International · basketball
Women's FIBA: 24 trận, 144 dự đoán từ chuyên gia, độ chính xác tổng thể 61.8%. Gồm bảng xếp hạng chuyên gia dự đoán giải này chuẩn nhất và toàn bộ trận đấu.
| Chuyên gia | Số bản ghi | Độ chính xác |
|---|---|---|
| frednico2025 Kalshi | 16 | 87.5% |
| clis41 Kalshi | 22 | 63.6% |
| Ngày | Trận đấu | Tỷ số | Dự đoán |
|---|---|---|---|
| 2026-09-08 | USA – Czechia | 105–64 | 3 |
| 2026-09-08 | Italy – China | 51–71 | 9 |
| 2026-09-08 | Italy – China | 51–71 | 0 |
| 2026-09-08 | USA – Czechia | 105–64 | 0 |
| 2026-09-07 | Japan – Đội tuyển bóng rổ quốc gia nam Tây Ban Nha | 59–79 | 7 |
| 2026-09-07 | Germany – Mali | 83–58 | 5 |
| 2026-09-07 | Germany – Mali | 83–58 | 0 |
| 2026-09-07 | Japan – Đội tuyển bóng rổ quốc gia nam Tây Ban Nha | 59–79 | 0 |
| 2026-09-07 | Hungary – Republic of Korea | 14 | |
| 2026-09-07 | Nigeria – France | 56–111 | 3 |
| 2026-09-07 | Nigeria – France | 56–111 | 0 |
| 2026-09-07 | Belgium – Australia | 80–68 | 9 |
| 2026-09-07 | Puerto Rico – Turkiye | 73–71 | 5 |
| 2026-09-07 | Puerto Rico – Turkiye | 73–71 | 0 |
| 2026-09-07 | Belgium – Australia | 80–68 | 0 |
| 2026-09-07 | Italy – USA | 52–55 | 7 |
| 2026-09-07 | Italy – USA | 52–55 | 0 |
| 2026-09-06 | Puerto Rico – Belgium | 64–76 | 4 |
| 2026-09-06 | Puerto Rico – Belgium | 64–76 | 0 |
| 2026-09-06 | China – Czechia | 73–70 | 11 |
Phạm vi: độ chính xác là tỷ lệ dự đoán đã kết toán và đúng; các dự đoán chưa kết toán không tính vào mẫu số. Bảng chuyên gia chỉ liệt kê những người có ít nhất 15 bản ghi tại đây. Số liệu tổng hợp từ hồ sơ thị trường dự đoán công khai, tính lại mỗi ngày một lần.