CKTG LMHT 2026 · MLB Postseason
Peru Liga 1 ·
Kết quả Cienciano vs Atletico Grau (3:0) ngày 29/10 (Peru Liga 1): 34 cao thủ có lãi trên Polymarket/Kalshi đã đặt lệnh, 80% chọn Cienciano thắng. Xem ai đúng, ai sai và phong độ hai đội.
Tỷ số chung cuộc: Cienciano 3:0 Atletico Grau (2026-10-29). Trước khi có kết quả, 80% trong 10 cao thủ có lãi đặt lệnh thắng/hòa đã chọn Cienciano thắng – lựa chọn này đúng.
34 cao thủ có lãi (đang được liệt kê, tổng lãi lỗ dương) có vị thế ở trận này. Lựa chọn thắng/hòa gần nhất của từng người: Cienciano 8 (80%) · Hòa 0 (0%) · Atletico Grau 2 (20%).
Cienciano, 5 trận gần nhất: B T T H B. Atletico Grau, 5 trận gần nhất: H B H B T.
Nguồn: giá và vị thế công khai trên Polymarket và Kalshi; kết quả trận đấu từ dữ liệu thể thao công khai. Dữ liệu tính đến 2026-10-29 13:33 UTC+7. Cách tính: phương pháp
34 cao thủ có lãi đã đặt lệnh trận này. Lệnh thắng/hòa gần nhất của mỗi người: Cienciano thắng 8 (80%) · hòa 0 (0%) · Atletico Grau thắng 2 (20%).
| 2026-10-25 | vs Comerciantes U. | 1:3 | B |
| 2026-10-19 | vs FC Cajamarca | 1:0 | T |
| 2026-10-09 | vs Ucv Moquegua | 2:0 | T |
| 2026-10-01 | vs Los Chankas CYC | 1:1 | H |
| 2026-09-24 | vs Asociacion Deportiva Tarma | 1:2 | B |
| 2026-10-24 | vs Asociacion Deportiva Tarma | 1:1 | H |
| 2026-10-18 | vs Club Alianza Lima | 1:3 | B |
| 2026-10-09 | vs Los Chankas CYC | 0:0 | H |
| 2026-09-20 | vs Sporting Cristal | 1:3 | B |
| 2026-09-14 | vs Alianza Atletico | 3:1 | T |
| Ngày | Trận đấu | Dự đoán | Kết quả |
|---|---|---|---|
| 2026-10-29 | poly0xd41 Polymarket | CA Grau chấp -1.5 | Đúng |
| 2026-10-29 | poly0xd41 Polymarket | CA Grau chấp -1.5 | Đúng |
| 2026-10-29 | smithagent Polymarket | CS Cienciano thắng | Đúng |
| 2026-10-29 | RN1 Polymarket | CS Cienciano thắng | Đúng |
| 2026-10-29 | ColdMath Polymarket | CS Cienciano vs CA Grau trên/dưới 3.5 | Đúng |
| 2026-10-29 | ColdMath Polymarket | CS Cienciano thắng | Đúng |
| 2026-10-29 | suitcase6628 Polymarket | CS Cienciano thắng | Đúng |
| 2026-10-29 | ColdMath Polymarket | CS Cienciano vs CA Grau trên/dưới 3.5 | Đúng |
| 2026-10-29 | ColdMath Polymarket | CS Cienciano thắng | Đúng |
| 2026-10-29 | suitcase6628 Polymarket | CS Cienciano thắng | Đúng |
| 2026-10-29 | smithagent Polymarket | CS Cienciano thắng | Đúng |
| 2026-10-29 | RN1 Polymarket | CS Cienciano thắng | Đúng |
| 2026-10-29 | smithagent Polymarket | CS Cienciano vs CA Grau trên/dưới 3.5 | Đúng |
| 2026-10-29 | RN1 Polymarket | CS Cienciano vs CA Grau trên/dưới 2.5 | Đúng |
| 2026-10-29 | LuckyLoo Polymarket | CS Cienciano chấp -1.5 | Đúng |
| 2026-10-29 | ColdMath Polymarket | CS Cienciano vs CA Grau trên/dưới 2.5 | Đúng |
| 2026-10-29 | derric-terrain Polymarket | CS Cienciano vs CA Grau trên/dưới 3.5 | Đúng |
| 2026-10-29 | 7figtc Polymarket | hòa | Đúng |
| 2026-10-29 | 7figtc Polymarket | CS Cienciano vs CA Grau trên/dưới 2.5 | Đúng |
| 2026-10-29 | suitcase6628 Polymarket | CS Cienciano vs CA Grau trên/dưới 3.5 | Đúng |
| 2026-10-29 | suitcase6628 Polymarket | CS Cienciano vs CA Grau trên/dưới 2.5 | Đúng |
| 2026-10-29 | UlamTriX Polymarket | CS Cienciano thắng | Đúng |
| 2026-10-29 | dips. Polymarket | CS Cienciano thắng | Đúng |
| 2026-10-29 | ColdMath Polymarket | CS Cienciano vs CA Grau trên/dưới 2.5 | Đúng |
| 2026-10-29 | derric-terrain Polymarket | CS Cienciano vs CA Grau trên/dưới 3.5 | Đúng |
| 2026-10-29 | suitcase6628 Polymarket | CS Cienciano vs CA Grau trên/dưới 2.5 | Đúng |
| 2026-10-29 | suitcase6628 Polymarket | CS Cienciano vs CA Grau trên/dưới 3.5 | Đúng |
| 2026-10-29 | smithagent Polymarket | CS Cienciano vs CA Grau trên/dưới 3.5 | Đúng |
| 2026-10-29 | 7figtc Polymarket | hòa | Đúng |
| 2026-10-29 | 7figtc Polymarket | CS Cienciano vs CA Grau trên/dưới 2.5 | Đúng |
| 2026-10-29 | RN1 Polymarket | CS Cienciano vs CA Grau trên/dưới 2.5 | Đúng |
| 2026-10-29 | LuckyLoo Polymarket | CS Cienciano thắng | Đúng |
| 2026-10-29 | LuckyLoo Polymarket | CS Cienciano chấp -1.5 | Đúng |
| 2026-10-29 | dips. Polymarket | CS Cienciano thắng | Đúng |
| 2026-10-29 | UlamTriX Polymarket | CS Cienciano thắng | Đúng |
| 2026-10-29 | LEANDROCURCIO Polymarket | Hết hiệp 1 · CS Cienciano dẫn trước | Sai |
| 2026-10-29 | RN1 Polymarket | hòa | Đúng |
| 2026-10-29 | RN1 Polymarket | CS Cienciano vs CA Grau trên/dưới 5.5 | Đúng |
| 2026-10-29 | RN1 Polymarket | CS Cienciano vs CA Grau trên/dưới 0.5 | Đúng |
| 2026-10-29 | toryxbt Polymarket | hòa | Đúng |
| 2026-10-29 | LuckyLoo Polymarket | hòa | Đúng |
| 2026-10-29 | LuckyLoo Polymarket | CS Cienciano vs CA Grau trên/dưới 0.5 | Đúng |
| 2026-10-29 | 7figtc Polymarket | CS Cienciano vs CA Grau trên/dưới 5.5 | Đúng |
| 2026-10-29 | 7figtc Polymarket | CS Cienciano vs CA Grau trên/dưới 1.5 | Đúng |
| 2026-10-29 | UlamTriX Polymarket | hòa | Đúng |
| 2026-10-29 | rayvanmechelen Polymarket | CA Grau thắng | Đúng |
| 2026-10-29 | 7figtc Polymarket | CS Cienciano vs CA Grau trên/dưới 5.5 | Đúng |
| 2026-10-29 | 7figtc Polymarket | CS Cienciano vs CA Grau trên/dưới 1.5 | Đúng |
| 2026-10-29 | rayvanmechelen Polymarket | CA Grau thắng | Đúng |
| 2026-10-29 | RN1 Polymarket | hòa | Đúng |
| 2026-10-29 | RN1 Polymarket | CS Cienciano vs CA Grau trên/dưới 0.5 | Đúng |
| 2026-10-29 | RN1 Polymarket | CS Cienciano vs CA Grau trên/dưới 5.5 | Đúng |
| 2026-10-29 | toryxbt Polymarket | hòa | Đúng |
| 2026-10-29 | LuckyLoo Polymarket | CS Cienciano vs CA Grau trên/dưới 0.5 | Đúng |
| 2026-10-29 | LuckyLoo Polymarket | hòa | Đúng |
| 2026-10-29 | UlamTriX Polymarket | hòa | Đúng |
| 2026-10-29 | RN1 Polymarket | CS Cienciano thắng | Sai |
| 2026-10-29 | RN1 Polymarket | CS Cienciano vs CA Grau trên/dưới 3.5 | Sai |
| 2026-10-29 | LuckyLoo Polymarket | CS Cienciano thắng | Đúng |
| 2026-10-29 | toryxbt Polymarket | CS Cienciano vs CA Grau trên/dưới 3.5 | Sai |