
FURIA: lịch thi đấu, kết quả, nhận định
CS2 · 39 loạt trận đã kết thúc trong dữ liệu · thành tích 22–17.
Đội hình
FalleN
YEKINDAR
yuurih
KSCERATOĐội hình theo dữ liệu esports công khai của PandaScore, cập nhật mỗi 6 giờ.
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Đối thủ gặp nhiều nhất
| Đối thủ | T–B |
|---|---|
| MOUZ | 3–0 |
| Team Falcons | 0–3 |
| Vitality | 0–2 |
| GamerLegion | 1–1 |
| Spirit | 0–2 |
| 9z | 2–0 |
| Aurora Gaming | 1–1 |
| G2 | 1–1 |
Cao thủ dự đoán chuẩn nhất các trận của FURIA
| Cao thủ | Chính xác | Đã kết thúc |
|---|---|---|
| rplc-ftblPolymarket | 100% | 10 |
| c.burakPolymarket | 100% | 9 |
| Veetu1234Polymarket | 100% | 8 |
| 10scatPolymarket | 100% | 7 |
| jotunPolymarket | 85% | 33 |
| mpolyPolymarket | 92% | 13 |
| 129384812Polymarket | 89% | 18 |
| S-WorksPolymarket | 100% | 6 |
| frohp5Polymarket | 87% | 15 |
| AfornsonPolymarket | 100% | 5 |
Độ chính xác = số lần đúng ÷ số dự đoán đã có kết quả.
Giải đấu
Hỏi đáp
Trận tiếp theo của FURIA là khi nào?
FURIA gặp MOUZ lúc 21:00 ngày 4/10 (giờ Việt Nam) (ESL Pro League). Thị trường dự đoán công khai cho FURIA 48% và MOUZ 52% (Kalshi, lúc 4/10 18:24). Đây là dữ liệu tham khảo, không phải kết quả chắc chắn.
Phong độ của FURIA thế nào?
Trong 180 ngày qua theo dữ liệu của chúng tôi, FURIA thắng 22, thua 17 loạt trận (56%). 5 trận gần nhất: T 2–0 BetBoom, T 2–0 MIBR, T 2–1 MOUZ, T 2–1 MIBR, B 0–2 G2.
Đội hình FURIA gồm những ai?
Đội hình hiện tại của FURIA: FalleN (Gabriel Toledo), YEKINDAR (Mareks Gaļinskis), yuurih (Yuri Santos), KSCERATO (Kaike Cerato), guerri (Nicholas Nogueira), molodoy (Danil Golubenko).
Cao thủ nào dự đoán chuẩn nhất các trận của FURIA?
Trong số cao thủ được Tips chọn qua bộ lọc đa chiều riêng: rplc-ftbl 100% (10/10), c.burak 100% (9/9), Veetu1234 100% (8/8). Độ chính xác = số lần đúng ÷ số dự đoán đã có kết quả.
Dữ liệu lấy từ đâu?
Xác suất thắng là giá hiển thị trên thị trường dự đoán công khai (Polymarket và Kalshi); kết quả từ dữ liệu esports công khai; cao thủ được chọn qua bộ lọc đa chiều riêng của Tips. Cập nhật mỗi giờ.











