全网收录胜率60%以上专家
打通付费私域和公开数据,历史记录可查
实时同步高手公开与隐藏盘面数据
一个平台全搞定
首次注册就送 30 天会员
Polymarket
Lịch sử dự đoán công khai của Wannac trên Polymarket: 25 lượt, chính xác 60.0%. Liệt kê từng dự đoán và kết quả.
| Ngày | Trận đấu | Dự đoán | Kết quả |
|---|---|---|---|
| 2026-07-12 | Đội tuyển bóng đá quốc gia Na Uy (Norway) 1–2 Đội tuyển bóng đá quốc gia Anh (England) FIFA World Cup | Norway vs England 大小球 2.5 | Sai |
| 2026-07-06 | Đội tuyển bóng đá quốc gia Brasil (Brazil) 1–2 Đội tuyển bóng đá quốc gia Na Uy (Norway) FIFA World Cup | Brazil 获胜 | Đúng |
| 2026-07-05 | Đội tuyển bóng đá quốc gia Paraguay (Paraguay) 0–1 Đội tuyển bóng đá quốc gia Pháp (France) FIFA World Cup | France 让球 2.5 | Đúng |
| 2026-07-05 | Đội tuyển bóng đá quốc gia Paraguay (Paraguay) 0–1 Đội tuyển bóng đá quốc gia Pháp (France) FIFA World Cup | France 让球 1.5 | Sai |
| 2026-07-04 | Đội tuyển bóng đá quốc gia Argentina (Argentina) 3–2 Cabo Verde FIFA World Cup | Argentina vs Cabo Verde 大小球 2.5 | Sai |
| 2026-07-04 | Đội tuyển bóng đá quốc gia Úc (Australia) 1–1 Đội tuyển bóng đá quốc gia Ai Cập (Egypt) FIFA World Cup | Australia vs Egypt 大小球 1.5 | Đúng |
| 2026-07-03 | Đội tuyển bóng đá quốc gia Bồ Đào Nha (Portugal) 2–1 Đội tuyển bóng đá quốc gia Croatia (Croatia) FIFA World Cup | Portugal 获胜 | Đúng |
| 2026-07-03 | Đội tuyển bóng đá quốc gia Tây Ban Nha (Spain) 3–0 Đội tuyển bóng đá quốc gia Áo (Austria) FIFA World Cup | Spain 让球 1.5 | Đúng |
| 2026-07-02 | Đội tuyển bóng đá quốc gia Bỉ (Belgium) 3–2 Đội tuyển bóng đá quốc gia Sénégal (Senegal) FIFA World Cup | Belgium vs Senegal 大小球 2.5 | Đúng |
| 2026-07-02 | Đội tuyển bóng đá quốc gia Bỉ (Belgium) 3–2 Đội tuyển bóng đá quốc gia Sénégal (Senegal) FIFA World Cup | Belgium 获胜 | Đúng |
| 2026-06-30 | Đội tuyển bóng đá quốc gia Côte d'Ivoire (Côte d'Ivoire) 1–2 Đội tuyển bóng đá quốc gia Na Uy (Norway) FIFA World Cup | Norway 让球 1.5 | Đúng |
| 2026-06-29 | Đội tuyển bóng đá quốc gia Brasil (Brazil) 2–1 Đội tuyển bóng đá quốc gia Nhật Bản (Japan) FIFA World Cup | Brazil 获胜 | Đúng |
| 2026-06-29 | Đội tuyển bóng đá quốc gia Nam Phi (South Africa) 0–1 Đội tuyển bóng đá quốc gia Canada (Canada) FIFA World Cup | Canada 获胜 | Đúng |
| 2026-06-18 | Đội tuyển bóng đá quốc gia Anh (England) 4–2 Đội tuyển bóng đá quốc gia Croatia (Croatia) FIFA World Cup | England 获胜 | Sai |
| 2026-06-16 | Đội tuyển bóng đá quốc gia Bỉ (Belgium) 1–1 Đội tuyển bóng đá quốc gia Ai Cập (Egypt) FIFA World Cup | Belgium 获胜 | Đúng |
| 2026-06-16 | Đội tuyển bóng đá quốc gia Ả Rập Saudi (Saudi Arabia) 1–1 Đội tuyển bóng đá quốc gia Uruguay (Uruguay) FIFA World Cup | Uruguay 让球 1.5 | Đúng |
| 2026-06-16 | Đội tuyển bóng đá quốc gia Tây Ban Nha (Spain) Cabo Verde FIFA World Cup | Spain vs Cabo Verde 大小球 3.5 | Chờ |
| 2026-06-15 | Đội tuyển bóng đá quốc gia Tây Ban Nha (Spain) Cabo Verde FIFA World Cup | Spain 让球 2.5 | Chờ |
| 2026-06-15 | Đội tuyển bóng đá quốc gia Côte d'Ivoire (Côte d'Ivoire) 1–0 Đội tuyển bóng đá quốc gia Ecuador (Ecuador) FIFA World Cup | Ecuador 获胜 | Sai |
| 2026-06-15 | Đội tuyển bóng đá quốc gia Hà Lan (Netherlands) 2–2 Đội tuyển bóng đá quốc gia Nhật Bản (Japan) FIFA World Cup | Netherlands 获胜 | Đúng |
| 2026-06-15 | đội tuyển bóng đá quốc gia Đức (Germany) 7–1 Đội tuyển bóng đá quốc gia Curaçao (Curaçao) FIFA World Cup | Germany 让球 1.5 | Đúng |
| 2026-06-15 | đội tuyển bóng đá quốc gia Đức (Germany) 7–1 Đội tuyển bóng đá quốc gia Curaçao (Curaçao) FIFA World Cup | Germany 获胜 | Đúng |
| 2026-06-14 | Đội tuyển bóng đá quốc gia Haiti (Haiti) 0–1 Đội tuyển bóng đá quốc gia Scotland (Scotland) FIFA World Cup | Scotland 获胜 | Sai |
| 2026-06-14 | Đội tuyển bóng đá quốc gia Brasil (Brazil) 1–1 Đội tuyển bóng đá quốc gia Maroc (Morocco) FIFA World Cup | Brazil 获胜 | Đúng |
| 2026-06-14 | Đội tuyển bóng đá quốc gia Qatar (Qatar) 1–1 Đội tuyển bóng đá quốc gia Thụy Sĩ (Switzerland) FIFA World Cup | Switzerland 让球 1.5 | Đúng |
| 2026-06-13 | Đội tuyển bóng đá quốc gia Hoa Kỳ (United States) 4–1 Đội tuyển bóng đá quốc gia Paraguay (Paraguay) FIFA World Cup | United States 获胜 | Sai |
| 2026-06-13 | Đội tuyển bóng đá quốc gia Canada (Canada) 1–1 Bosnia-Herzegovina FIFA World Cup | Canada 获胜 | Đúng |
| 2026-06-11 | Đội tuyển bóng đá quốc gia Mexico (Mexico) 2–0 Đội tuyển bóng đá quốc gia Nam Phi (South Africa) FIFA World Cup | Mexico 获胜 | Đúng |
| 2026-06-06 | San Antonio Spurs (Spurs) 104–105 New York Knicks (Knicks) NBA | Spurs vs Knicks 大小球 215.5 | Sai |
| 2026-06-06 | San Antonio Spurs (Spurs) 104–105 New York Knicks (Knicks) NBA | Spurs vs Knicks 大小球 217.5 | Sai |
| 2026-06-04 | San Antonio Spurs (Spurs) 95–105 New York Knicks (Knicks) NBA | Spurs 让球 4.5 | Sai |
| 2026-05-27 | Oklahoma City Thunder (Thunder) 127–114 San Antonio Spurs (Spurs) NBA | Thunder vs Spurs 大小球 216.5 | Sai |
| 2026-05-18 | Detroit Pistons (Pistons) 94–125 Cleveland Cavaliers (Cavaliers) NBA | Pistons vs Cavaliers 大小球 204.5 | Đúng |
| 2026-05-16 | 1. FC Heidenheim 0–2 1. FSV Mainz 05 Bundesliga | 1. FSV Mainz 05 获胜 | Đúng |
| 2026-05-16 | SV Werder Bremen 0–2 Borussia Dortmund (BV Borussia 09 Dortmund) Bundesliga | BV Borussia 09 Dortmund 获胜 | Đúng |
| 2026-05-16 | SV Werder Bremen 0–2 Borussia Dortmund (BV Borussia 09 Dortmund) Bundesliga | BV Borussia 09 Dortmund 让球 1.5 | Sai |
| 2026-05-16 | Cleveland Cavaliers (Cavaliers) 94–115 Detroit Pistons (Pistons) NBA | Cavaliers 让球 3.5 | Sai |
| 2026-05-16 | Cleveland Cavaliers (Cavaliers) 94–115 Detroit Pistons (Pistons) NBA | Cavaliers 让球 4.5 | Đúng |
| 2026-05-15 | Real Madrid CF 2–0 Real Oviedo La Liga | Real Madrid CF 让球 1.5 | Sai |
| 2026-05-14 | Detroit Pistons (Pistons) 113–117 Cleveland Cavaliers (Cavaliers) NBA | Pistons vs Cavaliers 大小球 211.5 | Sai |
| 2026-05-14 | Detroit Pistons (Pistons) 113–117 Cleveland Cavaliers (Cavaliers) NBA | Pistons vs Cavaliers 大小球 212.5 | Sai |
| 2026-05-14 | Detroit Pistons (Pistons) 113–117 Cleveland Cavaliers (Cavaliers) NBA | Pistons vs Cavaliers 大小球 210.5 | Sai |
| 2026-05-13 | San Antonio Spurs (Spurs) 126–97 Minnesota Timberwolves (Timberwolves) NBA | Spurs vs Timberwolves 大小球 217.5 | Sai |
| 2026-05-13 | San Antonio Spurs (Spurs) 126–97 Minnesota Timberwolves (Timberwolves) NBA | Spurs vs Timberwolves 大小球 218.5 | Đúng |
| 2026-05-12 | Los Angeles Lakers (Lakers) 110–115 Oklahoma City Thunder (Thunder) NBA | Thunder 让球 11.5 | Đúng |
| 2026-05-11 | Minnesota Timberwolves (Timberwolves) 114–109 San Antonio Spurs (Spurs) NBA | Spurs 让球 5.5 | Sai |
| 2026-05-08 | Detroit Pistons (Pistons) 107–97 Cleveland Cavaliers (Cavaliers) NBA | Cavaliers 获胜 | Đúng |
| 2026-05-08 | Detroit Pistons (Pistons) 107–97 Cleveland Cavaliers (Cavaliers) NBA | Pistons 让球 3.5 | Đúng |
| 2026-05-07 | San Antonio Spurs (Spurs) 133–95 Minnesota Timberwolves (Timberwolves) NBA | Spurs 获胜 | Sai |
| 2026-05-07 | San Antonio Spurs (Spurs) 133–95 Minnesota Timberwolves (Timberwolves) NBA | Spurs vs Timberwolves 大小球 217.5 | Sai |
| 2026-05-07 | New York Knicks (Knicks) 108–102 Philadelphia 76ers (76ers) NBA | Knicks vs 76ers 大小球 213.5 | Sai |
| 2026-05-07 | New York Knicks (Knicks) 108–102 Philadelphia 76ers (76ers) NBA | Knicks vs 76ers 大小球 214.5 | Sai |
| 2026-05-05 | San Antonio Spurs (Spurs) 102–104 Minnesota Timberwolves (Timberwolves) NBA | Spurs 获胜 | Đúng |
| 2026-05-05 | Everton F.C. (Everton FC) 3–3 Manchester City F.C. (Manchester City FC) Premier League | Manchester City FC 让球 1.5 | Sai |
| 2026-05-02 | FC Bayern München 3–3 1. FC Heidenheim Bundesliga | 1. FC Heidenheim 1846 获胜 | Đúng |
| 2026-05-02 | Newcastle United (Newcastle United FC) 3–1 Brighton & Hove Albion (Brighton & Hove Albion FC) Premier League | Newcastle United FC 让球 1.5 | Sai |
| 2026-05-02 | Orlando Magic (Magic) 79–93 Detroit Pistons (Pistons) NBA | Magic 获胜 | Sai |
| 2026-05-02 | Toronto Raptors (Raptors) 112–110 Cleveland Cavaliers (Cavaliers) NBA | Raptors vs Cavaliers 大小球 218.5 | Sai |
| 2026-05-02 | Toronto Raptors (Raptors) 112–110 Cleveland Cavaliers (Cavaliers) NBA | Raptors vs Cavaliers 大小球 219.5 | Đúng |
| 2026-05-02 | Orlando Magic (Magic) 79–93 Detroit Pistons (Pistons) NBA | Magic vs Pistons 大小球 210.5 | Đúng |