MLB ·
Kết quả New York Mets vs San Francisco Giants (4-2) ngày 7/9 (MLB): 4 cao thủ có lãi trên Polymarket/Kalshi đã đặt lệnh. Xem ai đúng, ai sai và phong độ hai đội.
Tỷ số chung cuộc: New York Mets 4-2 San Francisco Giants (2026-09-07).
New York Mets, 5 trận gần nhất: B T T B T. San Francisco Giants, 5 trận gần nhất: T B B T B. Đối đầu 5 trận gần nhất (New York Mets thắng – hòa – San Francisco Giants thắng): 4-0-1; gần nhất 2026-09-06: New York Mets 5-9 San Francisco Giants.
Nguồn: giá và vị thế công khai trên Polymarket và Kalshi; kết quả trận đấu từ dữ liệu thể thao công khai. Dữ liệu tính đến 2026-09-07 01:33 UTC+7. Cách tính: phương pháp
4 cao thủ có lãi đã đặt lệnh trận này. Lệnh thắng/hòa gần nhất của mỗi người.
| 2026-09-06 | vs San Francisco Giants | 5-9 | B |
| 2026-09-05 | vs San Francisco Giants | 10-6 | T |
| 2026-09-03 | vs Tampa Bay Rays | 10-4 | T |
| 2026-09-02 | vs Tampa Bay Rays | 2-6 | B |
| 2026-09-01 | vs Tampa Bay Rays | 3-2 | T |
| 2026-09-06 | vs New York Mets | 9-5 | T |
| 2026-09-05 | vs New York Mets | 6-10 | B |
| 2026-09-03 | vs Pittsburgh Pirates | 2-5 | B |
| 2026-09-03 | vs Pittsburgh Pirates | 5-4 | T |
| 2026-09-02 | vs Pittsburgh Pirates | 12-13 | B |
| 2026-09-06 | New York Mets | 5-9 | San Francisco Giants |
| 2026-09-05 | New York Mets | 10-6 | San Francisco Giants |
| 2026-04-06 | San Francisco Giants | 2-5 | New York Mets |
| 2026-04-05 | San Francisco Giants | 0-9 | New York Mets |
| 2026-04-04 | San Francisco Giants | 3-10 | New York Mets |
| Ngày | Trận đấu | Dự đoán | Kết quả |
|---|---|---|---|
| 2026-09-07 | heatwave0521 Polymarket | San Francisco Giants vs New York Mets trên/dưới 8.5 | Sai |
| 2026-09-07 | heatwave0521 Polymarket | San Francisco Giants thắng | Sai |
| 2026-09-07 | heatwave0521 Polymarket | New York Mets chấp -2.5 | Đúng |
| 2026-09-07 | heatwave0521 Polymarket | San Francisco Giants chấp -1.5 | Sai |
| 2026-09-07 | heyboy800 Polymarket | San Francisco Giants vs New York Mets trên/dưới 8.5 | Đúng |
| 2026-09-06 | 0xbada…d874 Polymarket | Jung Hoo Lee: Total Bases O/U 2.5 | Đúng |
| 2026-09-06 | hithitfar Polymarket | Jung Hoo Lee: Total Bases O/U 2.5 | Đúng |
| 2026-09-06 | hithitfar Polymarket | Jung Hoo Lee: Total Bases O/U 1.5 | Sai |
| 2026-09-06 | hithitfar Polymarket | Jung Hoo Lee: Total Bases O/U 3.5 | Đúng |
| 2026-09-06 | hithitfar Polymarket | Bo Bichette: Total Bases O/U 5.5 | Đúng |
| 2026-09-06 | 0xbada…d874 Polymarket | Jung Hoo Lee: Total Bases O/U 1.5 | Sai |
| 2026-09-06 | 0xbada…d874 Polymarket | Bo Bichette: Total Bases O/U 5.5 | Đúng |
| 2026-09-06 | 0xbada…d874 Polymarket | Jung Hoo Lee: Total Bases O/U 3.5 | Đúng |