全网收录胜率60%以上专家
打通付费私域和公开数据,历史记录可查
实时同步高手公开与隐藏盘面数据
一个平台全搞定
首次注册就送 30 天会员
Polymarket
Lịch sử dự đoán công khai của GuilleTristanCharlie trên Polymarket: 45 lượt, chính xác 66.7%. Liệt kê từng dự đoán và kết quả.
| Ngày | Trận đấu | Dự đoán | Kết quả |
|---|---|---|---|
| 2026-07-30 | R.S.C. Anderlecht (RSC Anderlecht) 3–1 Hammarby Fotboll UEFA Europa League | RSC Anderlecht 角球数 5.5 | Chờ |
| 2026-07-29 | FC Kairat (Qairat FK) 1–0 AS Omónoia Leukosías UEFA Champions League | Qairat FK vs AS Omónoia Leukosías 大小球 2.5 | Đúng |
| 2026-07-29 | FC Kairat (Qairat FK) 1–0 AS Omónoia Leukosías UEFA Champions League | Qairat FK vs AS Omónoia Leukosías 大小球 3.5 | Đúng |
| 2026-07-29 | KKS Lech Poznan 1–4 Aarhus Gymnastikforening (Aarhus GF) UEFA Champions League | KKS Lech Poznań 角球数 5.5 | Chờ |
| 2026-07-18 | Đội tuyển bóng đá quốc gia Pháp (France) 4–6 Đội tuyển bóng đá quốc gia Anh (England) FIFA World Cup | France vs England 角球大小 6.5 | Chờ |
| 2026-07-15 | Đội tuyển bóng đá quốc gia Pháp (France) 0–2 Đội tuyển bóng đá quốc gia Tây Ban Nha (Spain) FIFA World Cup | France 角球数 3.5 | Chờ |
| 2026-07-14 | Ferencvárosi TC FK Vojvodina (FK Vojvodina Novi Sad) UEFA Europa League | Ferencvárosi TC vs FK Vojvodina Novi Sad 大小球 3.5 | Chờ |
| 2026-07-14 | Đội tuyển bóng đá quốc gia Pháp (France) 0–2 Đội tuyển bóng đá quốc gia Tây Ban Nha (Spain) FIFA World Cup | France vs Spain 角球大小 11.5 | Sai |
| 2026-07-14 | Đội tuyển bóng đá quốc gia Pháp (France) 0–2 Đội tuyển bóng đá quốc gia Tây Ban Nha (Spain) FIFA World Cup | France 角球数 5.5 | Sai |
| 2026-07-14 | Đội tuyển bóng đá quốc gia Pháp (France) 0–2 Đội tuyển bóng đá quốc gia Tây Ban Nha (Spain) FIFA World Cup | France vs Spain second half team total home 0pt5 | Chờ |
| 2026-07-14 | Ferencvárosi TC FK Vojvodina (FK Vojvodina Novi Sad) UEFA Europa League | Ferencvárosi TC 让球 1.5 | Chờ |
| 2026-07-14 | Ferencvárosi TC FK Vojvodina (FK Vojvodina Novi Sad) UEFA Europa League | Ferencvárosi TC 让球 2.5 | Chờ |
| 2026-07-14 | Đội tuyển bóng đá quốc gia Anh (England) 1–2 Đội tuyển bóng đá quốc gia Argentina (Argentina) FIFA World Cup | England vs Argentina 下半场大小 1.5 | Sai |
| 2026-07-14 | Đội tuyển bóng đá quốc gia Anh (England) 1–2 Đội tuyển bóng đá quốc gia Argentina (Argentina) FIFA World Cup | England vs Argentina 角球大小 6.5 | Chờ |
| 2026-07-13 | Đội tuyển bóng đá quốc gia Pháp (France) 0–2 Đội tuyển bóng đá quốc gia Tây Ban Nha (Spain) FIFA World Cup | France vs Spain 上半场角球 5.5 | Chờ |
| 2026-07-13 | Đội tuyển bóng đá quốc gia Pháp (France) 0–2 Đội tuyển bóng đá quốc gia Tây Ban Nha (Spain) FIFA World Cup | France vs Spain corners second half total 3pt5 | Chờ |
| 2026-07-12 | Đội tuyển bóng đá quốc gia Pháp (France) 0–2 Đội tuyển bóng đá quốc gia Tây Ban Nha (Spain) FIFA World Cup | Spain 角球数 4.5 | Chờ |
| 2026-07-12 | Đội tuyển bóng đá quốc gia Pháp (France) 0–2 Đội tuyển bóng đá quốc gia Tây Ban Nha (Spain) FIFA World Cup | Spain 角球数 5.5 | Chờ |
| 2026-07-12 | Đội tuyển bóng đá quốc gia Pháp (France) 0–2 Đội tuyển bóng đá quốc gia Tây Ban Nha (Spain) FIFA World Cup | Spain 角球数 3.5 | Chờ |
| 2026-07-12 | Đội tuyển bóng đá quốc gia Anh (England) 1–2 Đội tuyển bóng đá quốc gia Argentina (Argentina) FIFA World Cup | England vs Argentina 角球大小 9.5 | Chờ |
| 2026-07-12 | Đội tuyển bóng đá quốc gia Argentina (Argentina) 3–1 Đội tuyển bóng đá quốc gia Thụy Sĩ (Switzerland) FIFA World Cup | Argentina vs Switzerland 角球大小 11.5 | Chờ |
| 2026-07-12 | Đội tuyển bóng đá quốc gia Argentina (Argentina) 3–1 Đội tuyển bóng đá quốc gia Thụy Sĩ (Switzerland) FIFA World Cup | Argentina vs Switzerland 角球大小 7.5 | Chờ |
| 2026-07-12 | Đội tuyển bóng đá quốc gia Argentina (Argentina) 3–1 Đội tuyển bóng đá quốc gia Thụy Sĩ (Switzerland) FIFA World Cup | Argentina vs Switzerland corners second half total 3pt5 | Đúng |
| 2026-07-12 | Đội tuyển bóng đá quốc gia Argentina (Argentina) 3–1 Đội tuyển bóng đá quốc gia Thụy Sĩ (Switzerland) FIFA World Cup | Argentina vs Switzerland second half team total away 1pt5 | Chờ |
| 2026-07-12 | Đội tuyển bóng đá quốc gia Argentina (Argentina) 3–1 Đội tuyển bóng đá quốc gia Thụy Sĩ (Switzerland) FIFA World Cup | Argentina vs Switzerland 下半场大小 2.5 | Sai |
| 2026-07-12 | Đội tuyển bóng đá quốc gia Argentina (Argentina) 3–1 Đội tuyển bóng đá quốc gia Thụy Sĩ (Switzerland) FIFA World Cup | Argentina vs Switzerland 下半场大小 0.5 | Sai |
| 2026-07-12 | Đội tuyển bóng đá quốc gia Argentina (Argentina) 3–1 Đội tuyển bóng đá quốc gia Thụy Sĩ (Switzerland) FIFA World Cup | Argentina 角球数 3.5 | Chờ |
| 2026-07-12 | Đội tuyển bóng đá quốc gia Na Uy (Norway) 1–2 Đội tuyển bóng đá quốc gia Anh (England) FIFA World Cup | Norway vs England corners second half total 5pt5 | Chờ |
| 2026-07-12 | Đội tuyển bóng đá quốc gia Na Uy (Norway) 1–2 Đội tuyển bóng đá quốc gia Anh (England) FIFA World Cup | Norway vs England corners second half total 4pt5 | Chờ |
| 2026-07-12 | Đội tuyển bóng đá quốc gia Na Uy (Norway) 1–2 Đội tuyển bóng đá quốc gia Anh (England) FIFA World Cup | Norway vs England 角球大小 12.5 | Chờ |
| 2026-07-12 | Đội tuyển bóng đá quốc gia Na Uy (Norway) 1–2 Đội tuyển bóng đá quốc gia Anh (England) FIFA World Cup | Norway 角球数 2.5 | Chờ |
| 2026-07-12 | Đội tuyển bóng đá quốc gia Na Uy (Norway) 1–2 Đội tuyển bóng đá quốc gia Anh (England) FIFA World Cup | England 角球数 6.5 | Chờ |
| 2026-07-12 | Đội tuyển bóng đá quốc gia Na Uy (Norway) 1–2 Đội tuyển bóng đá quốc gia Anh (England) FIFA World Cup | England 角球数 5.5 | Chờ |
| 2026-07-12 | Đội tuyển bóng đá quốc gia Na Uy (Norway) 1–2 Đội tuyển bóng đá quốc gia Anh (England) FIFA World Cup | England 角球数 4.5 | Chờ |
| 2026-07-11 | Đội tuyển bóng đá quốc gia Na Uy (Norway) 1–2 Đội tuyển bóng đá quốc gia Anh (England) FIFA World Cup | Norway vs England 角球大小 6.5 | Chờ |
| 2026-07-11 | Đội tuyển bóng đá quốc gia Na Uy (Norway) 1–2 Đội tuyển bóng đá quốc gia Anh (England) FIFA World Cup | Norway vs England 角球大小 9.5 | Chờ |
| 2026-07-11 | Đội tuyển bóng đá quốc gia Tây Ban Nha (Spain) 2–1 Đội tuyển bóng đá quốc gia Bỉ (Belgium) FIFA World Cup | Spain vs Belgium 角球大小 12.5 | Chờ |
| 2026-07-11 | Đội tuyển bóng đá quốc gia Tây Ban Nha (Spain) 2–1 Đội tuyển bóng đá quốc gia Bỉ (Belgium) FIFA World Cup | Spain vs Belgium 角球大小 11.5 | Chờ |
| 2026-07-11 | Đội tuyển bóng đá quốc gia Tây Ban Nha (Spain) 2–1 Đội tuyển bóng đá quốc gia Bỉ (Belgium) FIFA World Cup | Spain vs Belgium 上半场角球 3.5 | Chờ |
| 2026-07-11 | Đội tuyển bóng đá quốc gia Tây Ban Nha (Spain) 2–1 Đội tuyển bóng đá quốc gia Bỉ (Belgium) FIFA World Cup | Spain vs Belgium 角球大小 6.5 | Đúng |
| 2026-07-11 | Đội tuyển bóng đá quốc gia Tây Ban Nha (Spain) 2–1 Đội tuyển bóng đá quốc gia Bỉ (Belgium) FIFA World Cup | Spain 角球数 5.5 | Chờ |
| 2026-07-11 | Đội tuyển bóng đá quốc gia Tây Ban Nha (Spain) 2–1 Đội tuyển bóng đá quốc gia Bỉ (Belgium) FIFA World Cup | Spain 角球数 4.5 | Chờ |
| 2026-07-10 | Đội tuyển bóng đá quốc gia Tây Ban Nha (Spain) 2–1 Đội tuyển bóng đá quốc gia Bỉ (Belgium) FIFA World Cup | Spain 让球 3.5 | Đúng |
| 2026-07-10 | Đội tuyển bóng đá quốc gia Tây Ban Nha (Spain) 2–1 Đội tuyển bóng đá quốc gia Bỉ (Belgium) FIFA World Cup | Belgium 角球数 3.5 | Đúng |
| 2026-07-10 | Đội tuyển bóng đá quốc gia Tây Ban Nha (Spain) 2–1 Đội tuyển bóng đá quốc gia Bỉ (Belgium) FIFA World Cup | Spain vs Belgium corners second half total 5pt5 | Chờ |
| 2026-07-10 | Đội tuyển bóng đá quốc gia Tây Ban Nha (Spain) 2–1 Đội tuyển bóng đá quốc gia Bỉ (Belgium) FIFA World Cup | Spain vs Belgium 角球大小 7.5 | Chờ |
| 2026-07-10 | Đội tuyển bóng đá quốc gia Tây Ban Nha (Spain) 2–1 Đội tuyển bóng đá quốc gia Bỉ (Belgium) FIFA World Cup | Spain vs Belgium corners second half total 4pt5 | Chờ |
| 2026-07-09 | Đội tuyển bóng đá quốc gia Pháp (France) 2–0 Đội tuyển bóng đá quốc gia Maroc (Morocco) FIFA World Cup | France vs Morocco 角球大小 9.5 | Chờ |
| 2026-07-09 | Đội tuyển bóng đá quốc gia Na Uy (Norway) 1–2 Đội tuyển bóng đá quốc gia Anh (England) FIFA World Cup | Norway vs England 下半场大小 1.5 | Đúng |
| 2026-07-09 | Đội tuyển bóng đá quốc gia Na Uy (Norway) 1–2 Đội tuyển bóng đá quốc gia Anh (England) FIFA World Cup | Norway vs England btts second half | Sai |
| 2026-07-09 | Đội tuyển bóng đá quốc gia Na Uy (Norway) 1–2 Đội tuyển bóng đá quốc gia Anh (England) FIFA World Cup | Norway vs England 角球大小 11.5 | Đúng |
| 2026-07-09 | Đội tuyển bóng đá quốc gia Pháp (France) 2–0 Đội tuyển bóng đá quốc gia Maroc (Morocco) FIFA World Cup | Morocco 角球数 3.5 | Chờ |
| 2026-07-09 | Đội tuyển bóng đá quốc gia Pháp (France) 2–0 Đội tuyển bóng đá quốc gia Maroc (Morocco) FIFA World Cup | France vs Morocco 角球大小 12.5 | Chờ |
| 2026-07-09 | Đội tuyển bóng đá quốc gia Pháp (France) 2–0 Đội tuyển bóng đá quốc gia Maroc (Morocco) FIFA World Cup | France vs Morocco corners second half total 5pt5 | Chờ |
| 2026-07-09 | Đội tuyển bóng đá quốc gia Pháp (France) 2–0 Đội tuyển bóng đá quốc gia Maroc (Morocco) FIFA World Cup | France vs Morocco corners second half total 3pt5 | Chờ |
| 2026-07-09 | Đội tuyển bóng đá quốc gia Pháp (France) 2–0 Đội tuyển bóng đá quốc gia Maroc (Morocco) FIFA World Cup | France vs Morocco btts second half | Sai |
| 2026-07-09 | Qarabağ FK (Qarabağ Ağdam FK) Vestri (bóng đá nam) (IF Vestri) UEFA Europa League | Qarabağ Ağdam FK 让球 2.5 | Chờ |
| 2026-07-08 | Đội tuyển bóng đá quốc gia Pháp (France) 2–0 Đội tuyển bóng đá quốc gia Maroc (Morocco) FIFA World Cup | France vs Morocco 角球大小 10.5 | Chờ |
| 2026-07-08 | Đội tuyển bóng đá quốc gia Pháp (France) 2–0 Đội tuyển bóng đá quốc gia Maroc (Morocco) FIFA World Cup | France vs Morocco 角球大小 11.5 | Chờ |
| 2026-07-08 | Đội tuyển bóng đá quốc gia Pháp (France) 2–0 Đội tuyển bóng đá quốc gia Maroc (Morocco) FIFA World Cup | France vs Morocco 角球大小 6.5 | Đúng |