全网收录胜率60%以上专家
打通付费私域和公开数据,历史记录可查
实时同步高手公开与隐藏盘面数据
一个平台全搞定
首次注册就送 30 天会员
Polymarket
Lịch sử dự đoán công khai của oestradiol trên Polymarket: 233 lượt, chính xác 69.5%. Liệt kê từng dự đoán và kết quả.
| Ngày | Trận đấu | Dự đoán | Kết quả |
|---|---|---|---|
| 2026-07-29 | GNK Dinamo Zagreb 3–2 FC Thun UEFA Champions League | GNK Dinamo Zagreb vs FC Thun 大小球 5.5 | Đúng |
| 2026-07-28 | GNK Dinamo Zagreb 3–2 FC Thun UEFA Champions League | 精确比分 GNK Dinamo Zagreb 3-1 FC Thun | Sai |
| 2026-07-28 | Kuopion Palloseura (Kuopion PS) 0–2 Sabah FK (Azerbaijan) (Sabah FK) UEFA Champions League | Kuopion PS vs Sabah FK 大小球 2.5 | Đúng |
| 2026-07-28 | Kuopion Palloseura (Kuopion PS) 0–2 Sabah FK (Azerbaijan) (Sabah FK) UEFA Champions League | Kuopion PS vs Sabah FK 大小球 5.5 | Đúng |
| 2026-07-28 | Kuopion Palloseura (Kuopion PS) 0–2 Sabah FK (Azerbaijan) (Sabah FK) UEFA Champions League | Kuopion PS vs Sabah FK 大小球 4.5 | Đúng |
| 2026-07-28 | Kuopion Palloseura (Kuopion PS) 0–2 Sabah FK (Azerbaijan) (Sabah FK) UEFA Champions League | Sabah FK 获胜 | Đúng |
| 2026-07-09 | Qarabağ FK (Qarabağ Ağdam FK) Vestri (bóng đá nam) (IF Vestri) UEFA Europa League | Qarabağ Ağdam FK 让球 2.5 | Chờ |
| 2026-07-09 | Qarabağ FK (Qarabağ Ağdam FK) Vestri (bóng đá nam) (IF Vestri) UEFA Europa League | Qarabağ Ağdam FK 获胜 | Chờ |
| 2026-07-09 | FC Dynamo Kyiv (FK Dynamo Kyiv) FC Universitatea Cluj (Universitatea Cluj) UEFA Europa League | FK Dynamo Kyiv 获胜 | Chờ |
| 2026-07-09 | PFC CSKA Sofia (PFK CSKA Sofia) 3–2 Derry City F.C. (Derry City FC) UEFA Europa League | PFK CSKA Sofia 获胜 | Đúng |
| 2026-07-09 | PFC CSKA Sofia (PFK CSKA Sofia) 3–2 Derry City F.C. (Derry City FC) UEFA Europa League | PFK CSKA Sofia 让球 1.5 | Đúng |
| 2026-07-08 | FC Flora 2–3 FC Iberia 1999 (SK Iberia 1999) UEFA Champions League | FC Flora vs SK Iberia 1999 平局 | Sai |
| 2026-07-08 | FC Kairat (Qairat FK) 2–1 Sutjeska Niksic UEFA Champions League | Qairat FK 让球 1.5 | Đúng |
| 2026-07-08 | FC Petrocub Hîncești (Petrocub Hincesti) 1–1 KF Egnatia Rrogozhinë UEFA Champions League | FC Petrocub Hînceşti 获胜 | Sai |
| 2026-07-08 | FC Kairat (Qairat FK) 2–1 Sutjeska Niksic UEFA Champions League | FK Sutjeska Nikšić 获胜 | Sai |
| 2026-07-08 | Knattspyrnufélagið Víkingur (KF Víkingur) 1–0 FC Flora (ETO FC) UEFA Champions League | ETO FC 获胜 | Sai |
| 2026-07-07 | Helsingin Jalkapalloklubi (FK ML Viciebsk) 1–4 Universitatea Craiova CS UEFA Champions League | Universitatea Craiova CS 获胜 | Đúng |
| 2026-07-07 | Helsingin Jalkapalloklubi (FK ML Viciebsk) 1–4 Universitatea Craiova CS UEFA Champions League | FK ML Viciebsk 获胜 | Sai |
| 2026-07-07 | FC Petrocub Hîncești (Petrocub Hincesti) 1–1 KF Egnatia Rrogozhinë UEFA Champions League | KF Egnatia Rrogozhinë 获胜 | Sai |
| 2026-07-07 | FC Kairat (Qairat FK) 2–1 Sutjeska Niksic UEFA Champions League | Qairat FK vs FK Sutjeska Nikšić 大小球 0.5 | Đúng |
| 2026-07-04 | Đội tuyển bóng đá quốc gia Brasil (Brazil) 1–2 Đội tuyển bóng đá quốc gia Na Uy (Norway) FIFA World Cup | Brazil vs Norway 大小球 2.5 | Sai |
| 2026-07-04 | Đội tuyển bóng đá quốc gia Argentina (Argentina) 3–2 Cabo Verde FIFA World Cup | Argentina vs Cabo Verde 大小球 1.5 | Đúng |
| 2026-07-04 | Đội tuyển bóng đá quốc gia Argentina (Argentina) 3–2 Cabo Verde FIFA World Cup | Argentina 让球 3.5 | Đúng |
| 2026-07-04 | Đội tuyển bóng đá quốc gia Argentina (Argentina) 3–2 Cabo Verde FIFA World Cup | Argentina 让球 4.5 | Đúng |
| 2026-07-03 | Đội tuyển bóng đá quốc gia Paraguay (Paraguay) 0–1 Đội tuyển bóng đá quốc gia Pháp (France) FIFA World Cup | France 让球 4.5 | Sai |
| 2026-07-02 | Đội tuyển bóng đá quốc gia Argentina (Argentina) 3–2 Cabo Verde FIFA World Cup | Cabo Verde 获胜 | Đúng |
| 2026-07-02 | Đội tuyển bóng đá quốc gia Tây Ban Nha (Spain) 3–0 Đội tuyển bóng đá quốc gia Áo (Austria) FIFA World Cup | Spain 让球 1.5 | Đúng |
| 2026-06-30 | Đội tuyển bóng đá quốc gia Hà Lan (Netherlands) 1–1 Đội tuyển bóng đá quốc gia Maroc (Morocco) FIFA World Cup | Netherlands vs Morocco 大小球 5.5 | Đúng |
| 2026-06-27 | Đội tuyển bóng đá quốc gia Colombia (Colombia) Đội tuyển bóng đá quốc gia Bồ Đào Nha (Portugal) FIFA World Cup | Colombia 获胜 | Chờ |
| 2026-06-27 | Đội tuyển bóng đá quốc gia Na Uy (Norway) 1–4 Đội tuyển bóng đá quốc gia Pháp (France) FIFA World Cup | Norway vs France 大小球 3.5 | Đúng |
| 2026-06-27 | Đội tuyển bóng đá quốc gia Na Uy (Norway) 1–4 Đội tuyển bóng đá quốc gia Pháp (France) FIFA World Cup | France 获胜 | Sai |
| 2026-06-26 | Đội tuyển bóng đá quốc gia Uruguay (Uruguay) 0–1 Đội tuyển bóng đá quốc gia Tây Ban Nha (Spain) FIFA World Cup | Uruguay vs Spain 平局 | Đúng |
| 2026-06-26 | Đội tuyển bóng đá quốc gia Uruguay (Uruguay) 0–1 Đội tuyển bóng đá quốc gia Tây Ban Nha (Spain) FIFA World Cup | Spain 获胜 | Đúng |
| 2026-06-26 | Đội tuyển bóng đá quốc gia Tunisia (Tunisia) 1–3 Đội tuyển bóng đá quốc gia Hà Lan (Netherlands) FIFA World Cup | Netherlands 让球 1.5 | Sai |
| 2026-06-26 | Đội tuyển bóng đá quốc gia Nhật Bản (Japan) 1–1 Đội tuyển bóng đá quốc gia Thụy Điển (Sweden) FIFA World Cup | Japan vs Sweden 大小球 2.5 | Sai |
| 2026-06-26 | Đội tuyển bóng đá quốc gia Nhật Bản (Japan) 1–1 Đội tuyển bóng đá quốc gia Thụy Điển (Sweden) FIFA World Cup | Japan 获胜 | Đúng |
| 2026-06-26 | Đội tuyển bóng đá quốc gia Ecuador (Ecuador) 2–1 đội tuyển bóng đá quốc gia Đức (Germany) FIFA World Cup | Ecuador 获胜 | Đúng |
| 2026-06-25 | Đội tuyển bóng đá quốc gia Ecuador (Ecuador) 2–1 đội tuyển bóng đá quốc gia Đức (Germany) FIFA World Cup | Germany 让球 2.5 | Sai |
| 2026-06-25 | Đội tuyển bóng đá quốc gia Curaçao (Curaçao) 0–2 Miami Heat (Côte d'Ivoire) FIFA World Cup | Curaçao vs Côte d'Ivoire 大小球 3.5 | Đúng |
| 2026-06-25 | Đội tuyển bóng đá quốc gia Maroc (Morocco) 4–2 Đội tuyển bóng đá quốc gia Haiti (Haiti) FIFA World Cup | Morocco 让球 3.5 | Đúng |
| 2026-06-25 | Đội tuyển bóng đá quốc gia Maroc (Morocco) 4–2 Đội tuyển bóng đá quốc gia Haiti (Haiti) FIFA World Cup | Morocco 让球 4.5 | Đúng |
| 2026-06-25 | Đội tuyển bóng đá quốc gia Ecuador (Ecuador) 2–1 đội tuyển bóng đá quốc gia Đức (Germany) FIFA World Cup | Germany 让球 3.5 | Sai |
| 2026-06-24 | Đội tuyển bóng đá quốc gia Croatia (Croatia) 2–1 Đội tuyển bóng đá quốc gia Ghana (Ghana) FIFA World Cup | Croatia vs Ghana 平局 | Đúng |
| 2026-06-23 | Đội tuyển bóng đá quốc gia Pháp (France) 3–0 Đội tuyển bóng đá quốc gia Iraq (Iraq) FIFA World Cup | France 让球 2.5 | Đúng |
| 2026-06-22 | Đội tuyển bóng đá quốc gia Argentina (Argentina) 2–0 Đội tuyển bóng đá quốc gia Áo (Austria) FIFA World Cup | Argentina vs Austria 大小球 6.5 | Đúng |
| 2026-06-22 | Đội tuyển bóng đá quốc gia Argentina (Argentina) 2–0 Đội tuyển bóng đá quốc gia Áo (Austria) FIFA World Cup | Argentina 让球 1.5 | Đúng |
| 2026-06-22 | Đội tuyển bóng đá quốc gia Argentina (Argentina) 2–0 Đội tuyển bóng đá quốc gia Áo (Austria) FIFA World Cup | Argentina 让球 3.5 | Sai |
| 2026-06-20 | Đội tuyển bóng đá quốc gia Brasil (Brazil) 3–0 Đội tuyển bóng đá quốc gia Haiti (Haiti) FIFA World Cup | Brazil vs Haiti 大小球 3.5 | Đúng |
| 2026-06-20 | Đội tuyển bóng đá quốc gia Brasil (Brazil) 3–0 Đội tuyển bóng đá quốc gia Haiti (Haiti) FIFA World Cup | Brazil vs Haiti 大小球 5.5 | Đúng |
| 2026-06-20 | Đội tuyển bóng đá quốc gia Brasil (Brazil) 3–0 Đội tuyển bóng đá quốc gia Haiti (Haiti) FIFA World Cup | Brazil 让球 3.5 | Đúng |
| 2026-06-17 | Đội tuyển bóng đá quốc gia Bồ Đào Nha (Portugal) 1–1 DR Congo FIFA World Cup | Portugal 让球 1.5 | Đúng |
| 2026-06-17 | Đội tuyển bóng đá quốc gia Argentina (Argentina) 3–0 Đội tuyển bóng đá quốc gia Algérie (Algeria) FIFA World Cup | Argentina 获胜 | Đúng |
| 2026-06-16 | Đội tuyển bóng đá quốc gia Ả Rập Saudi (Saudi Arabia) 1–1 Đội tuyển bóng đá quốc gia Uruguay (Uruguay) FIFA World Cup | Saudi Arabia vs Uruguay 大小球 0.5 | Đúng |
| 2026-06-15 | Đội tuyển bóng đá quốc gia Bỉ (Belgium) 1–1 Đội tuyển bóng đá quốc gia Ai Cập (Egypt) FIFA World Cup | Belgium vs Egypt 大小球 6.5 | Đúng |
| 2026-06-15 | Đội tuyển bóng đá quốc gia Tây Ban Nha (Spain) Cabo Verde FIFA World Cup | Spain 让球 3.5 | Chờ |
| 2026-06-15 | Đội tuyển bóng đá quốc gia Bỉ (Belgium) 1–1 Đội tuyển bóng đá quốc gia Ai Cập (Egypt) FIFA World Cup | Belgium 让球 1.5 | Đúng |
| 2026-06-15 | Đội tuyển bóng đá quốc gia Tây Ban Nha (Spain) Cabo Verde FIFA World Cup | Spain vs Cabo Verde 大小球 5.5 | Chờ |
| 2026-06-15 | Đội tuyển bóng đá quốc gia Tây Ban Nha (Spain) Cabo Verde FIFA World Cup | Spain 让球 2.5 | Chờ |
| 2026-06-15 | Đội tuyển bóng đá quốc gia Tây Ban Nha (Spain) Cabo Verde FIFA World Cup | Spain 获胜 | Chờ |
| 2026-06-14 | Miami Heat (Côte d'Ivoire) 1–0 Đội tuyển bóng đá quốc gia Ecuador (Ecuador) FIFA World Cup | Côte d'Ivoire 获胜 | Sai |