CKTG LMHT 2026 · MLB Postseason
EuroLeague ·
Kết quả BC Olympiakos Piraeus vs Olimpia Milano (84:78) ngày 31/10 (EuroLeague): 12 cao thủ có lãi trên Polymarket/Kalshi đã đặt lệnh, 83% chọn BC Olympiakos Piraeus thắng. Xem ai đúng, ai sai và phong độ hai đội.
Tỷ số chung cuộc: BC Olympiakos Piraeus 84:78 Olimpia Milano (2026-10-31). Trước khi có kết quả, 83% trong 6 cao thủ có lãi đặt lệnh thắng/hòa đã chọn BC Olympiakos Piraeus thắng – lựa chọn này đúng.
12 cao thủ có lãi (đang được liệt kê, tổng lãi lỗ dương) có vị thế ở trận này. Lựa chọn thắng/hòa gần nhất của từng người: BC Olympiakos Piraeus 5 (83%) · Olimpia Milano 1 (17%).
BC Olympiakos Piraeus, 5 trận gần nhất: T T B T T. Olimpia Milano, 5 trận gần nhất: B B B T B.
Nguồn: giá và vị thế công khai trên Polymarket và Kalshi; kết quả trận đấu từ dữ liệu thể thao công khai. Dữ liệu tính đến 2026-10-31 06:44 UTC+7. Cách tính: phương pháp
12 cao thủ có lãi đã đặt lệnh trận này. Lệnh thắng/hòa gần nhất của mỗi người: BC Olympiakos Piraeus thắng 5 (83%) · Olimpia Milano thắng 1 (17%).
| 2026-10-29 | vs Besiktas | 81:73 | T |
| 2026-10-25 | vs Promitheas Patras BC | 85:45 | T |
| 2026-10-24 | vs Fenerbahce Istanbul | 61:64 | B |
| 2026-10-17 | vs Barcelona | 105:100 | T |
| 2026-10-14 | vs Valencia Basket | 102:97 | T |
| 2026-10-28 | vs Panathinaikos | 75:80 | B |
| 2026-10-25 | vs Virtus Bologna | 94:98 | B |
| 2026-10-23 | vs Barcelona | 81:89 | B |
| 2026-10-18 | vs Napoli Basket | 98:82 | T |
| 2026-10-16 | vs BC Dubai | 97:101 | B |
| Ngày | Trận đấu | Dự đoán | Kết quả |
|---|---|---|---|
| 2026-10-31 | assasin5002 Polymarket | Olympiacos B.C. vs. Olimpia Milano | Đúng |
| 2026-10-31 | Average-Inevitable Polymarket | Olympiacos B.C. vs. Olimpia Milano | Đúng |
| 2026-10-31 | Left-Economy Polymarket | Olympiacos B.C. vs. Olimpia Milano | Đúng |
| 2026-10-31 | Average-Inevitable Polymarket | Olympiacos B.C. vs. Olimpia Milano | Đúng |
| 2026-10-31 | Left-Economy Polymarket | Olympiacos B.C. vs. Olimpia Milano | Đúng |
| 2026-10-31 | assasin5002 Polymarket | Olympiacos B.C. vs. Olimpia Milano | Đúng |
| 2026-10-31 | Devoted-Release Polymarket | Olympiacos B.C. vs. Olimpia Milano | Đúng |
| 2026-10-31 | 0x34ac…697d Polymarket | Olympiacos B.C. vs. Olimpia Milano | Đúng |
| 2026-10-31 | kitopesivan Polymarket | Olympiacos B.C. vs. Olimpia Milano | Sai |
| 2026-10-31 | Devoted-Release Polymarket | Olympiacos B.C. vs. Olimpia Milano | Đúng |
| 2026-10-31 | Baela Polymarket | Olympiacos B.C. chấp -11.5 | Đúng |
| 2026-10-31 | Baela Polymarket | Olympiacos B.C. vs. Olimpia Milano | Sai |
| 2026-10-31 | Baela Polymarket | Olympiacos B.C. vs. Olimpia Milano | Đúng |
| 2026-10-31 | Baela Polymarket | Olympiacos B.C. vs Olimpia Milano trên/dưới 169.5 | Sai |
| 2026-10-31 | Baela Polymarket | Olympiacos B.C. chấp -11.5 | Sai |
| 2026-10-31 | 0x34ac…697d Polymarket | Olympiacos B.C. vs. Olimpia Milano | Đúng |
| 2026-10-31 | Baela Polymarket | Olympiacos B.C. chấp -11.5 | Sai |
| 2026-10-31 | kitopesivan Polymarket | Olympiacos B.C. vs. Olimpia Milano | Sai |
| 2026-10-31 | Baela Polymarket | Olympiacos B.C. vs Olimpia Milano trên/dưới 169.5 | Sai |
| 2026-10-31 | Left-Economy Polymarket | Olympiacos B.C. vs. Olimpia Milano | Đúng |
| 2026-10-31 | Baela Polymarket | Olympiacos B.C. vs. Olimpia Milano | Sai |
| 2026-10-31 | Left-Economy Polymarket | Olympiacos B.C. vs. Olimpia Milano | Đúng |
| 2026-10-31 | kitopesivan Polymarket | Olympiacos B.C. vs. Olimpia Milano | Sai |
| 2026-10-31 | 0x34ac…697d Polymarket | Olympiacos B.C. vs. Olimpia Milano | Đúng |
| 2026-10-31 | kitopesivan Polymarket | Olympiacos B.C. vs. Olimpia Milano | Sai |
| 2026-10-31 | Average-Inevitable Polymarket | Olympiacos B.C. vs. Olimpia Milano | Đúng |
| 2026-10-31 | Devoted-Release Polymarket | Olympiacos B.C. vs. Olimpia Milano | Đúng |
| 2026-10-31 | Devoted-Release Polymarket | Olympiacos B.C. vs. Olimpia Milano | Đúng |
| 2026-10-31 | assasin5002 Polymarket | Olympiacos B.C. vs. Olimpia Milano | Đúng |
| 2026-10-31 | Devoted-Release Polymarket | Olympiacos B.C. vs. Olimpia Milano | Đúng |
| 2026-10-30 | Baela Polymarket | Olympiacos B.C. chấp -11.5 | Đúng |
| 2026-10-30 | Baela Polymarket | Olympiacos B.C. chấp -11.5 | Sai |
| 2026-10-30 | Baela Polymarket | Olympiacos B.C. vs. Olimpia Milano | Đúng |
| 2026-10-30 | Baela Polymarket | Olympiacos B.C. chấp -11.5 | Sai |
| 2026-10-30 | Baela Polymarket | Olympiacos B.C. vs. Olimpia Milano | Sai |
| 2026-10-30 | Baela Polymarket | Olympiacos B.C. vs. Olimpia Milano | Sai |
| 2026-10-30 | Baela Polymarket | Olympiacos B.C. chấp -11.5 | Sai |
| 2026-10-30 | Baela Polymarket | Olympiacos B.C. vs. Olimpia Milano | Đúng |
| 2026-10-30 | Baela Polymarket | Olympiacos B.C. chấp -11.5 | Đúng |
| 2026-10-30 | Baela Polymarket | Olympiacos B.C. chấp -11.5 | Đúng |
| 2026-10-30 | Baela Polymarket | Olympiacos B.C. chấp -11.5 | Sai |
| 2026-10-30 | Baela Polymarket | Olympiacos B.C. vs Olimpia Milano trên/dưới 169.5 | Sai |
| 2026-10-30 | worrying.dinosaur Kalshi | Over 159.5 | Đúng |
| 2026-10-30 | grgrg Kalshi | Under 174.5 | Đúng |
| 2026-10-30 | grgrg Kalshi | Under 199.5 | Đúng |
| 2026-10-30 | worrying.dinosaur Kalshi | OPI -6.5 | Sai |
| 2026-10-30 | worrying.dinosaur Kalshi | Olimpia Milano wins | Sai |
| 2026-10-30 | cave Kalshi | OPI -10.5 | Sai |
| 2026-10-30 | jpineda Kalshi | BC Olympiakos Piraeus wins | Đúng |
| 2026-10-30 | tall.van Kalshi | BC Olympiakos Piraeus wins | Đúng |
| 2026-10-30 | Baela Polymarket | Olympiacos B.C. vs Olimpia Milano trên/dưới 169.5 | Sai |
| 2026-10-30 | slight.club Kalshi | Over 169.5 | Sai |
| 2026-10-30 | vicrobins Kalshi | BC Olympiakos Piraeus wins | Đúng |
| 2026-10-30 | relldog Kalshi | Under 174.5 | Đúng |
| 2026-10-30 | Baela Polymarket | Olympiacos B.C. vs. Olimpia Milano | Đúng |
| 2026-10-30 | Baela Polymarket | Olympiacos B.C. vs. Olimpia Milano | Sai |
| 2026-10-30 | Baela Polymarket | Olympiacos B.C. vs. Olimpia Milano | Đúng |
| 2026-10-30 | Baela Polymarket | Olympiacos B.C. vs. Olimpia Milano | Sai |
| 2026-10-30 | Baela Polymarket | Olympiacos B.C. vs. Olimpia Milano | Sai |
| 2026-10-30 | T0RRE5 Kalshi | Under 169.5 | Đúng |