Polymarket
Lịch sử dự đoán công khai của vamiss trên Polymarket: 54 lượt, chính xác 66.7%. Liệt kê từng dự đoán và kết quả.
Trong 54 dự đoán gần nhất liệt kê bên dưới ( đến ), 54 đã có kết quả: đúng 36, sai 18, độ chính xác của nhóm này là 66.7%.
| Giải đấu | Số bản ghi | Đã có kết quả | Đúng | Độ chính xác |
|---|---|---|---|---|
| NBA | 22 | 22 | 14 | 63.6% |
| FIFA World Cup | 14 | 14 | 9 | 64.3% |
| CS2 | 14 | 14 | 10 | 71.4% |
| Ligue 1 | 4 | 4 | 3 | — |
| Ngày | Trận đấu | Dự đoán | Kết quả |
|---|---|---|---|
| 2026-07-08 | France 2–0 Đội tuyển bóng đá quốc gia Maroc (Morocco) FIFA World Cup | France vs. Morocco: Will the Match Go to a Penalty Shootout | Đúng |
| 2026-07-06 | Đội tuyển bóng đá quốc gia Hoa Kỳ (United States) 1–4 Đội tuyển bóng đá quốc gia Bỉ (Belgium) FIFA World Cup | United States vs. Belgium: Will the Match Go to a Penalty Shootout | Đúng |
| 2026-07-03 | Đội tuyển bóng đá quốc gia Colombia (Colombia) 1–0 Đội tuyển bóng đá quốc gia Ghana (Ghana) FIFA World Cup | Colombia vs. Ghana: Draw at halftime | Đúng |
| 2026-07-03 | Đội tuyển bóng đá quốc gia Colombia (Colombia) 1–0 Đội tuyển bóng đá quốc gia Ghana (Ghana) FIFA World Cup | Colombia to score first vs. Ghana | Sai |
| 2026-07-03 | Đội tuyển bóng đá quốc gia Thụy Sĩ (Switzerland) 2–0 Đội tuyển bóng đá quốc gia Algérie (Algeria) FIFA World Cup | Algeria leading at halftime | Sai |
| 2026-07-01 | Đội tuyển bóng đá quốc gia Bỉ (Belgium) 3–2 Đội tuyển bóng đá quốc gia Sénégal (Senegal) FIFA World Cup | Charles De Ketelaere: 1+ goals | Đúng |
| 2026-07-01 | Đội tuyển bóng đá quốc gia Bỉ (Belgium) 3–2 Đội tuyển bóng đá quốc gia Sénégal (Senegal) FIFA World Cup | Ismaïla Sarr: 1+ goals | Sai |
| 2026-07-01 | Đội tuyển bóng đá quốc gia Anh (England) 2–1 Đội tuyển bóng đá quốc gia Cộng hòa Dân chủ Congo (DR Congo) FIFA World Cup | Marcus Rashford: 1+ goals | Đúng |
| 2026-06-29 | Germany 1–1 Đội tuyển bóng đá quốc gia Paraguay (Paraguay) FIFA World Cup | Paraguay to score first vs. Germany | Đúng |
| 2026-06-29 | Netherlands 1–1 Đội tuyển bóng đá quốc gia Maroc (Morocco) FIFA World Cup | Brian Brobbey: 1+ goals | Đúng |
| 2026-06-26 | Đội tuyển bóng đá quốc gia Uruguay (Uruguay) 0–1 Đội tuyển bóng đá quốc gia Tây Ban Nha (Spain) FIFA World Cup | Spain leading at halftime | Đúng |
| 2026-06-25 | Đội tuyển bóng đá quốc gia Curaçao (Curaçao) 0–2 Đội tuyển bóng đá quốc gia Côte d'Ivoire (Côte d'Ivoire) FIFA World Cup | Côte d'Ivoire 获胜 | Đúng |
| 2026-06-25 | Đội tuyển bóng đá quốc gia Tunisia (Tunisia) 1–3 Netherlands FIFA World Cup | Netherlands leading at halftime | Sai |
| 2026-06-25 | Đội tuyển bóng đá quốc gia Ecuador (Ecuador) 2–1 Germany FIFA World Cup | Ecuador leading at halftime | Sai |
| 2026-06-02 | Sinners 0–1 FlyQuest CS2 | Sinners 获胜 | Sai |
| 2026-05-13 | Stade Brestois 29 1–2 RC Strasbourg Alsace Ligue 1 | RC Strasbourg Alsace 获胜 | Sai |
| 2026-05-06 | New York Knicks (Knicks) 108–102 Philadelphia 76ers (76ers) NBA | 76ers 获胜 | Sai |
| 2026-04-28 | New York Knicks (Knicks) 126–97 Hawks NBA | Knicks 获胜 | Đúng |
| 2026-04-25 | Angers SCO 0–3 Paris Saint-Germain (Paris Saint-Germain FC) Ligue 1 | Paris Saint-Germain FC 获胜 | Đúng |
| 2026-04-24 | Stade Brestois 29 3–3 RC Lens (Racing Club de Lens) Ligue 1 | Stade Brestois 29 vs Racing Club de Lens 平局 | Đúng |
| 2026-04-21 | Philadelphia 76ers (76ers) 100–108 Boston Celtics (Celtics) NBA | Celtics 获胜 | Đúng |
| 2026-04-20 | New York Knicks (Knicks) 106–107 Hawks NBA | Hawks 获胜 | Đúng |
| 2026-04-19 | Spirit 0–3 Vitality CS2 | Vitality 获胜 | Đúng |
| 2026-04-16 | Cleveland Cavaliers (Cavaliers) 126–113 Toronto Raptors (Raptors) NBA | Raptors 获胜 | Sai |
| 2026-04-15 | Natus Vincere 2–0 HOTU - Map 2 Winner CS2 | Natus Vincere 获胜 | Đúng |
| 2026-04-15 | G2 2–0 3DMAX - Map 1 Winner CS2 | G2 获胜 | Đúng |
| 2026-04-14 | RED Canids 2–1 Gentle Mates CS2 | RED Canids 获胜 | Đúng |
| 2026-04-13 | Gentle Mates 1–2 G2 - Map 1 Winner CS2 | Gentle Mates 获胜 | Sai |
| 2026-04-13 | Gentle Mates 1–2 G2 - Map 1 Winner CS2 | G2 获胜 | Đúng |
| 2026-04-13 | B8 1–2 Natus Vincere - Map 2 Winner CS2 | Natus Vincere 获胜 | Đúng |
| 2026-04-12 | Oklahoma City Thunder (Thunder) 103–135 Phoenix Suns (Suns) NBA | Suns 获胜 | Đúng |
| 2026-04-12 | Minnesota Timberwolves (Timberwolves) 132–126 Pelicans NBA | Timberwolves 获胜 | Đúng |
| 2026-04-12 | Cleveland Cavaliers (Cavaliers) 130–117 Washington Wizards (Wizards) NBA | Cavaliers 获胜 | Đúng |
| 2026-04-11 | New York Knicks (Knicks) 96–110 Charlotte Hornets (Hornets) NBA | Knicks 获胜 | Sai |
| 2026-04-11 | Sacramento Kings (Kings) 124–118 Golden State Warriors (Warriors) NBA | Kings 获胜 | Đúng |
| 2026-04-11 | New York Knicks (Knicks) 112–95 Toronto Raptors (Raptors) NBA | Knicks 获胜 | Đúng |
| 2026-04-11 | Olympique de Marseille 3–1 FC Metz Ligue 1 | Olympique de Marseille 获胜 | Đúng |
| 2026-04-10 | 3DMAX 0–2 Astralis - Map 2 Winner CS2 | Astralis 获胜 | Đúng |
| 2026-04-10 | Houston Rockets (Rockets) 113–102 Philadelphia 76ers (76ers) NBA | 76ers 获胜 | Sai |
| 2026-04-09 | Houston Rockets (Rockets) 132–136 Minnesota Timberwolves (Timberwolves) NBA | Timberwolves 获胜 | Đúng |
| 2026-04-09 | Denver Nuggets (Nuggets) 127–107 Oklahoma City Thunder (Thunder) NBA | Nuggets 获胜 | Đúng |
| 2026-04-09 | Milwaukee Bucks (Bucks) 125–108 Brooklyn Nets (Nets) NBA | Nets 获胜 | Sai |
| 2026-04-09 | Washington Wizards (Wizards) 108–119 Chicago Bulls (Bulls) NBA | Bulls 获胜 | Đúng |
| 2026-04-07 | B8 2–0 Inner Circle Esports CS2 | B8 获胜 | Đúng |
| 2026-04-07 | TheMongolz 2–0 Wildcard CS2 | TheMongolz 获胜 | Đúng |
| 2026-04-07 | PARIVISION 0–2 3DMAX CS2 | PARIVISION 获胜 | Sai |
| 2026-04-06 | Indiana Pacers (Pacers) 104–124 Minnesota Timberwolves (Timberwolves) NBA | Timberwolves 获胜 | Đúng |
| 2026-04-06 | Chicago Bulls (Bulls) 110–120 Phoenix Suns (Suns) NBA | Bulls 获胜 | Sai |
| 2026-04-05 | San Antonio Spurs (Spurs) 115–102 Philadelphia 76ers (76ers) NBA | Spurs 获胜 | Đúng |
| 2026-04-05 | Mavericks 134–128 Los Angeles Lakers (Lakers) NBA | Lakers 获胜 | Sai |
| 2026-04-04 | PARIVISION 2–1 Legacy CS2 | Legacy 获胜 | Sai |
| 2026-04-03 | Philadelphia 76ers (76ers) 93–116 Detroit Pistons (Pistons) NBA | Pistons 获胜 | Đúng |
| 2026-04-03 | B8 2–0 Wildcard CS2 | B8 获胜 | Đúng |
| 2026-04-03 | Golden State Warriors (Warriors) 111–118 Cleveland Cavaliers (Cavaliers) NBA | Warriors 获胜 | Sai |