
Twisted Minds Orchid: lịch thi đấu, kết quả, nhận định
Valorant · 13 loạt trận đã kết thúc trong dữ liệu · thành tích 7–6.
Đội hình
Ness
Thổ Nhĩ Kỳ
Neslişah Demir
sarah
Vương quốc Anh
Sarah Ahmed
Luj
Ả Rập Xê-út
alexandra
Thụy Điển
Alexandra Persson
grahams
Philippines
Leanne Ti-in
Leen
Ả Rập Xê-út
Leen Alanazi
Golden
Ả Rập Xê-út
Ness
sarah
grahamsĐội hình theo dữ liệu esports công khai của PandaScore, cập nhật mỗi 6 giờ.
Kết quả gần đây
Đối thủ gặp nhiều nhất
| Đối thủ | T–B |
|---|---|
| GIANTX GC | 1–1 |
| Habos Babos | 0–2 |
| SK Nebula | 1–1 |
Cao thủ dự đoán chuẩn nhất các trận của Twisted Minds Orchid
| Cao thủ | Chính xác | Đã kết thúc |
|---|---|---|
| funfactsPolymarket | 100% | 4 |
| ThunderstormKalshi | 100% | 3 |
| tint1910Kalshi | 83% | 6 |
| vct.criKalshi | 67% | 6 |
| philosophical.cicada2063Kalshi | 67% | 3 |
| 1joyboyKalshi | 67% | 3 |
| snow.fpsKalshi | 25% | 4 |
Độ chính xác = số lần đúng ÷ số dự đoán đã có kết quả.
Giải đấu
Hỏi đáp
Trận tiếp theo của Twisted Minds Orchid là khi nào?
Hiện chưa có trận sắp tới của Twisted Minds Orchid trong dữ liệu; trang cập nhật mỗi giờ.
Phong độ của Twisted Minds Orchid thế nào?
Trong 180 ngày qua theo dữ liệu của chúng tôi, Twisted Minds Orchid thắng 7, thua 6 loạt trận (54%). 5 trận gần nhất: B 0–2 Habos Babos, B 1–2 SK Nebula, T 2–0 Gentle Mates GC, T 2–0 SK Nebula, T 2–0 Barça eSports GC.
Đội hình Twisted Minds Orchid gồm những ai?
Đội hình hiện tại của Twisted Minds Orchid: Ness (Neslişah Demir), sarah (Sarah Ahmed), Luj, alexandra (Alexandra Persson), grahams (Leanne Ti-in), Leen (Leen Alanazi), Golden.
Cao thủ nào dự đoán chuẩn nhất các trận của Twisted Minds Orchid?
Trong số cao thủ được Tips chọn qua bộ lọc đa chiều riêng: funfacts 100% (4/4), Thunderstorm 100% (3/3), tint1910 83% (5/6). Độ chính xác = số lần đúng ÷ số dự đoán đã có kết quả.
Dữ liệu lấy từ đâu?
Xác suất thắng là giá hiển thị trên thị trường dự đoán công khai (Polymarket và Kalshi); kết quả từ dữ liệu esports công khai; cao thủ được chọn qua bộ lọc đa chiều riêng của Tips. Cập nhật mỗi giờ.








