Kalshi · Bóng rổ · Bóng bầu dục
Lịch sử dự đoán công khai của lawdawg47 trên Kalshi: 16 lượt, chính xác 75.0%. Liệt kê từng dự đoán và kết quả.
Trong 60 dự đoán gần nhất liệt kê bên dưới ( đến ), 59 đã có kết quả: đúng 31, sai 28, độ chính xác của nhóm này là 52.5%.
| Giải đấu | Số bản ghi | Đã có kết quả | Đúng | Độ chính xác |
|---|---|---|---|---|
| FIFA World Cup | 41 | 40 | 17 | 42.5% |
| WNBA | 8 | 8 | 6 | 75.0% |
| CFL | 5 | 5 | 2 | 40.0% |
| College Football | 4 | 4 | 4 | — |
| NFL | 1 | 1 | 1 | — |
| NBA Summer League | 1 | 1 | 1 | — |
WWWWW
| Ngày | Trận đấu | Dự đoán | Kết quả |
|---|---|---|---|
| 2026-09-27 | Golden State Valkyries 104–80 Dallas Wings WNBA | Kayla Thornton: 10+ points | Đúng |
| 2026-09-27 | Golden State Valkyries 104–80 Dallas Wings WNBA | Tiffany Hayes: 10+ points | Đúng |
| 2026-09-27 | San Francisco 49ers 36–30 Arizona Cardinals NFL | SF +20.5 | Đúng |
| 2026-09-24 | Phoenix Mercury 82–100 Las Vegas Aces WNBA | A'ja Wilson: 25+ points | Đúng |
| 2026-09-24 | Seattle Storm 91–103 Dallas Wings WNBA | Arike Ogunbowale: 15+ points | Đúng |
| 2026-09-17 | Oregon State Beavers 52–17 Montana Grizzlies College Football | Montana wins | Đúng |
| 2026-09-14 | UCLA Bruins 52–38 Purdue Boilermakers College Football | Purdue wins | Đúng |
| 2026-09-08 | UTEP Miners 51–10 Texas Southern Tigers College Football | UTEP wins | Đúng |
| 2026-08-30 | South Florida Bulls 19–9 Florida International Panthers College Football | Florida International wins | Đúng |
| 2026-08-25 | Los Angeles Sparks 71–78 Atlanta Dream WNBA | Ariel Atkins: 10+ points | Đúng |
| 2026-08-24 | Minnesota Lynx 66–80 Golden State Valkyries WNBA | Napheesa Collier: 20+ points | Sai |
| 2026-08-21 | Toronto Tempo 82–79 Portland Fire WNBA | Brittney Sykes: 2+ threes | Sai |
| 2026-08-01 | Edmonton Elks 26–28 Saskatchewan Roughriders CFL | Under 59.5 | Đúng |
| 2026-07-20 | Saskatchewan Roughriders 34–36 Edmonton Elks CFL | Edmonton Elks thắng | Đúng |
| 2026-07-19 | Đội tuyển bóng đá quốc gia Tây Ban Nha (Spain) 1–0 Đội tuyển bóng đá quốc gia Argentina (Argentina) FIFA World Cup | Spain: 5+ corners | Sai |
| 2026-07-19 | Đội tuyển bóng đá quốc gia Tây Ban Nha (Spain) 1–0 Đội tuyển bóng đá quốc gia Argentina (Argentina) FIFA World Cup | 9+ corners | Sai |
| 2026-07-19 | Đội tuyển bóng đá quốc gia Tây Ban Nha (Spain) 1–0 Đội tuyển bóng đá quốc gia Argentina (Argentina) FIFA World Cup | Argentina: 4+ corners | Sai |
| 2026-07-18 | France 4–6 Đội tuyển bóng đá quốc gia Anh (England) FIFA World Cup | Desire Doue: 1+ goals | Đúng |
| 2026-07-15 | Đội tuyển bóng đá quốc gia Anh (England) 1–2 Đội tuyển bóng đá quốc gia Argentina (Argentina) FIFA World Cup | Lionel Messi: 1+ goals | Đúng |
| 2026-07-14 | France 0–2 Đội tuyển bóng đá quốc gia Tây Ban Nha (Spain) FIFA World Cup | Desire Doue: 1+ goals | Sai |
| 2026-07-13 | Đội tuyển bóng đá quốc gia Anh (England) 1–2 Đội tuyển bóng đá quốc gia Argentina (Argentina) FIFA World Cup | England: 5+ corners | Đúng |
| 2026-07-13 | France 0–2 Đội tuyển bóng đá quốc gia Tây Ban Nha (Spain) FIFA World Cup | 11+ corners | Đúng |
| 2026-07-13 | Đội tuyển bóng đá quốc gia Anh (England) 1–2 Đội tuyển bóng đá quốc gia Argentina (Argentina) FIFA World Cup | 10+ corners | Đúng |
| 2026-07-13 | Đội tuyển bóng đá quốc gia Anh (England) 1–2 Đội tuyển bóng đá quốc gia Argentina (Argentina) FIFA World Cup | Argentina: 4+ corners | Sai |
| 2026-07-13 | France 0–2 Đội tuyển bóng đá quốc gia Tây Ban Nha (Spain) FIFA World Cup | France: 5+ corners | Sai |
| 2026-07-13 | France 0–2 Đội tuyển bóng đá quốc gia Tây Ban Nha (Spain) FIFA World Cup | Spain: 5+ corners | Đúng |
| 2026-07-13 | Calgary Stampeders 32–38 Montreal Alouettes CFL | Montreal Alouettes thắng | Sai |
| 2026-07-13 | Edmonton Elks British Columbia Lions CFL | British Columbia Lions thắng | Sai |
| 2026-07-13 | Utah 80–63 Chicago NBA Summer League | Chicago thắng | Đúng |
| 2026-07-11 | Đội tuyển bóng đá quốc gia Na Uy (Norway) 1–2 Đội tuyển bóng đá quốc gia Anh (England) FIFA World Cup | Alexander Sorloth: 1+ goals | Sai |
| 2026-07-11 | Đội tuyển bóng đá quốc gia Na Uy (Norway) 1–2 Đội tuyển bóng đá quốc gia Anh (England) FIFA World Cup | Antonio Nusa: 1+ goals | Sai |
| 2026-07-11 | Đội tuyển bóng đá quốc gia Na Uy (Norway) 1–2 Đội tuyển bóng đá quốc gia Anh (England) FIFA World Cup | Declan Rice: 1+ goals | Sai |
| 2026-07-10 | Đội tuyển bóng đá quốc gia Argentina (Argentina) 3–1 Đội tuyển bóng đá quốc gia Thụy Sĩ (Switzerland) FIFA World Cup | Julian Alvarez: 1+ goals | Đúng |
| 2026-07-09 | Đội tuyển bóng đá quốc gia Tây Ban Nha (Spain) 2–1 Đội tuyển bóng đá quốc gia Bỉ (Belgium) FIFA World Cup | Dani Olmo: 1+ goals | Sai |
| 2026-07-09 | France 2–0 Đội tuyển bóng đá quốc gia Maroc (Morocco) FIFA World Cup | Aurelien Tchouameni: 1+ goals | Chờ kết quả |
| 2026-07-09 | Phoenix Mercury 89–92 Indiana Fever WNBA | DeWanna Bonner: 6+ rebounds | Đúng |
| 2026-07-09 | Đội tuyển bóng đá quốc gia Argentina (Argentina) 3–1 Đội tuyển bóng đá quốc gia Thụy Sĩ (Switzerland) FIFA World Cup | Lionel Messi: 1+ goals | Đúng |
| 2026-07-09 | Đội tuyển bóng đá quốc gia Argentina (Argentina) 3–1 Đội tuyển bóng đá quốc gia Thụy Sĩ (Switzerland) FIFA World Cup | Switzerland: 4+ corners | Đúng |
| 2026-07-09 | Đội tuyển bóng đá quốc gia Argentina (Argentina) 3–1 Đội tuyển bóng đá quốc gia Thụy Sĩ (Switzerland) FIFA World Cup | Argentina: 5+ corners | Sai |
| 2026-07-09 | Đội tuyển bóng đá quốc gia Argentina (Argentina) 3–1 Đội tuyển bóng đá quốc gia Thụy Sĩ (Switzerland) FIFA World Cup | 9+ corners | Sai |
| 2026-07-08 | France 2–0 Đội tuyển bóng đá quốc gia Maroc (Morocco) FIFA World Cup | FRA +1.5 | Sai |
| 2026-07-08 | Đội tuyển bóng đá quốc gia Na Uy (Norway) 1–2 Đội tuyển bóng đá quốc gia Anh (England) FIFA World Cup | England: 8+ corners | Sai |
| 2026-07-08 | Đội tuyển bóng đá quốc gia Na Uy (Norway) 1–2 Đội tuyển bóng đá quốc gia Anh (England) FIFA World Cup | Norway: 8+ corners | Sai |
| 2026-07-08 | Đội tuyển bóng đá quốc gia Tây Ban Nha (Spain) 2–1 Đội tuyển bóng đá quốc gia Bỉ (Belgium) FIFA World Cup | Belgium: 4+ corners | Sai |
| 2026-07-08 | Đội tuyển bóng đá quốc gia Tây Ban Nha (Spain) 2–1 Đội tuyển bóng đá quốc gia Bỉ (Belgium) FIFA World Cup | 10+ corners | Sai |
| 2026-07-07 | France 2–0 Đội tuyển bóng đá quốc gia Maroc (Morocco) FIFA World Cup | Morocco: 4+ corners | Đúng |
| 2026-07-07 | Đội tuyển bóng đá quốc gia Na Uy (Norway) 1–2 Đội tuyển bóng đá quốc gia Anh (England) FIFA World Cup | 11+ corners | Đúng |
| 2026-07-07 | France 2–0 Đội tuyển bóng đá quốc gia Maroc (Morocco) FIFA World Cup | France: 6+ corners | Sai |
| 2026-07-07 | France 2–0 Đội tuyển bóng đá quốc gia Maroc (Morocco) FIFA World Cup | 10+ corners | Đúng |
| 2026-07-07 | France 2–0 Đội tuyển bóng đá quốc gia Maroc (Morocco) FIFA World Cup | Kylian Mbappe: 1+ goals | Đúng |
| 2026-07-07 | Đội tuyển bóng đá quốc gia Argentina (Argentina) 3–2 Đội tuyển bóng đá quốc gia Ai Cập (Egypt) FIFA World Cup | Lautaro Martinez: 1+ goals | Sai |
| 2026-07-06 | USA 1–4 Đội tuyển bóng đá quốc gia Bỉ (Belgium) FIFA World Cup | Malik Tillman: 1+ goals | Sai |
| 2026-07-06 | USA 1–4 Đội tuyển bóng đá quốc gia Bỉ (Belgium) FIFA World Cup | Weston McKennie: 1+ goals | Đúng |
| 2026-07-06 | Edmonton Elks 40–17 Ottawa Redblacks CFL | Ottawa Redblacks thắng | Sai |
| 2026-07-06 | Đội tuyển bóng đá quốc gia Thụy Sĩ (Switzerland) 0–0 Đội tuyển bóng đá quốc gia Colombia (Colombia) FIFA World Cup | Switzerland: 4+ corners | Sai |
| 2026-07-06 | Đội tuyển bóng đá quốc gia Argentina (Argentina) 3–2 Đội tuyển bóng đá quốc gia Ai Cập (Egypt) FIFA World Cup | Argentina: 6+ corners | Đúng |
| 2026-07-06 | Đội tuyển bóng đá quốc gia Argentina (Argentina) 3–2 Đội tuyển bóng đá quốc gia Ai Cập (Egypt) FIFA World Cup | Egypt: 3+ corners | Sai |
| 2026-07-06 | USA 1–4 Đội tuyển bóng đá quốc gia Bỉ (Belgium) FIFA World Cup | Folarin Balogun: 1+ goals | Sai |
| 2026-07-05 | Đội tuyển bóng đá quốc gia Thụy Sĩ (Switzerland) 0–0 Đội tuyển bóng đá quốc gia Colombia (Colombia) FIFA World Cup | 10+ corners | Đúng |
| 2026-07-05 | Đội tuyển bóng đá quốc gia Thụy Sĩ (Switzerland) 0–0 Đội tuyển bóng đá quốc gia Colombia (Colombia) FIFA World Cup | Colombia: 5+ corners | Đúng |