全网收录胜率60%以上专家
打通付费私域和公开数据,历史记录可查
实时同步高手公开与隐藏盘面数据
一个平台全搞定
首次注册就送 30 天会员
Polymarket
Lịch sử dự đoán công khai của bossman1234 trên Polymarket: 62 lượt, chính xác 64.5%. Liệt kê từng dự đoán và kết quả.
| Ngày | Trận đấu | Dự đoán | Kết quả |
|---|---|---|---|
| 2026-06-20 | Đội tuyển bóng đá quốc gia Hà Lan (Netherlands) 5–1 Đội tuyển bóng đá quốc gia Thụy Điển (Sweden) FIFA World Cup | Netherlands 获胜 | Sai |
| 2026-06-20 | Đội tuyển bóng đá quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ (Türkiye) 0–1 Đội tuyển bóng đá quốc gia Paraguay (Paraguay) FIFA World Cup | Türkiye 获胜 | Sai |
| 2026-06-20 | Đội tuyển bóng đá quốc gia Brasil (Brazil) 3–0 Đội tuyển bóng đá quốc gia Haiti (Haiti) FIFA World Cup | Haiti 获胜 | Sai |
| 2026-06-20 | Đội tuyển bóng đá quốc gia Brasil (Brazil) 3–0 Đội tuyển bóng đá quốc gia Haiti (Haiti) FIFA World Cup | Brazil vs Haiti 大小球 3.5 | Đúng |
| 2026-06-20 | Đội tuyển bóng đá quốc gia Hoa Kỳ (United States) 2–0 Đội tuyển bóng đá quốc gia Úc (Australia) FIFA World Cup | United States 让球 1.5 | Sai |
| 2026-06-20 | Đội tuyển bóng đá quốc gia Hoa Kỳ (United States) 2–0 Đội tuyển bóng đá quốc gia Úc (Australia) FIFA World Cup | Australia 获胜 | Sai |
| 2026-06-19 | Đội tuyển bóng đá quốc gia Scotland (Scotland) 0–1 Đội tuyển bóng đá quốc gia Maroc (Morocco) FIFA World Cup | Morocco 获胜 | Đúng |
| 2026-06-19 | Đội tuyển bóng đá quốc gia Mexico (Mexico) 1–0 Đội tuyển bóng đá quốc gia Hàn Quốc (Korea Republic) FIFA World Cup | Korea Republic 获胜 | Đúng |
| 2026-06-18 | Đội tuyển bóng đá quốc gia Cộng hòa Séc (Czechia) 1–1 Đội tuyển bóng đá quốc gia Nam Phi (South Africa) FIFA World Cup | Czechia vs South Africa 大小球 2.5 | Sai |
| 2026-06-18 | Đội tuyển bóng đá quốc gia Cộng hòa Séc (Czechia) 1–1 Đội tuyển bóng đá quốc gia Nam Phi (South Africa) FIFA World Cup | Czechia 获胜 | Đúng |
| 2026-06-17 | Đội tuyển bóng đá quốc gia Bồ Đào Nha (Portugal) 1–1 Đội tuyển bóng đá quốc gia Cộng hòa Dân chủ Congo (DR Congo) FIFA World Cup | Portugal 让球 1.5 | Sai |
| 2026-06-16 | IR Iran 2–2 Đội tuyển bóng đá quốc gia New Zealand (New Zealand) FIFA World Cup | IR Iran 获胜 | Sai |
| 2026-06-16 | Đội tuyển bóng đá quốc gia Ả Rập Saudi (Saudi Arabia) 1–1 Đội tuyển bóng đá quốc gia Uruguay (Uruguay) FIFA World Cup | Saudi Arabia vs Uruguay 大小球 2.5 | Sai |
| 2026-06-16 | Đội tuyển bóng đá quốc gia Ả Rập Saudi (Saudi Arabia) 1–1 Đội tuyển bóng đá quốc gia Uruguay (Uruguay) FIFA World Cup | Uruguay 获胜 | Đúng |
| 2026-06-16 | Đội tuyển bóng đá quốc gia Ả Rập Saudi (Saudi Arabia) 1–1 Đội tuyển bóng đá quốc gia Uruguay (Uruguay) FIFA World Cup | Uruguay 让球 1.5 | Đúng |
| 2026-06-16 | Đội tuyển bóng đá quốc gia Bỉ (Belgium) 1–1 Đội tuyển bóng đá quốc gia Ai Cập (Egypt) FIFA World Cup | Belgium 获胜 | Sai |
| 2026-06-16 | Đội tuyển bóng đá quốc gia Tây Ban Nha (Spain) Cabo Verde FIFA World Cup | Spain 获胜 | Chờ |
| 2026-06-16 | Đội tuyển bóng đá quốc gia Bỉ (Belgium) 1–1 Đội tuyển bóng đá quốc gia Ai Cập (Egypt) FIFA World Cup | Belgium 让球 1.5 | Sai |
| 2026-06-15 | Đội tuyển bóng đá quốc gia Tây Ban Nha (Spain) Cabo Verde FIFA World Cup | Spain 让球 2.5 | Chờ |
| 2026-06-15 | Đội tuyển bóng đá quốc gia Thụy Điển (Sweden) 5–1 Đội tuyển bóng đá quốc gia Tunisia (Tunisia) FIFA World Cup | Sweden 让球 1.5 | Sai |
| 2026-06-15 | Đội tuyển bóng đá quốc gia Thụy Điển (Sweden) 5–1 Đội tuyển bóng đá quốc gia Tunisia (Tunisia) FIFA World Cup | Tunisia 获胜 | Sai |
| 2026-06-15 | Đội tuyển bóng đá quốc gia Tây Ban Nha (Spain) Cabo Verde FIFA World Cup | Spain vs Cabo Verde 大小球 3.5 | Chờ |
| 2026-06-15 | Đội tuyển bóng đá quốc gia Thụy Điển (Sweden) 5–1 Đội tuyển bóng đá quốc gia Tunisia (Tunisia) FIFA World Cup | Sweden 获胜 | Đúng |
| 2026-06-15 | Đội tuyển bóng đá quốc gia Hà Lan (Netherlands) 2–2 Đội tuyển bóng đá quốc gia Nhật Bản (Japan) FIFA World Cup | Japan 获胜 | Sai |
| 2026-06-15 | Đội tuyển bóng đá quốc gia Côte d'Ivoire (Côte d'Ivoire) 1–0 Đội tuyển bóng đá quốc gia Ecuador (Ecuador) FIFA World Cup | Côte d'Ivoire vs Ecuador 大小球 1.5 | Sai |
| 2026-06-15 | Đội tuyển bóng đá quốc gia Côte d'Ivoire (Côte d'Ivoire) 1–0 Đội tuyển bóng đá quốc gia Ecuador (Ecuador) FIFA World Cup | Côte d'Ivoire 获胜 | Sai |
| 2026-06-14 | Đội tuyển bóng đá quốc gia Haiti (Haiti) 0–1 Đội tuyển bóng đá quốc gia Scotland (Scotland) FIFA World Cup | Haiti vs Scotland 平局 | Đúng |
| 2026-06-14 | Đội tuyển bóng đá quốc gia Haiti (Haiti) 0–1 Đội tuyển bóng đá quốc gia Scotland (Scotland) FIFA World Cup | Haiti vs Scotland 大小球 2.5 | Đúng |
| 2026-06-14 | Đội tuyển bóng đá quốc gia Úc (Australia) 2–0 Đội tuyển bóng đá quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ (Türkiye) FIFA World Cup | Türkiye 获胜 | Đúng |
| 2026-06-14 | Đội tuyển bóng đá quốc gia Haiti (Haiti) 0–1 Đội tuyển bóng đá quốc gia Scotland (Scotland) FIFA World Cup | Scotland 获胜 | Sai |
| 2026-06-12 | Đội tuyển bóng đá quốc gia Qatar (Qatar) 1–1 Đội tuyển bóng đá quốc gia Thụy Sĩ (Switzerland) FIFA World Cup | Qatar vs Switzerland 大小球 2.5 | Đúng |
| 2026-06-12 | Đội tuyển bóng đá quốc gia Mexico (Mexico) 2–0 Đội tuyển bóng đá quốc gia Nam Phi (South Africa) FIFA World Cup | Mexico 获胜 | Sai |
| 2026-06-11 | đội tuyển bóng đá quốc gia Đức (Germany) 7–1 Đội tuyển bóng đá quốc gia Curaçao (Curaçao) FIFA World Cup | Germany 让球 3.5 | Đúng |
| 2026-06-11 | Đội tuyển bóng đá quốc gia Mexico (Mexico) 2–0 Đội tuyển bóng đá quốc gia Nam Phi (South Africa) FIFA World Cup | Mexico vs South Africa 双方都进球 | Đúng |
| 2026-06-11 | Đội tuyển bóng đá quốc gia Thụy Điển (Sweden) 5–1 Đội tuyển bóng đá quốc gia Tunisia (Tunisia) FIFA World Cup | Sweden vs Tunisia 大小球 2.5 | Sai |
| 2026-06-11 | Đội tuyển bóng đá quốc gia Mexico (Mexico) 2–0 Đội tuyển bóng đá quốc gia Nam Phi (South Africa) FIFA World Cup | Mexico 让球 1.5 | Sai |
| 2026-06-11 | Đội tuyển bóng đá quốc gia Canada (Canada) 1–1 Bosnia-Herzegovina FIFA World Cup | Canada 获胜 | Đúng |
| 2026-06-11 | Đội tuyển bóng đá quốc gia Mexico (Mexico) 2–0 Đội tuyển bóng đá quốc gia Nam Phi (South Africa) FIFA World Cup | Mexico vs South Africa 大小球 1.5 | Đúng |
| 2026-06-10 | Đội tuyển bóng đá quốc gia Brasil (Brazil) 1–1 Đội tuyển bóng đá quốc gia Maroc (Morocco) FIFA World Cup | Brazil 获胜 | Đúng |
| 2026-06-10 | Đội tuyển bóng đá quốc gia Hàn Quốc (Korea Republic) 2–1 Đội tuyển bóng đá quốc gia Cộng hòa Séc (Czechia) FIFA World Cup | Czechia 获胜 | Đúng |
| 2026-06-10 | Đội tuyển bóng đá quốc gia Qatar (Qatar) 1–1 Đội tuyển bóng đá quốc gia Thụy Sĩ (Switzerland) FIFA World Cup | Switzerland 让球 2.5 | Đúng |
| 2026-06-10 | Đội tuyển bóng đá quốc gia Anh (England) 4–2 Đội tuyển bóng đá quốc gia Croatia (Croatia) FIFA World Cup | England vs Croatia 大小球 2.5 | Sai |
| 2026-06-10 | Đội tuyển bóng đá quốc gia Hàn Quốc (Korea Republic) 2–1 Đội tuyển bóng đá quốc gia Cộng hòa Séc (Czechia) FIFA World Cup | Korea Republic vs Czechia 大小球 2.5 | Đúng |
| 2026-06-10 | Đội tuyển bóng đá quốc gia Brasil (Brazil) 1–1 Đội tuyển bóng đá quốc gia Maroc (Morocco) FIFA World Cup | Brazil vs Morocco 大小球 2.5 | Sai |
| 2026-06-09 | New York Knicks (Knicks) 107–106 San Antonio Spurs (Spurs) NBA | Knicks 获胜 | Đúng |
| 2026-06-09 | Đội tuyển bóng đá quốc gia Hà Lan (Netherlands) 2–2 Đội tuyển bóng đá quốc gia Nhật Bản (Japan) FIFA World Cup | Netherlands 获胜 | Đúng |
| 2026-06-08 | Đội tuyển bóng đá quốc gia Hàn Quốc (Korea Republic) 2–1 Đội tuyển bóng đá quốc gia Cộng hòa Séc (Czechia) FIFA World Cup | Korea Republic 获胜 | Sai |
| 2026-06-06 | San Antonio Spurs (Spurs) 104–105 New York Knicks (Knicks) NBA | Knicks 获胜 | Sai |
| 2026-06-04 | San Antonio Spurs (Spurs) 95–105 New York Knicks (Knicks) NBA | Spurs 获胜 | Sai |
| 2026-06-01 | Đội tuyển bóng đá quốc gia Hoa Kỳ (United States) 4–1 Đội tuyển bóng đá quốc gia Paraguay (Paraguay) FIFA World Cup | United States 获胜 | Đúng |
| 2026-05-30 | Paris Saint-Germain (Paris Saint-Germain FC) 1–1 Câu lạc bộ bóng đá Arsenal (Arsenal FC) UEFA Champions League | Paris Saint-Germain FC 让球 1.5 | Sai |
| 2026-05-29 | Paris Saint-Germain (Paris Saint-Germain FC) 1–1 Câu lạc bộ bóng đá Arsenal (Arsenal FC) UEFA Champions League | Paris Saint-Germain FC vs Arsenal FC 大小球 2.5 | Đúng |
| 2026-05-29 | Paris Saint-Germain (Paris Saint-Germain FC) 1–1 Câu lạc bộ bóng đá Arsenal (Arsenal FC) UEFA Champions League | Paris Saint-Germain FC vs Arsenal FC 双方都进球 | Sai |
| 2026-05-29 | San Antonio Spurs (Spurs) 118–91 Oklahoma City Thunder (Thunder) NBA | Thunder 获胜 | Đúng |
| 2026-05-28 | San Antonio Spurs (Spurs) 118–91 Oklahoma City Thunder (Thunder) NBA | Spurs 让球 3.5 | Sai |
| 2026-05-27 | Oklahoma City Thunder (Thunder) 127–114 San Antonio Spurs (Spurs) NBA | Spurs 获胜 | Đúng |
| 2026-05-26 | Paris Saint-Germain (Paris Saint-Germain FC) 1–1 Câu lạc bộ bóng đá Arsenal (Arsenal FC) UEFA Champions League | Paris Saint-Germain FC 获胜 | Sai |
| 2026-05-25 | Cleveland Cavaliers (Cavaliers) 93–130 New York Knicks (Knicks) NBA | Knicks 获胜 | Đúng |
| 2026-05-24 | Brighton & Hove Albion (Brighton & Hove Albion FC) 0–3 Manchester United F.C. (Manchester United FC) Premier League | Manchester United FC 获胜 | Sai |
| 2026-05-24 | Câu lạc bộ bóng đá Sunderland (Sunderland AFC) 2–1 Chelsea F.C. (Chelsea FC) Premier League | Chelsea FC 获胜 | Đúng |