CCT Europe · esports
Bushido Wildcats (CCT Europe): 102 trận, 465 dự đoán từ cao thủ, độ chính xác tổng thể 67.6%. Gồm bảng xếp hạng cao thủ dự đoán đội này chuẩn nhất và toàn bộ trận đấu.
| Cao thủ | Số bản ghi | Độ chính xác |
|---|---|---|
| funfacts Polymarket | 38 | 76.3% |
| frohp5 Polymarket | 19 | 73.7% |
| dabossrealman Polymarket | 28 | 46.4% |
| lag123 Polymarket | 16 | 37.5% |
| Ngày | Trận đấu | Tỷ số | Dự đoán |
|---|---|---|---|
| 2026-10-06 | TLN Pirates – Bushido Wildcats | 3:0 | 59 |
| 2026-10-01 | Bushido Wildcats – Frites Esports Club | 2:1 | 20 |
| 2026-09-30 | Bushido Wildcats – MAGAZA | 1:0 | 3 |
| 2026-09-30 | Bushido Wildcats – UCAM Esports Club | 1:0 | 7 |
| 2026-09-29 | Bushido Wildcats – The Ruddy Sack | 0:1 | 6 |
| 2026-09-28 | Bushido Wildcats – Leo Team | 0:2 | 7 |
| 2026-09-27 | Senshi Esports Club – Bushido Wildcats | 1:0 | 4 |
| 2026-09-24 | Bushido Wildcats – megoshort | 2:1 | 12 |
| 2026-09-22 | Rune Eaters – Bushido Wildcats | 0:2 | 33 |
| 2026-09-21 | Nexus – Bushido Wildcats | 1:2 | 5 |
| 2026-09-19 | Honvéd – Bushido Wildcats | 1:2 | 1 |
| 2026-09-18 | Azuolas – Bushido Wildcats | 0:2 | 3 |
| 2026-09-17 | Azuolas – Bushido Wildcats | 2:0 | 3 |
| 2026-09-15 | Bushido Wildcats – Leo Team | 1:2 | 7 |
| 2026-09-14 | Bushido Wildcats – NAVI Junior | 1:2 | 4 |
| 2026-09-14 | Bushido Wildcats – ENJOY | 2:0 | 4 |
| 2026-09-13 | Bushido Wildcats – Movistar KOI Fénix | 0:3 | 1 |
| 2026-09-13 | Misa Esports – Bushido Wildcats | 2:1 | 3 |
| 2026-09-13 | Bushido Wildcats – megoshort | 2:0 | 7 |
| 2026-09-12 | Bushido Wildcats – Misa Esports | 0:2 | 4 |
Phạm vi: độ chính xác là tỷ lệ dự đoán đã có kết quả và đúng; các dự đoán chưa có kết quả không tính vào mẫu số. Số liệu tổng hợp từ hồ sơ thị trường dự đoán công khai, tính lại mỗi ngày một lần.