CS2 · esports
Black Phoenix (CS2): 45 trận, 292 dự đoán từ cao thủ, độ chính xác tổng thể 54.8%. Gồm bảng xếp hạng cao thủ dự đoán đội này chuẩn nhất và toàn bộ trận đấu.
| Ngày | Trận đấu | Tỷ số | Dự đoán |
|---|---|---|---|
| 2026-09-29 | HOTU – Black Phoenix | 0–2 | 0 |
| 2026-09-29 | Black Phoenix – UPGRADE | 0–2 | 4 |
| 2026-09-29 | UPGRADE – Black Phoenix | 2–0 | 0 |
| 2026-09-29 | HOTU – Black Phoenix | 0–2 | 0 |
| 2026-09-29 | Black Phoenix – HOTU | 2–0 | 14 |
| 2026-09-28 | Black Phoenix – ex-Zero Tenacity | 0–2 | 0 |
| 2026-09-28 | ex-Zero Tenacity – Black Phoenix | 2–0 | 2 |
| 2026-09-27 | Black Phoenix – ex-RUSTEC | 2–0 | 0 |
| 2026-09-27 | Black Phoenix – ex-RUSTEC | 2–0 | 0 |
| 2026-09-27 | Black Phoenix – Leo Team | 2–1 | 0 |
| 2026-09-27 | Leo Team – Black Phoenix | 1–2 | 1 |
| 2026-09-27 | Nexus – Black Phoenix | 2–1 | 0 |
| 2026-09-27 | Black Phoenix – Nexus | 1–2 | 0 |
| 2026-09-27 | Black Phoenix – Nemiga | 2–1 | 8 |
| 2026-09-26 | Nemiga – Black Phoenix | 1–2 | 0 |
| 2026-09-25 | Acend – Black Phoenix | 2–1 | 0 |
| 2026-09-25 | Black Phoenix – Acend | 1–2 | 3 |
| 2026-09-25 | INOX Division – Black Phoenix | 0–2 | 0 |
| 2026-09-25 | Black Phoenix – INOX Division | 2–0 | 9 |
| 2026-09-24 | Black Phoenix – ex-RUSTEC | 2–1 | 0 |
Phạm vi: độ chính xác là tỷ lệ dự đoán đã có kết quả và đúng; các dự đoán chưa có kết quả không tính vào mẫu số. Bảng cao thủ chỉ liệt kê những người có ít nhất 15 bản ghi tại đây. Số liệu tổng hợp từ hồ sơ thị trường dự đoán công khai, tính lại mỗi ngày một lần.