全网收录胜率60%以上专家
打通付费私域和公开数据,历史记录可查
实时同步高手公开与隐藏盘面数据
一个平台全搞定
首次注册就送 30 天会员
Polymarket
Lịch sử dự đoán công khai của thestupidmoney trên Polymarket: 16 lượt, chính xác 62.5%. Liệt kê từng dự đoán và kết quả.
| Ngày | Trận đấu | Dự đoán | Kết quả |
|---|---|---|---|
| 2026-07-04 | Đội tuyển bóng đá quốc gia Colombia (Colombia) 1–0 Đội tuyển bóng đá quốc gia Ghana (Ghana) FIFA World Cup | Colombia 获胜 | Đúng |
| 2026-07-03 | Đội tuyển bóng đá quốc gia Bồ Đào Nha (Portugal) 2–1 Đội tuyển bóng đá quốc gia Croatia (Croatia) FIFA World Cup | Portugal 获胜 | Đúng |
| 2026-07-02 | Đội tuyển bóng đá quốc gia Bỉ (Belgium) 3–2 Đội tuyển bóng đá quốc gia Sénégal (Senegal) FIFA World Cup | Belgium 获胜 | Sai |
| 2026-06-27 | Đội tuyển bóng đá quốc gia Ai Cập (Egypt) 1–1 IR Iran FIFA World Cup | Egypt 获胜 | Đúng |
| 2026-06-26 | Đội tuyển bóng đá quốc gia Na Uy (Norway) 1–4 Đội tuyển bóng đá quốc gia Pháp (France) FIFA World Cup | France 获胜 | Sai |
| 2026-06-26 | Đội tuyển bóng đá quốc gia Uruguay (Uruguay) 0–1 Đội tuyển bóng đá quốc gia Tây Ban Nha (Spain) FIFA World Cup | Spain 获胜 | Đúng |
| 2026-06-26 | Đội tuyển bóng đá quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ (Türkiye) 3–2 Đội tuyển bóng đá quốc gia Hoa Kỳ (United States) FIFA World Cup | United States 获胜 | Sai |
| 2026-06-25 | Đội tuyển bóng đá quốc gia Ecuador (Ecuador) 2–1 đội tuyển bóng đá quốc gia Đức (Germany) FIFA World Cup | Germany 获胜 | Đúng |
| 2026-06-25 | Đội tuyển bóng đá quốc gia Cộng hòa Séc (Czechia) 0–3 Đội tuyển bóng đá quốc gia Mexico (Mexico) FIFA World Cup | Mexico 获胜 | Đúng |
| 2026-06-25 | Đội tuyển bóng đá quốc gia Thụy Sĩ (Switzerland) 2–1 Đội tuyển bóng đá quốc gia Canada (Canada) FIFA World Cup | Switzerland 获胜 | Đúng |
| 2026-06-24 | Đội tuyển bóng đá quốc gia Colombia (Colombia) 1–0 Đội tuyển bóng đá quốc gia Cộng hòa Dân chủ Congo (DR Congo) FIFA World Cup | Colombia 获胜 | Đúng |
| 2026-06-23 | Đội tuyển bóng đá quốc gia Panama (Panama) 0–1 Đội tuyển bóng đá quốc gia Croatia (Croatia) FIFA World Cup | Croatia 获胜 | Đúng |
| 2026-06-22 | Đội tuyển bóng đá quốc gia New Zealand (New Zealand) 1–3 Đội tuyển bóng đá quốc gia Ai Cập (Egypt) FIFA World Cup | Egypt 获胜 | Sai |
| 2026-06-22 | Đội tuyển bóng đá quốc gia Uruguay (Uruguay) 2–2 Cabo Verde FIFA World Cup | Uruguay 获胜 | Sai |
| 2026-06-21 | Đội tuyển bóng đá quốc gia Ecuador (Ecuador) Đội tuyển bóng đá quốc gia Curaçao (Curaçao) FIFA World Cup | Ecuador 获胜 | Chờ |
| 2026-06-20 | Đội tuyển bóng đá quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ (Türkiye) 0–1 Đội tuyển bóng đá quốc gia Paraguay (Paraguay) FIFA World Cup | Türkiye 获胜 | Sai |
| 2026-06-09 | New York Knicks (Knicks) 111–115 San Antonio Spurs (Spurs) NBA | Knicks 获胜 | Sai |
| 2026-05-31 | Oklahoma City Thunder (Thunder) 103–111 San Antonio Spurs (Spurs) NBA | Thunder 获胜 | Đúng |
| 2026-05-26 | Cleveland Cavaliers (Cavaliers) 93–130 New York Knicks (Knicks) NBA | Knicks 获胜 | Đúng |
| 2026-05-22 | New York Knicks (Knicks) 109–93 Cleveland Cavaliers (Cavaliers) NBA | Knicks 获胜 | Đúng |
| 2026-05-20 | Oklahoma City Thunder (Thunder) 122–113 San Antonio Spurs (Spurs) NBA | Thunder 获胜 | Sai |
| 2026-05-18 | Detroit Pistons (Pistons) 94–125 Cleveland Cavaliers (Cavaliers) NBA | Pistons 获胜 | Đúng |
| 2026-05-12 | Cleveland Cavaliers (Cavaliers) 112–103 Detroit Pistons (Pistons) NBA | Cavaliers 获胜 | Sai |
| 2026-05-11 | Minnesota Timberwolves (Timberwolves) 114–109 San Antonio Spurs (Spurs) NBA | Spurs 获胜 | Sai |
| 2026-05-10 | Philadelphia 76ers (76ers) 114–144 New York Knicks (Knicks) NBA | 76ers 获胜 | Sai |
| 2026-05-10 | Cleveland Cavaliers (Cavaliers) 116–109 Detroit Pistons (Pistons) NBA | Pistons 获胜 | Sai |
| 2026-05-06 | New York Knicks (Knicks) 108–102 Philadelphia 76ers (76ers) NBA | 76ers 获胜 | Sai |
| 2026-05-06 | Oklahoma City Thunder (Thunder) 108–90 Los Angeles Lakers (Lakers) NBA | Lakers 获胜 | Sai |
| 2026-05-06 | Detroit Pistons (Pistons) 111–101 Cleveland Cavaliers (Cavaliers) NBA | Cavaliers 获胜 | Sai |
| 2026-05-03 | Cleveland Cavaliers (Cavaliers) 114–102 Toronto Raptors (Raptors) NBA | Raptors 获胜 | Sai |
| 2026-05-02 | Houston Rockets (Rockets) 78–98 Los Angeles Lakers (Lakers) NBA | Rockets 获胜 | Sai |
| 2026-05-01 | Toronto Raptors (Raptors) 112–110 Cleveland Cavaliers (Cavaliers) NBA | Raptors 获胜 | Sai |
| 2026-05-01 | Boston Celtics (Celtics) 100–109 Philadelphia 76ers (76ers) NBA | Celtics 获胜 | Đúng |
| 2026-05-01 | Philadelphia 76ers (76ers) 106–93 Boston Celtics (Celtics) NBA | Celtics 获胜 | Sai |
| 2026-05-01 | Philadelphia 76ers (76ers) 106–93 Boston Celtics (Celtics) NBA | Celtics 让球 5.5 | Đúng |
| 2026-04-28 | New York Knicks (Knicks) 126–97 Hawks NBA | Knicks 获胜 | Đúng |
| 2026-04-28 | Orlando Magic (Magic) 94–88 Detroit Pistons (Pistons) NBA | Magic 获胜 | Sai |
| 2026-04-27 | Houston Rockets (Rockets) 115–96 Los Angeles Lakers (Lakers) NBA | Lakers 获胜 | Sai |
| 2026-04-26 | Philadelphia 76ers (76ers) 96–128 Boston Celtics (Celtics) NBA | 76ers 获胜 | Sai |
| 2026-04-26 | Trail Blazers 93–114 San Antonio Spurs (Spurs) NBA | Trail Blazers 获胜 | Sai |
| 2026-04-25 | Philadelphia 76ers (76ers) 100–108 Boston Celtics (Celtics) NBA | 76ers 获胜 | Sai |
| 2026-04-24 | Minnesota Timberwolves (Timberwolves) 113–96 Denver Nuggets (Nuggets) NBA | Nuggets 获胜 | Đúng |
| 2026-04-24 | Houston Rockets (Rockets) 108–112 Los Angeles Lakers (Lakers) NBA | Lakers 获胜 | Đúng |
| 2026-04-22 | San Antonio Spurs (Spurs) 103–106 Trail Blazers NBA | Trail Blazers 获胜 | Đúng |
| 2026-04-21 | Cleveland Cavaliers (Cavaliers) 115–105 Toronto Raptors (Raptors) NBA | Cavaliers 获胜 | Đúng |
| 2026-04-20 | Denver Nuggets (Nuggets) 114–119 Minnesota Timberwolves (Timberwolves) NBA | Timberwolves 获胜 | Sai |
| 2026-04-20 | San Antonio Spurs (Spurs) 111–98 Trail Blazers NBA | Trail Blazers 获胜 | Sai |
| 2026-04-19 | Oklahoma City Thunder (Thunder) 119–84 Phoenix Suns (Suns) NBA | Suns 获胜 | Sai |
| 2026-04-19 | Detroit Pistons (Pistons) 101–112 Orlando Magic (Magic) NBA | Pistons 获胜 | Sai |
| 2026-04-18 | New York Knicks (Knicks) 113–102 Hawks NBA | Hawks 获胜 | Sai |
| 2026-04-18 | Phoenix Suns (Suns) 111–96 Golden State Warriors (Warriors) NBA | Warriors 获胜 | Sai |
| 2026-04-17 | Orlando Magic (Magic) 121–90 Charlotte Hornets (Hornets) NBA | Hornets 获胜 | Đúng |
| 2026-04-16 | Los Angeles Clippers (Clippers) 121–126 Golden State Warriors (Warriors) NBA | Warriors 获胜 | Đúng |
| 2026-04-14 | Charlotte Hornets (Hornets) 127–126 Miami Heat (Heat) NBA | Hornets 获胜 | Đúng |
| 2026-04-14 | Phoenix Suns (Suns) 110–114 Trail Blazers NBA | Trail Blazers 获胜 | Đúng |
| 2026-04-12 | New York Knicks (Knicks) 96–110 Charlotte Hornets (Hornets) NBA | Hornets 获胜 | Đúng |
| 2026-04-11 | Houston Rockets (Rockets) 132–136 Minnesota Timberwolves (Timberwolves) NBA | Timberwolves 获胜 | Sai |
| 2026-04-11 | New York Knicks (Knicks) 112–95 Toronto Raptors (Raptors) NBA | Raptors 获胜 | Đúng |
| 2026-04-10 | Hawks 124–102 Cleveland Cavaliers (Cavaliers) NBA | Cavaliers 获胜 | Sai |
| 2026-04-10 | Charlotte Hornets (Hornets) 100–118 Detroit Pistons (Pistons) NBA | Pistons 获胜 | Sai |