全网收录胜率60%以上专家
打通付费私域和公开数据,历史记录可查
实时同步高手公开与隐藏盘面数据
一个平台全搞定
首次注册就送 30 天会员
Polymarket
Lịch sử dự đoán công khai của gjfdk8ef4gty6 trên Polymarket: 29 lượt, chính xác 62.1%. Liệt kê từng dự đoán và kết quả.
| Ngày | Trận đấu | Dự đoán | Kết quả |
|---|---|---|---|
| 2026-07-12 | Đội tuyển bóng đá quốc gia Argentina (Argentina) 3–1 Đội tuyển bóng đá quốc gia Thụy Sĩ (Switzerland) FIFA World Cup | Argentina 获胜 | Đúng |
| 2026-07-12 | Đội tuyển bóng đá quốc gia Argentina (Argentina) 3–1 Đội tuyển bóng đá quốc gia Thụy Sĩ (Switzerland) FIFA World Cup | Argentina vs Switzerland 大小球 2.5 | Sai |
| 2026-07-03 | Đội tuyển bóng đá quốc gia Thụy Sĩ (Switzerland) 2–0 Đội tuyển bóng đá quốc gia Algérie (Algeria) FIFA World Cup | Switzerland vs Algeria 大小球 2.5 | Đúng |
| 2026-06-28 | Đội tuyển bóng đá quốc gia Nam Phi (South Africa) 0–1 Đội tuyển bóng đá quốc gia Canada (Canada) FIFA World Cup | Canada 获胜 | Đúng |
| 2026-06-28 | Đội tuyển bóng đá quốc gia Algérie (Algeria) 3–3 Đội tuyển bóng đá quốc gia Áo (Austria) FIFA World Cup | 精确比分 Algeria 0-0 Austria | Sai |
| 2026-06-28 | Đội tuyển bóng đá quốc gia Jordan (Jordan) 1–3 Đội tuyển bóng đá quốc gia Argentina (Argentina) FIFA World Cup | Jordan vs Argentina 大小球 2.5 | Đúng |
| 2026-06-27 | Đội tuyển bóng đá quốc gia Colombia (Colombia) Đội tuyển bóng đá quốc gia Bồ Đào Nha (Portugal) FIFA World Cup | Portugal 获胜 | Chờ |
| 2026-06-27 | Đội tuyển bóng đá quốc gia Uruguay (Uruguay) 0–1 Đội tuyển bóng đá quốc gia Tây Ban Nha (Spain) FIFA World Cup | Uruguay vs Spain 大小球 2.5 | Đúng |
| 2026-06-27 | Đội tuyển bóng đá quốc gia Na Uy (Norway) 1–4 Đội tuyển bóng đá quốc gia Pháp (France) FIFA World Cup | Norway vs France goals kylian mbappe gte1 | Chờ |
| 2026-06-26 | Đội tuyển bóng đá quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ (Türkiye) 3–2 Đội tuyển bóng đá quốc gia Hoa Kỳ (United States) FIFA World Cup | Türkiye vs United States 大小球 4.5 | Đúng |
| 2026-06-25 | Đội tuyển bóng đá quốc gia Nam Phi (South Africa) 1–0 Đội tuyển bóng đá quốc gia Hàn Quốc (Korea Republic) FIFA World Cup | Korea Republic 获胜 | Sai |
| 2026-06-22 | Đội tuyển bóng đá quốc gia New Zealand (New Zealand) 1–3 Đội tuyển bóng đá quốc gia Ai Cập (Egypt) FIFA World Cup | Egypt 让球 1.5 | Đúng |
| 2026-06-22 | Đội tuyển bóng đá quốc gia Uruguay (Uruguay) 2–2 Cabo Verde FIFA World Cup | Uruguay vs Cabo Verde 大小球 4.5 | Sai |
| 2026-06-22 | Đội tuyển bóng đá quốc gia Uruguay (Uruguay) 2–2 Cabo Verde FIFA World Cup | Uruguay vs Cabo Verde 大小球 3.5 | Đúng |
| 2026-06-22 | Đội tuyển bóng đá quốc gia Uruguay (Uruguay) 2–2 Cabo Verde FIFA World Cup | Uruguay 让球 1.5 | Đúng |
| 2026-06-20 | Đội tuyển bóng đá quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ (Türkiye) 0–1 Đội tuyển bóng đá quốc gia Paraguay (Paraguay) FIFA World Cup | Türkiye 获胜 | Sai |
| 2026-06-14 | Đội tuyển bóng đá quốc gia Úc (Australia) 2–0 Đội tuyển bóng đá quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ (Türkiye) FIFA World Cup | Türkiye 获胜 | Sai |
| 2026-06-12 | Đội tuyển bóng đá quốc gia Hàn Quốc (Korea Republic) 2–1 Đội tuyển bóng đá quốc gia Cộng hòa Séc (Czechia) FIFA World Cup | Korea Republic 获胜 | Đúng |
| 2026-06-10 | Đội tuyển bóng đá quốc gia Mexico (Mexico) 2–0 Đội tuyển bóng đá quốc gia Nam Phi (South Africa) FIFA World Cup | Mexico 获胜 | Đúng |
| 2026-06-04 | San Antonio Spurs (Spurs) 95–105 New York Knicks (Knicks) NBA | Spurs 让球 4.5 | Sai |
| 2026-05-30 | Paris Saint-Germain (Paris Saint-Germain FC) 1–1 Câu lạc bộ bóng đá Arsenal (Arsenal FC) UEFA Champions League | Paris Saint-Germain FC 获胜 | Sai |
| 2026-05-20 | New York Knicks (Knicks) 115–104 Cleveland Cavaliers (Cavaliers) NBA | Knicks vs Cavaliers 大小球 207.5 | Sai |
| 2026-05-20 | New York Knicks (Knicks) 115–104 Cleveland Cavaliers (Cavaliers) NBA | Cavaliers 获胜 | Sai |
| 2026-05-19 | Oklahoma City Thunder (Thunder) 115–122 San Antonio Spurs (Spurs) NBA | Spurs 获胜 | Đúng |
| 2026-05-05 | San Antonio Spurs (Spurs) 102–104 Minnesota Timberwolves (Timberwolves) NBA | Timberwolves 获胜 | Đúng |
| 2026-05-04 | Chelsea F.C. (Chelsea FC) 1–3 Nottingham Forest F.C. (Nottingham Forest FC) Premier League | Nottingham Forest FC 获胜 | Đúng |
| 2026-04-30 | Los Angeles Lakers (Lakers) 93–99 Houston Rockets (Rockets) NBA | Rockets 获胜 | Đúng |
| 2026-04-30 | Cleveland Cavaliers (Cavaliers) 125–120 Toronto Raptors (Raptors) NBA | Cavaliers 让球 10.5 | Đúng |
| 2026-04-27 | Houston Rockets (Rockets) 115–96 Los Angeles Lakers (Lakers) NBA | Rockets 获胜 | Đúng |
| 2026-04-27 | Philadelphia 76ers (76ers) 96–128 Boston Celtics (Celtics) NBA | Celtics 获胜 | Đúng |
| 2026-04-25 | Houston Rockets (Rockets) 108–112 Los Angeles Lakers (Lakers) NBA | Rockets 获胜 | Sai |
| 2026-04-25 | Philadelphia 76ers (76ers) 100–108 Boston Celtics (Celtics) NBA | Celtics 获胜 | Đúng |
| 2026-04-25 | Philadelphia 76ers (76ers) 100–108 Boston Celtics (Celtics) NBA | Celtics 让球 7.5 | Đúng |
| 2026-04-20 | Detroit Pistons (Pistons) 101–112 Orlando Magic (Magic) NBA | Pistons 让球 8.5 | Sai |
| 2026-04-18 | Phoenix Suns (Suns) 111–96 Golden State Warriors (Warriors) NBA | Warriors 获胜 | Sai |
| 2026-04-15 | Phoenix Suns (Suns) 110–114 Trail Blazers NBA | Trail Blazers 获胜 | Đúng |
| 2026-04-15 | Charlotte Hornets (Hornets) 127–126 Miami Heat (Heat) NBA | Hornets 获胜 | Đúng |
| 2026-04-11 | Sacramento Kings (Kings) 124–118 Golden State Warriors (Warriors) NBA | Kings 获胜 | Đúng |
| 2026-04-11 | Trail Blazers 116–97 Los Angeles Clippers (Clippers) NBA | Trail Blazers 获胜 | Đúng |
| 2026-04-11 | Houston Rockets (Rockets) 132–136 Minnesota Timberwolves (Timberwolves) NBA | Rockets 获胜 | Sai |
| 2026-04-11 | Denver Nuggets (Nuggets) 127–107 Oklahoma City Thunder (Thunder) NBA | Thunder 获胜 | Sai |
| 2026-04-11 | San Antonio Spurs (Spurs) 139–120 Mavericks NBA | Spurs 获胜 | Đúng |
| 2026-04-11 | Charlotte Hornets (Hornets) 100–118 Detroit Pistons (Pistons) NBA | Hornets 获胜 | Sai |
| 2026-04-10 | Golden State Warriors (Warriors) 103–119 Los Angeles Lakers (Lakers) NBA | Warriors vs Lakers 大小球 221.5 | Đúng |
| 2026-04-10 | Golden State Warriors (Warriors) 103–119 Los Angeles Lakers (Lakers) NBA | Lakers 获胜 | Đúng |
| 2026-04-10 | New York Knicks (Knicks) 112–106 Boston Celtics (Celtics) NBA | Knicks 获胜 | Đúng |
| 2026-04-09 | Phoenix Suns (Suns) 112–107 Mavericks NBA | Suns 获胜 | Đúng |
| 2026-04-09 | San Antonio Spurs (Spurs) 112–101 Trail Blazers NBA | Trail Blazers 获胜 | Sai |
| 2026-04-09 | Cleveland Cavaliers (Cavaliers) 122–116 Hawks NBA | Hawks 获胜 | Sai |
| 2026-04-09 | Paris Saint-Germain (Paris Saint-Germain FC) 2–0 Liverpool F.C. (Liverpool FC) UEFA Champions League | Paris Saint-Germain FC 获胜 | Đúng |
| 2026-04-09 | F.C. Barcelona (FC Barcelona) 0–2 Atlético Madrid (Club Atlético de Madrid) UEFA Champions League | FC Barcelona 获胜 | Sai |
| 2026-04-08 | Golden State Warriors (Warriors) 110–105 Sacramento Kings (Kings) NBA | Warriors 让球 14.5 | Đúng |
| 2026-04-08 | Los Angeles Lakers (Lakers) 87–123 Oklahoma City Thunder (Thunder) NBA | Thunder 获胜 | Đúng |
| 2026-04-08 | Phoenix Suns (Suns) 105–119 Houston Rockets (Rockets) NBA | Rockets 获胜 | Đúng |
| 2026-04-08 | Golden State Warriors (Warriors) 110–105 Sacramento Kings (Kings) NBA | Warriors 获胜 | Đúng |
| 2026-04-08 | Boston Celtics (Celtics) 113–102 Charlotte Hornets (Hornets) NBA | Celtics 获胜 | Đúng |
| 2026-04-07 | Sporting Clube de Portugal (Sporting CP) 0–1 Câu lạc bộ bóng đá Arsenal (Arsenal FC) UEFA Champions League | Arsenal FC 获胜 | Đúng |
| 2026-04-07 | Real Madrid CF 1–2 FC Bayern München UEFA Champions League | FC Bayern München 获胜 | Đúng |
| 2026-04-07 | Denver Nuggets (Nuggets) 137–132 Trail Blazers NBA | Nuggets 让球 7.5 | Đúng |
| 2026-04-07 | San Antonio Spurs (Spurs) 115–102 Philadelphia 76ers (76ers) NBA | Spurs 让球 8.5 | Đúng |