CKTG LMHT 2026 · MLB Postseason
A-League Men ·
Kết quả Adelaide United FC vs Auckland FC (1:1) ngày 3/4 (A-League Men): 47 cao thủ có lãi trên Polymarket/Kalshi đã đặt lệnh, 59% chọn Adelaide United FC thắng. Xem ai đúng, ai sai và phong độ hai đội.
Tỷ số chung cuộc: Adelaide United FC 1:1 Auckland FC (2026-04-03). Trước khi có kết quả, 59% trong 17 cao thủ có lãi đặt lệnh thắng/hòa đã chọn Adelaide United FC thắng – lựa chọn này sai.
47 cao thủ có lãi (đang được liệt kê, tổng lãi lỗ dương) có vị thế ở trận này. Lựa chọn thắng/hòa gần nhất của từng người: Adelaide United FC 10 (59%) · Hòa 5 (29%) · Auckland FC 2 (12%).
Adelaide United FC, 5 trận gần nhất: T H H H T. Auckland FC, 5 trận gần nhất: B T H T T.
Nguồn: giá và vị thế công khai trên Polymarket và Kalshi; kết quả trận đấu từ dữ liệu thể thao công khai. Dữ liệu tính đến 2026-04-03 17:28 UTC+7. Cách tính: phương pháp
47 cao thủ có lãi đã đặt lệnh trận này. Lệnh thắng/hòa gần nhất của mỗi người: Adelaide United FC thắng 10 (59%) · hòa 5 (29%) · Auckland FC thắng 2 (12%).
| 2026-03-20 | vs Western Sydney Wanderers FC | 4:2 | T |
| 2026-03-14 | vs Central Coast Mariners FC | 1:1 | H |
| 2026-03-06 | vs Wellington Phoenix FC | 1:1 | H |
| 2026-02-27 | vs Melbourne Victory FC | 1:1 | H |
| 2026-02-20 | vs Perth Glory FC | 4:0 | T |
| 2026-03-21 | vs Macarthur FC | 1:2 | B |
| 2026-03-14 | vs Newcastle United Jets FC | 2:1 | T |
| 2026-03-08 | vs Perth Glory FC | 2:2 | H |
| 2026-02-28 | vs Melbourne City FC | 3:0 | T |
| 2026-02-21 | vs Wellington Phoenix FC | 5:0 | T |
| Ngày | Trận đấu | Dự đoán | Kết quả |
|---|---|---|---|
| 2026-04-03 | cosmicsteaks Polymarket | hòa | Đúng |
| 2026-04-03 | kekeri Polymarket | hòa | Sai |
| 2026-04-03 | astapzippo Polymarket | hòa | Đúng |
| 2026-04-03 | Vigilant-Environment Polymarket | Adelaide United FC thắng | Sai |
| 2026-04-03 | FishBeWater Polymarket | hòa | Đúng |
| 2026-04-03 | cosmicsteaks Polymarket | Auckland FC thắng | Sai |
| 2026-04-03 | Hard-Ironclad Polymarket | Adelaide United FC vs Auckland FC trên/dưới 2.5 | Sai |
| 2026-04-03 | Wender88U Polymarket | hòa | Đúng |
| 2026-04-03 | haluman Polymarket | Adelaide United FC vs Auckland FC trên/dưới 4.5 | Đúng |
| 2026-04-03 | mr-sarkozy Polymarket | Adelaide United FC vs Auckland FC trên/dưới 2.5 | Đúng |
| 2026-04-03 | SergioV14 Polymarket | Auckland FC thắng | Sai |
| 2026-04-03 | 0x86fb…03d4 Polymarket | Adelaide United FC vs Auckland FC trên/dưới 2.5 | Sai |
| 2026-04-03 | haluman Polymarket | Adelaide United FC vs Auckland FC trên/dưới 2.5 | Sai |
| 2026-04-03 | Vigilant-Environment Polymarket | Adelaide United FC vs Auckland FC trên/dưới 2.5 | Sai |
| 2026-04-03 | FishBeWater Polymarket | Adelaide United FC vs Auckland FC trên/dưới 2.5 | Sai |
| 2026-04-03 | Vigilant-Environment Polymarket | hòa | Sai |
| 2026-04-03 | Arbga2026 Polymarket | Adelaide United FC thắng | Sai |
| 2026-04-03 | Vigilant-Environment Polymarket | Adelaide United FC chấp -1.5 | Đúng |
| 2026-04-03 | polika72 Polymarket | Adelaide United FC vs Auckland FC trên/dưới 4.5 | Sai |
| 2026-04-03 | spffast Polymarket | Adelaide United FC vs Auckland FC trên/dưới 3.5 | Đúng |
| 2026-04-03 | Puzzling-Unique Polymarket | Adelaide United FC thắng | Sai |
| 2026-04-03 | amused85 Polymarket | Adelaide United FC thắng | Đúng |
| 2026-04-03 | mr-sarkozy Polymarket | Auckland FC thắng | Đúng |
| 2026-04-03 | Arbga2026 Polymarket | hòa | Đúng |
| 2026-04-03 | Francisssssss Polymarket | Adelaide United FC chấp -1.5 | Đúng |
| 2026-04-03 | Wender88U Polymarket | Adelaide United FC thắng | Sai |
| 2026-04-03 | Misty-Consul Polymarket | Adelaide United FC vs Auckland FC trên/dưới 3.5 | Đúng |
| 2026-04-03 | emacron Polymarket | Auckland FC thắng | Đúng |
| 2026-04-03 | 0x86fb…03d4 Polymarket | Adelaide United FC thắng | Sai |
| 2026-04-03 | 0xd809…6542 Polymarket | Adelaide United FC thắng | Sai |
| 2026-04-03 | glory9 Polymarket | Adelaide United FC vs Auckland FC trên/dưới 3.5 | Đúng |
| 2026-04-03 | Glued Polymarket | Adelaide United FC vs Auckland FC trên/dưới 4.5 | Sai |
| 2026-04-03 | haonangege Polymarket | Adelaide United FC vs Auckland FC trên/dưới 4.5 | Đúng |
| 2026-04-03 | mr-sarkozy Polymarket | Adelaide United FC thắng | Sai |
| 2026-04-03 | Glued Polymarket | Adelaide United FC vs Auckland FC trên/dưới 2.5 | Đúng |
| 2026-04-03 | Vigilant-Environment Polymarket | Adelaide United FC vs Auckland FC trên/dưới 3.5 | Sai |
| 2026-04-03 | Glued Polymarket | Adelaide United FC thắng | Đúng |
| 2026-04-03 | gollaza Polymarket | Auckland FC thắng | Đúng |
| 2026-04-03 | blbblb Polymarket | Adelaide United FC vs Auckland FC trên/dưới 3.5 | Đúng |
| 2026-04-03 | blbblb Polymarket | Adelaide United FC vs Auckland FC trên/dưới 2.5 | Sai |
| 2026-04-03 | Proper-Judo Polymarket | hòa | Sai |
| 2026-04-03 | trader-0c69d914 Polymarket | Adelaide United FC thắng | Sai |
| 2026-04-03 | Illiterate-Toast Polymarket | hòa | Sai |
| 2026-04-03 | Glued Polymarket | Adelaide United FC vs Auckland FC trên/dưới 3.5 | Sai |
| 2026-04-03 | emacron Polymarket | Adelaide United FC vs Auckland FC trên/dưới 3.5 | Sai |
| 2026-04-03 | Glued Polymarket | Adelaide United FC chấp -2.5 | Đúng |
| 2026-04-03 | Djembatuti Polymarket | Auckland FC thắng | Đúng |
| 2026-04-03 | 0x0bec…c707 Polymarket | cả hai đội ghi bàn | Đúng |
| 2026-04-03 | Djembatuti Polymarket | Adelaide United FC thắng | Sai |
| 2026-04-03 | Djembatuti Polymarket | hòa | Sai |
| 2026-04-03 | FishBeWater Polymarket | cả hai đội ghi bàn | Đúng |
| 2026-04-03 | Valid-Script Polymarket | cả hai đội ghi bàn | Đúng |
| 2026-04-03 | us97 Polymarket | Auckland FC thắng | Đúng |
| 2026-04-03 | xxbda Polymarket | Adelaide United FC vs Auckland FC trên/dưới 4.5 | Đúng |
| 2026-04-03 | xxbda Polymarket | Auckland FC thắng | Đúng |
| 2026-04-03 | xxbda Polymarket | cả hai đội ghi bàn | Đúng |
| 2026-04-03 | SergioV14 Polymarket | cả hai đội ghi bàn | Đúng |
| 2026-04-03 | 0xd208…cbcd Polymarket | cả hai đội ghi bàn | Đúng |
| 2026-04-03 | Unsightly-Lashes Polymarket | Adelaide United FC thắng | Sai |
| 2026-04-03 | 0xd208…cbcd Polymarket | Adelaide United FC vs Auckland FC trên/dưới 4.5 | Đúng |