Kalshi · Bóng rổ
convinced.buck8180 – cao thủ World Cup trên Kalshi: 15 lệnh, tỷ lệ thắng 76.9%, lãi $455. Xem toàn bộ lệnh thật của cao thủ, cập nhật mỗi ngày.
Trong 55 dự đoán gần nhất liệt kê bên dưới ( đến ), 53 đã có kết quả: đúng 21, sai 32, độ chính xác của nhóm này là 39.6%.
| Giải đấu | Số bản ghi | Đã có kết quả | Đúng | Độ chính xác |
|---|---|---|---|---|
| FIFA World Cup | 24 | 24 | 3 | 12.5% |
| NBA | 15 | 15 | 7 | 46.7% |
| WNBA | 15 | 13 | 10 | 76.9% |
| MLB | 1 | 1 | 1 | — |
convinced.buck8180 chủ yếu dự đoán World Cup: 24/55 lệnh gần nhất. Nền tảng: Kalshi.
Trên các lệnh đã kết thúc mà chúng tôi thu thập: tỷ lệ thắng 76.9% sau 15 lệnh, lãi $455, ROI 76.1%. Ở World Cup, 3/24 lệnh đã kết thúc gần đây là đúng.
Tỷ lệ thắng = số lệnh đúng ÷ số lệnh đã kết thúc; lệnh chưa kết thúc không tính. Lãi lỗ và ROI tính theo giá vào và kết quả thanh toán của từng vị thế công khai. Thành tích quá khứ không dự báo kết quả tương lai.
Nguồn: vị thế công khai trên Kalshi. Dữ liệu tính đến 2026-09-24 06:50 UTC+7. Cách tính: phương pháp
| Ngày | Trận đấu | Dự đoán | Kết quả |
|---|---|---|---|
| 2026-09-23 | New York Liberty 65–83 Atlanta Dream WNBA | Breanna Stewart: 8+ rebounds | Chờ kết quả |
| 2026-08-30 | Seattle Storm 74–90 Los Angeles Sparks WNBA | Cameron Brink: 6+ rebounds | Đúng |
| 2026-08-24 | Minnesota Lynx 66–80 Golden State Valkyries WNBA | Olivia Miles: 20+ points | Sai |
| 2026-08-21 | Washington Mystics 84–94 Minnesota Lynx WNBA | Natasha Howard: 20+ points | Đúng |
| 2026-08-21 | Washington Mystics 84–94 Minnesota Lynx WNBA | Natasha Howard: 15+ points | Đúng |
| 2026-08-21 | Dallas Wings 91–85 Indiana Fever WNBA | Indiana vs Dallas women's Pro Basketball game: Dallas wins | Đúng |
| 2026-08-20 | Dallas Wings 91–85 Indiana Fever WNBA | Arike Ogunbowale: 20+ points | Đúng |
| 2026-08-20 | Dallas Wings 91–85 Indiana Fever WNBA | Arike Ogunbowale: 15+ points | Đúng |
| 2026-08-16 | Atlanta Dream 91–95 Indiana Fever WNBA | Overtime | Đúng |
| 2026-08-15 | Las Vegas Aces 87–92 Minnesota Lynx WNBA | Jackie Young: 20+ points | Sai |
| 2026-08-14 | Indiana Fever 98–87 Dallas Wings WNBA | Aliyah Boston: 8+ rebounds | Đúng |
| 2026-08-13 | New York Liberty 85–81 Los Angeles Sparks WNBA | Rae Burrell: 15+ points | Đúng |
| 2026-08-11 | Las Vegas Aces 86–76 Washington Mystics WNBA | Jackie Young: 20+ points | Đúng |
| 2026-08-02 | Golden State Valkyries 96–79 Toronto Tempo WNBA | Marina Mabrey: 20+ points | Chờ kết quả |
| 2026-07-28 | Seattle Storm 95–105 Indiana Fever WNBA | Caitlin Clark: 20+ points | Sai |
| 2026-07-24 | New York Mets 2–4 Los Angeles Dodgers MLB | Los Angeles D vs New York M Winner | Đúng |
| 2026-07-12 | Đội tuyển bóng đá quốc gia Anh (England) 1–2 Đội tuyển bóng đá quốc gia Argentina (Argentina) FIFA World Cup | Jude Bellingham: 1+ goals | Sai |
| 2026-07-12 | Đội tuyển bóng đá quốc gia Anh (England) 1–2 Đội tuyển bóng đá quốc gia Argentina (Argentina) FIFA World Cup | Harry Kane: 1+ goals | Sai |
| 2026-07-12 | Đội tuyển bóng đá quốc gia Anh (England) 1–2 Đội tuyển bóng đá quốc gia Argentina (Argentina) FIFA World Cup | Lionel Messi: 1+ goals | Sai |
| 2026-07-12 | France 0–2 Đội tuyển bóng đá quốc gia Tây Ban Nha (Spain) FIFA World Cup | Kylian Mbappe: 1+ goals | Sai |
| 2026-07-12 | France 0–2 Đội tuyển bóng đá quốc gia Tây Ban Nha (Spain) FIFA World Cup | France vs Spain Winner | Sai |
| 2026-07-07 | Đội tuyển bóng đá quốc gia Thụy Sĩ (Switzerland) 0–0 Đội tuyển bóng đá quốc gia Colombia (Colombia) FIFA World Cup | Switzerland vs Colombia Winner | Sai |
| 2026-07-07 | Đội tuyển bóng đá quốc gia Thụy Sĩ (Switzerland) 0–0 Đội tuyển bóng đá quốc gia Colombia (Colombia) FIFA World Cup | Switzerland vs Colombia: To Advance | Sai |
| 2026-07-07 | Đội tuyển bóng đá quốc gia Argentina (Argentina) 3–2 Đội tuyển bóng đá quốc gia Ai Cập (Egypt) FIFA World Cup | Argentina vs Egypt: To Advance | Sai |
| 2026-07-06 | USA 1–4 Đội tuyển bóng đá quốc gia Bỉ (Belgium) FIFA World Cup | USA vs Belgium Winner | Sai |
| 2026-07-05 | Đội tuyển bóng đá quốc gia Brasil (Brazil) 1–2 Đội tuyển bóng đá quốc gia Na Uy (Norway) FIFA World Cup | Brazil vs Norway: To Advance | Đúng |
| 2026-07-05 | Đội tuyển bóng đá quốc gia Brasil (Brazil) 1–2 Đội tuyển bóng đá quốc gia Na Uy (Norway) FIFA World Cup | both teams score | Đúng |
| 2026-07-04 | USA 1–4 Đội tuyển bóng đá quốc gia Bỉ (Belgium) FIFA World Cup | USA vs Belgium: To Advance | Sai |
| 2026-07-02 | USA 2–0 Đội tuyển bóng đá quốc gia Bosna và Hercegovina (Bosnia and Herzegovina) FIFA World Cup | USA vs Bosnia and Herzegovina: To Advance | Sai |
| 2026-06-30 | Đội tuyển bóng đá quốc gia Côte d'Ivoire (Ivory Coast) 1–2 Đội tuyển bóng đá quốc gia Na Uy (Norway) FIFA World Cup | Ivory Coast vs Norway: To Advance | Sai |
| 2026-06-30 | Netherlands 1–1 Đội tuyển bóng đá quốc gia Maroc (Morocco) FIFA World Cup | Netherlands vs Morocco: To Advance | Sai |
| 2026-06-28 | Đội tuyển bóng đá quốc gia Colombia (Colombia) 0–0 Đội tuyển bóng đá quốc gia Bồ Đào Nha (Portugal) FIFA World Cup | Colombia vs Portugal Winner | Đúng |
| 2026-06-27 | Đội tuyển bóng đá quốc gia New Zealand (New Zealand) 1–5 Đội tuyển bóng đá quốc gia Bỉ (Belgium) FIFA World Cup | Under 4.5 | Sai |
| 2026-06-26 | Turkiye 3–2 USA FIFA World Cup | Turkiye vs USA Winner | Sai |
| 2026-06-25 | Đội tuyển bóng đá quốc gia Nhật Bản (Japan) 1–1 Đội tuyển bóng đá quốc gia Thụy Điển (Sweden) FIFA World Cup | both teams score in the 1st Half | Sai |
| 2026-06-25 | Đội tuyển bóng đá quốc gia Nam Phi (South Africa) 1–0 Đội tuyển bóng đá quốc gia Hàn Quốc (Korea Republic) FIFA World Cup | South Africa vs Korea Republic Winner | Sai |
| 2026-06-24 | Đội tuyển bóng đá quốc gia Colombia (Colombia) 1–0 Đội tuyển bóng đá quốc gia Cộng hòa Dân chủ Congo (Congo DR) FIFA World Cup | Colombia vs Congo DR Winner | Sai |
| 2026-06-22 | Đội tuyển bóng đá quốc gia New Zealand (New Zealand) 1–3 Đội tuyển bóng đá quốc gia Ai Cập (Egypt) FIFA World Cup | New Zealand vs Egypt Winner | Sai |
| 2026-06-19 | Đội tuyển bóng đá quốc gia Scotland (Scotland) 0–1 Đội tuyển bóng đá quốc gia Maroc (Morocco) FIFA World Cup | Over 2.5 | Sai |
| 2026-06-14 | Đội tuyển bóng đá quốc gia Úc (Australia) 2–0 Turkiye FIFA World Cup | Australia vs Turkiye Winner | Sai |
| 2026-06-14 | San Antonio 90–94 New NBA | Game 5: New York at San Antonio Winner | Sai |
| 2026-06-13 | San Antonio 90–94 New NBA | Game 5: New York at San Antonio Winner | Đúng |
| 2026-06-11 | New 107–106 San Antonio NBA | Game 4: San Antonio at New York Winner | Đúng |
| 2026-06-11 | New 107–106 San Antonio NBA | Game 4: San Antonio at New York Winner | Sai |
| 2026-06-09 | New 111–115 San Antonio NBA | Game 3: San Antonio at New York Winner | Đúng |
| 2026-06-09 | New 111–115 San Antonio NBA | Game 3: San Antonio at New York Winner | Sai |
| 2026-06-06 | San Antonio 104–105 New NBA | Game 2: New York at San Antonio Winner | Sai |
| 2026-06-04 | San Antonio 95–105 New NBA | Game 1: New York at San Antonio Winner | Đúng |
| 2026-06-04 | San Antonio 104–105 New NBA | Game 2: New York at San Antonio Winner | Đúng |
| 2026-06-04 | San Antonio 95–105 New NBA | Game 1: New York at San Antonio Winner | Sai |
| 2026-05-29 | San Antonio 118–91 Oklahoma City Thunder (Oklahoma City) NBA | Game 6: Oklahoma City at San Antonio Winner | Sai |
| 2026-05-29 | San Antonio 118–91 Oklahoma City Thunder (Oklahoma City) NBA | Game 6: Oklahoma City at San Antonio Winner | Đúng |
| 2026-05-27 | Oklahoma City Thunder (Oklahoma City) 127–114 San Antonio NBA | Game 5: San Antonio at Oklahoma City Winner | Sai |
| 2026-05-27 | Oklahoma City Thunder (Oklahoma City) 127–114 San Antonio NBA | Game 5: San Antonio at Oklahoma City Winner | Đúng |
| 2026-05-24 | San Antonio 103–82 Oklahoma City Thunder (Oklahoma City) NBA | Game 4: Oklahoma City at San Antonio Winner | Sai |