Polymarket
Lịch sử dự đoán công khai của joseador trên Polymarket: 32 lượt, chính xác 71.9%. Liệt kê từng dự đoán và kết quả.
| Ngày | Trận đấu | Dự đoán | Kết quả |
|---|---|---|---|
| 2026-07-10 | Portland Fire 80–88 Las Vegas Aces WNBA | Las Vegas Aces 获胜 | Đúng |
| 2026-07-10 | Atlanta Dream 89–78 Seattle Storm WNBA | Atlanta Dream 获胜 | Đúng |
| 2026-07-06 | Đội tuyển bóng đá quốc gia Phần Lan (Finland) 98–69 Đội tuyển bóng đá quốc gia Pháp (France) FIBA | France 获胜 | Đúng |
| 2026-07-06 | Đội tuyển bóng đá quốc gia Hà Lan (Netherlands) 84–92 Đội tuyển bóng đá quốc gia Ba Lan (Poland) FIBA | Poland 获胜 | Đúng |
| 2026-07-06 | Đội tuyển bóng đá quốc gia Bỉ (Belgium) 70–85 Đội tuyển bóng đá quốc gia Hungary (Hungary) FIBA | Belgium 获胜 | Sai |
| 2026-07-06 | Đội tuyển bóng đá quốc gia Estonia (Estonia) 73–75 Đội tuyển bóng đá quốc gia Cộng hòa Séc (Czechia) FIBA | Estonia 获胜 | Sai |
| 2026-07-06 | Đội tuyển bóng đá quốc gia Romania (Romania) 65–64 Đội tuyển bóng đá quốc gia Montenegro (Montenegro) FIBA | Montenegro 获胜 | Đúng |
| 2026-07-06 | Toronto Tempo 76–89 Dallas Wings WNBA | Dallas Wings 获胜 | Đúng |
| 2026-07-06 | Đội tuyển bóng đá quốc gia Litva (Lithuania) 87–84 Đội tuyển bóng đá quốc gia Ý (Italy) FIBA | Italy 获胜 | Đúng |
| 2026-07-06 | Đội tuyển bóng đá quốc gia Bồ Đào Nha (Portugal) 71–56 Đội tuyển bóng đá quốc gia Hy Lạp (Greece) FIBA | Portugal 获胜 | Đúng |
| 2026-07-05 | Đội tuyển bóng đá quốc gia Tây Ban Nha (Spain) 89–91 Đội tuyển bóng đá quốc gia Gruzia (Georgia) FIBA | Georgia 获胜 | Đúng |
| 2026-07-05 | Đội tuyển bóng đá quốc gia Iceland (Iceland) 88–86 Great Britain FIBA | Iceland 获胜 | Đúng |
| 2026-07-04 | Đội tuyển bóng đá quốc gia Latvia (Latvia) 69–72 Đội tuyển bóng đá quốc gia Hà Lan (Netherlands) FIBA | Netherlands 获胜 | Sai |
| 2026-07-04 | đội tuyển bóng đá quốc gia Đức (Germany) 86–92 Đội tuyển bóng đá quốc gia Israel (Israel) FIBA | Germany 获胜 | Đúng |
| 2026-07-03 | Đội tuyển bóng đá quốc gia Slovenia (Slovenia) 62–93 Đội tuyển bóng đá quốc gia Estonia (Estonia) FIBA | Slovenia 获胜 | Sai |
| 2026-07-03 | New York Liberty 99–86 Minnesota Lynx WNBA | New York Liberty 获胜 | Đúng |
| 2026-07-03 | Đội tuyển bóng đá quốc gia Ý (Italy) 83–102 Đội tuyển bóng đá quốc gia Iceland (Iceland) FIBA | Italy 获胜 | Đúng |
| 2026-07-03 | Turkiye 82–75 Đội tuyển bóng đá quốc gia Bosna và Hercegovina (Bosnia and Herzegovina) FIBA World Cup Qualifiers Europe | Turkiye 获胜 | Đúng |
| 2026-07-03 | Đội tuyển bóng đá quốc gia Montenegro (Montenegro) 68–72 Đội tuyển bóng đá quốc gia Bồ Đào Nha (Portugal) FIBA | Portugal 获胜 | Sai |
| 2026-07-02 | Đội tuyển bóng đá quốc gia Hy Lạp (Greece) 66–73 Đội tuyển bóng đá quốc gia Romania (Romania) FIBA | Greece 获胜 | Sai |
| 2026-06-13 | Washington Mystics 86–85 Toronto Tempo WNBA | Washington Mystics 获胜 | Đúng |
| 2026-06-12 | Portland Fire 89–105 Las Vegas Aces WNBA | Las Vegas Aces 获胜 | Đúng |
| 2026-06-11 | Seattle Storm 83–88 Los Angeles Sparks WNBA | Los Angeles Sparks 获胜 | Đúng |
| 2026-06-08 | Toronto Tempo 85–68 Chicago Sky WNBA | Chicago Sky 获胜 | Sai |
| 2026-06-07 | Atlanta Dream 109–77 Washington Mystics WNBA | Atlanta Dream 获胜 | Đúng |
| 2026-05-30 | Portland Fire 66–86 Atlanta Dream WNBA | Atlanta Dream 获胜 | Đúng |
| 2026-05-28 | Portland Fire 71–61 Connecticut Sun WNBA | PortlandFire 获胜 | Đúng |
| 2026-05-26 | New York Liberty 74–81 Portland Fire WNBA | New York Liberty 获胜 | Sai |
| 2026-05-14 | Los Angeles Sparks 78–87 Indiana Fever WNBA | Indiana Fever 获胜 | Đúng |
| 2026-05-13 | Phoenix Mercury 84–88 Minnesota Lynx WNBA | Phoenix Mercury 获胜 | Sai |
| 2026-05-11 | Golden State Valkyries 95–79 Phoenix Mercury WNBA | Golden State Valkyries 获胜 | Đúng |
| 2026-05-11 | Los Angeles Sparks 78–105 Las Vegas Aces WNBA | Las Vegas Aces 获胜 | Đúng |