Polymarket · Bóng bầu dục · Bóng chày · Bóng đá · Siêu cao thủ
0x6b25…7a69 – cao thủ NBA trên Polymarket: 335 lệnh, tỷ lệ thắng 67.9%, lãi $26K. Xem toàn bộ lệnh thật của cao thủ, cập nhật mỗi ngày.
Trong 60 dự đoán gần nhất liệt kê bên dưới ( đến ), 57 đã có kết quả: đúng 38, sai 19, độ chính xác của nhóm này là 66.7%.
| Giải đấu | Số bản ghi | Đã có kết quả | Đúng | Độ chính xác |
|---|---|---|---|---|
| NBA | 35 | 35 | 22 | 62.9% |
| Premier League | 9 | 9 | 6 | 66.7% |
| WNBA | 9 | 9 | 6 | 66.7% |
| DFB Pokal | 3 | 3 | 3 | — |
| Copa del Rey | 2 | 0 | 0 | — |
| NFL | 1 | 1 | 1 | — |
0x6b25…7a69 chủ yếu dự đoán NBA: 35/60 lệnh gần nhất. Nền tảng: Polymarket.
Trên các lệnh đã kết thúc mà chúng tôi thu thập: tỷ lệ thắng 67.9% sau 335 lệnh, lãi $26K, ROI 40.8%. Ở NBA, 22/35 lệnh đã kết thúc gần đây là đúng.
Tỷ lệ thắng = số lệnh đúng ÷ số lệnh đã kết thúc; lệnh chưa kết thúc không tính. Lãi lỗ và ROI tính theo giá vào và kết quả thanh toán của từng vị thế công khai. Thành tích quá khứ không dự báo kết quả tương lai.
Nguồn: vị thế công khai trên Polymarket. Dữ liệu tính đến 2026-11-03 05:44 UTC+7. Cách tính: phương pháp
WWWWW
| Ngày | Trận đấu | Dự đoán | Kết quả |
|---|---|---|---|
| 2026-11-03 | Newcastle United (Newcastle United FC) 0:1 Everton F.C. (Everton FC) Premier League | Newcastle United FC vs Everton FC trên/dưới 2.5 | Đúng |
| 2026-11-03 | Newcastle United (Newcastle United FC) 0:1 Everton F.C. (Everton FC) Premier League | Newcastle United FC vs Everton FC trên/dưới 2.5 | Đúng |
| 2026-11-03 | Newcastle United (Newcastle United FC) 0:1 Everton F.C. (Everton FC) Premier League | Newcastle United FC vs Everton FC trên/dưới 2.5 | Đúng |
| 2026-11-02 | FK Radnicki Nis FK Železničar Pančevo (FK Zeleznicar Pancevo) Serbian SuperLiga | hòa | Chờ kết quả |
| 2026-11-02 | Liverpool F.C. (Liverpool FC) 0:1 Câu lạc bộ bóng đá Arsenal (Arsenal FC) Premier League | Liverpool FC vs Arsenal FC trên/dưới 3.5 | Sai |
| 2026-11-02 | Liverpool F.C. (Liverpool FC) 0:1 Câu lạc bộ bóng đá Arsenal (Arsenal FC) Premier League | Liverpool FC vs Arsenal FC trên/dưới 3.5 | Sai |
| 2026-11-01 | Liverpool F.C. (Liverpool FC) 0:1 Câu lạc bộ bóng đá Arsenal (Arsenal FC) Premier League | Liverpool FC vs Arsenal FC trên/dưới 3.5 | Sai |
| 2026-11-01 | Manchester City F.C. (Manchester City FC) 0:1 Brighton & Hove Albion (Brighton & Hove Albion FC) Premier League | Manchester City FC vs Brighton & Hove Albion FC trên/dưới 1.5 | Đúng |
| 2026-11-01 | Manchester City F.C. (Manchester City FC) 0:1 Brighton & Hove Albion (Brighton & Hove Albion FC) Premier League | Manchester City FC vs Brighton & Hove Albion FC trên/dưới 1.5 | Đúng |
| 2026-10-31 | Manchester City F.C. (Manchester City FC) 0:1 Brighton & Hove Albion (Brighton & Hove Albion FC) Premier League | Manchester City FC vs Brighton & Hove Albion FC trên/dưới 1.5 | Đúng |
| 2026-10-30 | Atlanta Dream 80:69 Golden State Valkyries WNBA | Atlanta Dream chấp -3.5 | Đúng |
| 2026-10-30 | Atlanta Dream 80:69 Golden State Valkyries WNBA | Atlanta Dream chấp -3.5 | Đúng |
| 2026-10-30 | Atlanta Dream 80:69 Golden State Valkyries WNBA | Atlanta Dream chấp -3.5 | Sai |
| 2026-10-30 | Atlanta Dream 80:69 Golden State Valkyries WNBA | Atlanta Dream chấp -3.5 | Sai |
| 2026-10-30 | Atlanta Dream 80:69 Golden State Valkyries WNBA | 1H Spread: Atlanta Dream (-1.5) | Đúng |
| 2026-10-30 | Atlanta Dream 80:69 Golden State Valkyries WNBA | 1H Spread: Atlanta Dream (-1.5) | Đúng |
| 2026-10-30 | Atlanta Dream 80:69 Golden State Valkyries WNBA | Atlanta Dream chấp -3.5 | Sai |
| 2026-10-29 | Atlanta Dream 80:69 Golden State Valkyries WNBA | Atlanta Dream chấp -3.5 | Đúng |
| 2026-10-29 | Atlanta Dream 80:69 Golden State Valkyries WNBA | 1H Spread: Atlanta Dream (-1.5) | Đúng |
| 2026-10-29 | SC Paderborn 07 0:1 VfB Stuttgart DFB Pokal | SC Paderborn 07 vs VfB Stuttgart trên/dưới 1.5 | Đúng |
| 2026-10-29 | SSV Jeddeloh II 0:2 Hertha BSC Berlin (Hertha BSC) DFB Pokal | SSV Jeddeloh II vs Hertha BSC trên/dưới 2.5 | Đúng |
| 2026-10-28 | Rot-Weiss Essen 1:2 RB Leipzig DFB Pokal | Rot-Weiss Essen vs RB Leipzig trên/dưới 1.5 | Đúng |
| 2026-10-27 | Cp Mijas-Las Lagunas Real Jaen Copa del Rey | Real Jaén CF thắng | Chờ kết quả |
| 2026-10-27 | UE Tavernes Valencia Copa del Rey | hòa | Chờ kết quả |
| 2026-10-27 | Eagles 21:38 Cowboys NFL | CeeDee Lamb: Receiving Yards O/U 79.5 | Đúng |
| 2026-10-27 | Miami Heat (Heat) 109:113 Mavericks NBA | Kyrie Irving: Rebounds O/U 7.5 | Đúng |
| 2026-10-27 | Houston Rockets (Rockets) 120:110 Hawks NBA | Kevin Durant: Rebounds O/U 7.5 | Sai |
| 2026-10-27 | Charlotte Hornets (Hornets) 110:103 Washington Wizards (Wizards) NBA | Wizards vs Hornets trên/dưới 118.5 | Sai |
| 2026-10-27 | Miami Heat (Heat) 109:113 Mavericks NBA | Kyrie Irving: Rebounds O/U 7.5 | Đúng |
| 2026-10-27 | Houston Rockets (Rockets) 120:110 Hawks NBA | CJ McCollum: Points O/U 24.5 | Đúng |
| 2026-10-27 | Houston Rockets (Rockets) 120:110 Hawks NBA | CJ McCollum: Points O/U 24.5 | Đúng |
| 2026-10-27 | Houston Rockets (Rockets) 120:110 Hawks NBA | CJ McCollum: Points O/U 24.5 | Đúng |
| 2026-10-27 | Houston Rockets (Rockets) 120:110 Hawks NBA | CJ McCollum: Points O/U 24.5 | Đúng |
| 2026-10-27 | Houston Rockets (Rockets) 120:110 Hawks NBA | Hawks vs Rockets trên/dưới 101.5 | Đúng |
| 2026-10-27 | Utah Jazz (Jazz) 105:110 Memphis Grizzlies (Grizzlies) NBA | Darryn Peterson: Rebounds O/U 3.5 | Sai |
| 2026-10-27 | Utah Jazz (Jazz) 105:110 Memphis Grizzlies (Grizzlies) NBA | Darryn Peterson: Rebounds O/U 3.5 | Sai |
| 2026-10-27 | Charlotte Hornets (Hornets) 110:103 Washington Wizards (Wizards) NBA | Trae Young: 3-Pointers Made O/U 4.5 | Đúng |
| 2026-10-27 | Milwaukee Bucks (Bucks) 110:102 Indiana Pacers (Pacers) NBA | Pacers chấp -4.5 | Sai |
| 2026-10-27 | Oklahoma City Thunder (Thunder) 125:114 Phoenix Suns (Suns) NBA | Thunder chấp -9.5 | Đúng |
| 2026-10-27 | Milwaukee Bucks (Bucks) 110:102 Indiana Pacers (Pacers) NBA | Pacers chấp -4.5 | Sai |
| 2026-10-27 | Cleveland Cavaliers (Cavaliers) 127:125 Minnesota Timberwolves (Timberwolves) NBA | Timberwolves vs. Cavaliers | Sai |
| 2026-10-27 | Cleveland Cavaliers (Cavaliers) 127:125 Minnesota Timberwolves (Timberwolves) NBA | Timberwolves vs Cavaliers trên/dưới 230.5 | Đúng |
| 2026-10-27 | Cleveland Cavaliers (Cavaliers) 127:125 Minnesota Timberwolves (Timberwolves) NBA | Cavaliers chấp -3.5 | Đúng |
| 2026-10-27 | Cleveland Cavaliers (Cavaliers) 127:125 Minnesota Timberwolves (Timberwolves) NBA | Timberwolves vs Cavaliers trên/dưới 232.5 | Đúng |
| 2026-10-27 | Cleveland Cavaliers (Cavaliers) 127:125 Minnesota Timberwolves (Timberwolves) NBA | Cavaliers chấp -5.5 | Đúng |
| 2026-10-26 | Cleveland Cavaliers (Cavaliers) 127:125 Minnesota Timberwolves (Timberwolves) NBA | Jaden McDaniels: Rebounds O/U 5.5 | Sai |
| 2026-10-26 | Houston Rockets (Rockets) 120:110 Hawks NBA | Hawks vs Rockets trên/dưới 111.5 | Đúng |
| 2026-10-26 | Oklahoma City Thunder (Thunder) 125:114 Phoenix Suns (Suns) NBA | Suns vs Thunder trên/dưới 218.5 | Sai |
| 2026-10-26 | Oklahoma City Thunder (Thunder) 125:114 Phoenix Suns (Suns) NBA | Suns vs Thunder trên/dưới 218.5 | Sai |
| 2026-10-26 | Denver Nuggets (Nuggets) 114:134 Golden State Warriors (Warriors) NBA | Warriors vs Nuggets trên/dưới 235.5 | Sai |
| 2026-10-26 | Sacramento Kings (Kings) 112:123 Memphis Grizzlies (Grizzlies) NBA | Grizzlies chấp -4.5 | Đúng |
| 2026-10-26 | Sacramento Kings (Kings) 112:123 Memphis Grizzlies (Grizzlies) NBA | Grizzlies chấp -4.5 | Đúng |
| 2026-10-26 | Sacramento Kings (Kings) 112:123 Memphis Grizzlies (Grizzlies) NBA | Darius Acuff Jr.: Points O/U 29.5 | Đúng |
| 2026-10-26 | Sacramento Kings (Kings) 112:123 Memphis Grizzlies (Grizzlies) NBA | Darius Acuff Jr.: Points O/U 29.5 | Đúng |
| 2026-10-26 | Philadelphia 76ers (76ers) 93:106 Detroit Pistons (Pistons) NBA | Pistons vs 76ers trên/dưới 201.5 | Đúng |
| 2026-10-26 | Philadelphia 76ers (76ers) 93:106 Detroit Pistons (Pistons) NBA | Pistons vs 76ers trên/dưới 201.5 | Đúng |
| 2026-10-26 | Minnesota Timberwolves (Timberwolves) 117:94 Toronto Raptors (Raptors) NBA | Jaden McDaniels: Points O/U 14.5 | Đúng |
| 2026-10-26 | Minnesota Timberwolves (Timberwolves) 117:94 Toronto Raptors (Raptors) NBA | Jaden McDaniels: Points O/U 14.5 | Đúng |
| 2026-10-26 | Minnesota Timberwolves (Timberwolves) 117:94 Toronto Raptors (Raptors) NBA | Timberwolves chấp -4.5 | Sai |
| 2026-10-26 | Minnesota Timberwolves (Timberwolves) 117:94 Toronto Raptors (Raptors) NBA | Timberwolves chấp -2.5 | Sai |