đúng |
| 2026-10-23 | UpTheBlues Polymarket | phạt góc 9.5 | Đúng |
| 2026-10-23 | UpTheBlues Polymarket | hòa | Đúng |
| 2026-10-23 | UpTheBlues Polymarket | SC União Torreense chấp -2.5 | Đúng |
| 2026-10-23 | UpTheBlues Polymarket | Hết hiệp 1 · Ferencvárosi TC dẫn trước | Đúng |
| 2026-10-23 | UpTheBlues Polymarket | SC União Torreense thắng | Đúng |
| 2026-10-23 | UpTheBlues Polymarket | tỷ số chính xác 0 - 0 | Đúng |
| 2026-10-23 | UpTheBlues Polymarket | cả hai đội ghi bàn | Đúng |
| 2026-10-23 | UpTheBlues Polymarket | tỷ số chính xác 1 - 1 | Đúng |
| 2026-10-23 | UpTheBlues Polymarket | tỷ số chính xác 2 - 2 | Đúng |
| 2026-10-23 | UpTheBlues Polymarket | Ferencvárosi TC vs SC União Torreense trên/dưới 5.5 | Đúng |
| 2026-10-23 | UpTheBlues Polymarket | tỷ số chính xác 3 - 2 | Đúng |
| 2026-10-23 | UpTheBlues Polymarket | Ferencvárosi TC chấp -1.5 | Đúng |
| 2026-10-23 | UpTheBlues Polymarket | Ferencvárosi TC vs SC União Torreense trên/dưới 7.5 | Đúng |