J2 League · soccer
RB Ōmiya Ardija (J2 League): 25 trận, 269 dự đoán từ cao thủ, độ chính xác tổng thể 72.1%. Gồm bảng xếp hạng cao thủ dự đoán đội này chuẩn nhất và toàn bộ trận đấu.
| Cao thủ | Số bản ghi | Độ chính xác |
|---|---|---|
| RN1 Polymarket | 19 | 78.9% |
| Ngày | Trận đấu | Tỷ số | Dự đoán |
|---|---|---|---|
| 2026-09-26 | RB Ōmiya Ardija – Ventforet Kōfu | 5–1 | 27 |
| 2026-09-19 | Fujieda MYFC – RB Ōmiya Ardija | 1–1 | 6 |
| 2026-09-12 | RB Ōmiya Ardija – Ōita Trinita | 0–0 | 6 |
| 2026-09-06 | Blaublitz Akita – RB Ōmiya Ardija | 0–0 | 9 |
| 2026-08-29 | RB Ōmiya Ardija – Shōnan Bellmāre | 2–2 | 27 |
| 2026-08-22 | Consadole Sapporo – RB Ōmiya Ardija | 1–4 | 22 |
| 2026-08-15 | FC Imabari – RB Ōmiya Ardija | 2–3 | 13 |
| 2026-08-08 | RB Ōmiya Ardija – Albirex Niigata | 4 | |
| 2026-06-06 | RB Ōmiya Ardija – Kōchi United SC | 2–1 | 11 |
| 2026-05-30 | Yokohama FC – RB Ōmiya Ardija | 2–1 | 14 |
| 2026-05-23 | FC Gifu – RB Ōmiya Ardija | 0–2 | 28 |
| 2026-05-17 | RB Ōmiya Ardija – AC Nagano Parceiro | 17 | |
| 2026-05-09 | Consadole Sapporo – RB Ōmiya Ardija | 4–3 | 18 |
| 2026-05-06 | RB Ōmiya Ardija – Iwaki FC | 12 | |
| 2026-05-03 | Fukushima United FC – RB Ōmiya Ardija | 1–2 | 4 |
| 2026-04-29 | RB Ōmiya Ardija – Ventforet Kōfu | 1–2 | 7 |
| 2026-04-25 | Fujieda MYFC – RB Ōmiya Ardija | 1–1 | 4 |
| 2026-04-18 | RB Ōmiya Ardija – Júbilo Iwata | 5 | |
| 2026-04-12 | Matsumoto Yamaga FC – RB Ōmiya Ardija | 4–1 | 6 |
| 2026-03-28 | Ventforet Kōfu – RB Ōmiya Ardija | 3 |
Phạm vi: độ chính xác là tỷ lệ dự đoán đã có kết quả và đúng; các dự đoán chưa có kết quả không tính vào mẫu số. Bảng cao thủ chỉ liệt kê những người có ít nhất 15 bản ghi tại đây. Số liệu tổng hợp từ hồ sơ thị trường dự đoán công khai, tính lại mỗi ngày một lần.