Esports · LMHT
Lịch thi đấu LCK CL 2026
0 trận sắp tới và 143 kết quả LCK CL 2026. Trận có xác suất từ thị trường dự đoán dẫn sang trang nhận định.
Sắp diễn ra
0
Đã đấu
143
Đội
10
Có nhận định
142
Lịch thi đấu
Giờ địa phương
Cập nhật 10/06 01:37
Chưa có lịch LCK CL mới — mùa giải tiếp theo chưa công bố.
Bảng xếp hạng — 2026
| Đội | Thắng–Thua | Ván |
|---|---|---|
| T1 AcademyT1.A | 23–6 | 51–27 |
| Dplus KIA ChallengersDK.C | 20–9 | 46–30 |
| Kiwoom DRX ChallengersKRX.C | 18–12 | 43–35 |
| KT Rolster ChallengersKT.C | 18–13 | 47–37 |
| Nongshim Esports AcademyNS.EA | 16–13 | 41–39 |
| DN SOOPers ChallengersDNS.C | 16–15 | 46–41 |
| BNK FearX YouthFOX.Y | 12–16 | 37–38 |
| Hanwha Life Esports ChallengersHLE | 9–18 | 23–41 |
| HANJIN BRION ChallengersBRO | 8–18 | 25–39 |
| Gen.G Global AcademyGEN.GA | 3–23 | 15–47 |
Kết quả
15/09
14/09
11/09
10/09
09/09
08/09
07/09
31/08
25/08
24/08
21/08
20/08
19/08
18/08
17/08
16/08
14/08
13/08
12/08
HANJIN BRION Challengers
1–2
Hanwha Life Esports Challengers
Rounds 3-4 Trial Group · BO3 · Nhận định →
11/08
10/08
07/08
06/08
05/08
04/08
Đội tham dự
- BNK FearX Youth (FOX.Y)
- DN SOOPers Challengers (DNS.C)
- Dplus KIA Challengers (DK.C)
- Gen.G Global Academy (GEN.GA)
- HANJIN BRION Challengers (BRO)
- Hanwha Life Esports Challengers (HLE)
- Kiwoom DRX Challengers (KRX.C)
- KT Rolster Challengers (KT.C)
- Nongshim Esports Academy (NS.EA)
- T1 Academy (T1.A)
Câu hỏi thường gặp
Đội nào dẫn đầu bảng xếp hạng LCK CL 2026?
T1 Academy 23–6, Dplus KIA Challengers 20–9, Kiwoom DRX Challengers 18–12 (thắng–thua theo trận).
Lịch thi đấu lấy từ đâu?
Lịch và kết quả giải đấu công khai. Xác suất trên trang trận đấu lấy từ thị trường dự đoán công khai (Polymarket, Kalshi); cao thủ được chọn qua bộ lọc đa chiều riêng của Tips. Trang chỉ hiển thị dữ liệu.