全网收录胜率60%以上专家
打通付费私域和公开数据,历史记录可查
实时同步高手公开与隐藏盘面数据
一个平台全搞定
首次注册就送 30 天会员
Polymarket
Lịch sử dự đoán công khai của Soggy-Fedelini trên Polymarket: 23 lượt, chính xác 69.6%. Liệt kê từng dự đoán và kết quả.
| Ngày | Trận đấu | Dự đoán | Kết quả |
|---|---|---|---|
| 2026-07-06 | Đội tuyển bóng đá quốc gia Mexico (Mexico) 2–3 Đội tuyển bóng đá quốc gia Anh (England) FIFA World Cup | Mexico vs England 谁能晋级 | Đúng |
| 2026-07-06 | Đội tuyển bóng đá quốc gia Mexico (Mexico) 2–3 Đội tuyển bóng đá quốc gia Anh (England) FIFA World Cup | Mexico 获胜 | Đúng |
| 2026-07-06 | Đội tuyển bóng đá quốc gia Mexico (Mexico) 2–3 Đội tuyển bóng đá quốc gia Anh (England) FIFA World Cup | England 获胜 | Đúng |
| 2026-07-05 | Đội tuyển bóng đá quốc gia Brasil (Brazil) 1–2 Đội tuyển bóng đá quốc gia Na Uy (Norway) FIFA World Cup | Norway 获胜 | Đúng |
| 2026-07-05 | Đội tuyển bóng đá quốc gia Paraguay (Paraguay) 0–1 Đội tuyển bóng đá quốc gia Pháp (France) FIFA World Cup | France 获胜 | Sai |
| 2026-07-04 | Đội tuyển bóng đá quốc gia Colombia (Colombia) 1–0 Đội tuyển bóng đá quốc gia Ghana (Ghana) FIFA World Cup | Colombia 获胜 | Đúng |
| 2026-07-04 | Đội tuyển bóng đá quốc gia Argentina (Argentina) 3–2 Cabo Verde FIFA World Cup | Argentina vs Cabo Verde 谁能晋级 | Đúng |
| 2026-07-01 | Đội tuyển bóng đá quốc gia Mexico (Mexico) 2–0 Đội tuyển bóng đá quốc gia Ecuador (Ecuador) FIFA World Cup | Mexico 获胜 | Đúng |
| 2026-07-01 | Đội tuyển bóng đá quốc gia Pháp (France) 3–0 Đội tuyển bóng đá quốc gia Thụy Điển (Sweden) FIFA World Cup | France 获胜 | Đúng |
| 2026-06-27 | Đội tuyển bóng đá quốc gia Ai Cập (Egypt) 1–1 IR Iran FIFA World Cup | Egypt vs IR Iran 平局 | Đúng |
| 2026-06-27 | Đội tuyển bóng đá quốc gia Uruguay (Uruguay) 0–1 Đội tuyển bóng đá quốc gia Tây Ban Nha (Spain) FIFA World Cup | Spain 获胜 | Đúng |
| 2026-06-25 | Đội tuyển bóng đá quốc gia Cộng hòa Séc (Czechia) 0–3 Đội tuyển bóng đá quốc gia Mexico (Mexico) FIFA World Cup | Mexico 获胜 | Đúng |
| 2026-06-24 | Đội tuyển bóng đá quốc gia Colombia (Colombia) 1–0 Đội tuyển bóng đá quốc gia Cộng hòa Dân chủ Congo (DR Congo) FIFA World Cup | 精确比分 Colombia 1-0 DR Congo | Đúng |
| 2026-06-23 | Đội tuyển bóng đá quốc gia Jordan (Jordan) 1–2 Đội tuyển bóng đá quốc gia Algérie (Algeria) FIFA World Cup | 精确比分 Jordan 1-2 Algeria | Đúng |
| 2026-06-23 | Đội tuyển bóng đá quốc gia Jordan (Jordan) 1–2 Đội tuyển bóng đá quốc gia Algérie (Algeria) FIFA World Cup | 精确比分 Jordan 1-1 Algeria | Đúng |
| 2026-06-23 | Đội tuyển bóng đá quốc gia Pháp (France) 3–0 Đội tuyển bóng đá quốc gia Iraq (Iraq) FIFA World Cup | France 获胜 | Đúng |
| 2026-06-21 | Đội tuyển bóng đá quốc gia Tây Ban Nha (Spain) 4–0 Đội tuyển bóng đá quốc gia Ả Rập Saudi (Saudi Arabia) FIFA World Cup | Spain 获胜 | Sai |
| 2026-06-21 | Đội tuyển bóng đá quốc gia Tunisia (Tunisia) 0–4 Đội tuyển bóng đá quốc gia Nhật Bản (Japan) FIFA World Cup | Japan 获胜 | Sai |
| 2026-06-20 | Đội tuyển bóng đá quốc gia Brasil (Brazil) 3–0 Đội tuyển bóng đá quốc gia Haiti (Haiti) FIFA World Cup | 精确比分 Brazil 3-0 Haiti | Đúng |
| 2026-06-19 | Đội tuyển bóng đá quốc gia Cộng hòa Séc (Czechia) 1–1 Đội tuyển bóng đá quốc gia Nam Phi (South Africa) FIFA World Cup | 精确比分 Czechia 1-1 South Africa | Đúng |
| 2026-06-17 | Đội tuyển bóng đá quốc gia Áo (Austria) 3–1 Đội tuyển bóng đá quốc gia Jordan (Jordan) FIFA World Cup | Austria vs Jordan 大小球 0.5 | Đúng |
| 2026-06-17 | Đội tuyển bóng đá quốc gia Argentina (Argentina) 3–0 Đội tuyển bóng đá quốc gia Algérie (Algeria) FIFA World Cup | Argentina 获胜 | Đúng |
| 2026-06-16 | Đội tuyển bóng đá quốc gia Pháp (France) 3–1 Đội tuyển bóng đá quốc gia Sénégal (Senegal) FIFA World Cup | France 获胜 | Đúng |
| 2026-06-15 | Đội tuyển bóng đá quốc gia Tây Ban Nha (Spain) Cabo Verde FIFA World Cup | Spain 获胜 | Chờ |
| 2026-06-14 | đội tuyển bóng đá quốc gia Đức (Germany) 7–1 Đội tuyển bóng đá quốc gia Curaçao (Curaçao) FIFA World Cup | Curaçao 获胜 | Đúng |
| 2026-06-14 | đội tuyển bóng đá quốc gia Đức (Germany) 7–1 Đội tuyển bóng đá quốc gia Curaçao (Curaçao) FIFA World Cup | Germany vs Curaçao 平局 | Đúng |
| 2026-06-14 | đội tuyển bóng đá quốc gia Đức (Germany) 7–1 Đội tuyển bóng đá quốc gia Curaçao (Curaçao) FIFA World Cup | Germany 获胜 | Đúng |
| 2026-06-13 | Đội tuyển bóng đá quốc gia Hoa Kỳ (United States) 4–1 Đội tuyển bóng đá quốc gia Paraguay (Paraguay) FIFA World Cup | United States 获胜 | Đúng |
| 2026-06-10 | New York Knicks (Knicks) 107–106 San Antonio Spurs (Spurs) NBA | Spurs 让球 19.5 | Đúng |
| 2026-06-09 | New York Knicks (Knicks) 111–115 San Antonio Spurs (Spurs) NBA | Spurs 让球 18.5 | Đúng |
| 2026-06-08 | New York Knicks (Knicks) 111–115 San Antonio Spurs (Spurs) NBA | Spurs 让球 19.5 | Đúng |
| 2026-06-06 | New York Knicks (Knicks) 111–115 San Antonio Spurs (Spurs) NBA | Knicks 获胜 | Đúng |
| 2026-06-06 | San Antonio Spurs (Spurs) 104–105 New York Knicks (Knicks) NBA | Spurs 让球 24.5 | Sai |
| 2026-06-06 | San Antonio Spurs (Spurs) 104–105 New York Knicks (Knicks) NBA | Spurs 让球 19.5 | Đúng |
| 2026-06-06 | San Antonio Spurs (Spurs) 104–105 New York Knicks (Knicks) NBA | Spurs 让球 20.5 | Sai |
| 2026-06-06 | San Antonio Spurs (Spurs) 104–105 New York Knicks (Knicks) NBA | Spurs 让球 25.5 | Đúng |
| 2026-05-31 | Oklahoma City Thunder (Thunder) 103–111 San Antonio Spurs (Spurs) NBA | Thunder 让球 8.5 | Đúng |
| 2026-05-29 | San Antonio Spurs (Spurs) 118–91 Oklahoma City Thunder (Thunder) NBA | Spurs 获胜 | Đúng |
| 2026-05-27 | Oklahoma City Thunder (Thunder) 127–114 San Antonio Spurs (Spurs) NBA | Thunder 获胜 | Đúng |
| 2026-05-26 | Cleveland Cavaliers (Cavaliers) 93–130 New York Knicks (Knicks) NBA | Knicks 获胜 | Đúng |
| 2026-05-24 | Cleveland Cavaliers (Cavaliers) 108–121 New York Knicks (Knicks) NBA | Cavaliers 获胜 | Đúng |
| 2026-05-21 | New York Knicks (Knicks) 109–93 Cleveland Cavaliers (Cavaliers) NBA | Knicks 获胜 | Đúng |
| 2026-05-21 | Oklahoma City Thunder (Thunder) 122–113 San Antonio Spurs (Spurs) NBA | Spurs 让球 3.5 | Đúng |
| 2026-05-21 | Oklahoma City Thunder (Thunder) 122–113 San Antonio Spurs (Spurs) NBA | Thunder 让球 14.5 | Đúng |
| 2026-05-19 | New York Knicks (Knicks) 115–104 Cleveland Cavaliers (Cavaliers) NBA | Knicks 让球 7.5 | Đúng |
| 2026-05-19 | Oklahoma City Thunder (Thunder) 115–122 San Antonio Spurs (Spurs) NBA | Spurs 获胜 | Đúng |
| 2026-05-18 | Detroit Pistons (Pistons) 94–125 Cleveland Cavaliers (Cavaliers) NBA | Cavaliers 获胜 | Đúng |
| 2026-05-18 | Detroit Pistons (Pistons) 94–125 Cleveland Cavaliers (Cavaliers) NBA | Cavaliers 让球 6.5 | Sai |
| 2026-05-16 | Minnesota Timberwolves (Timberwolves) 109–139 San Antonio Spurs (Spurs) NBA | Spurs 获胜 | Đúng |
| 2026-05-16 | Cleveland Cavaliers (Cavaliers) 94–115 Detroit Pistons (Pistons) NBA | Pistons 获胜 | Đúng |
| 2026-05-11 | Los Angeles Lakers (Lakers) 110–115 Oklahoma City Thunder (Thunder) NBA | Thunder 获胜 | Đúng |
| 2026-05-10 | Los Angeles Lakers (Lakers) 108–131 Oklahoma City Thunder (Thunder) NBA | Thunder 获胜 | Đúng |
| 2026-05-08 | Oklahoma City Thunder (Thunder) 125–107 Los Angeles Lakers (Lakers) NBA | Thunder 获胜 | Đúng |
| 2026-05-06 | Oklahoma City Thunder (Thunder) 108–90 Los Angeles Lakers (Lakers) NBA | Thunder 获胜 | Đúng |
| 2026-05-05 | New York Knicks (Knicks) 137–98 Philadelphia 76ers (76ers) NBA | Knicks 获胜 | Đúng |
| 2026-05-02 | Houston Rockets (Rockets) 78–98 Los Angeles Lakers (Lakers) NBA | Rockets 让球 4.5 | Đúng |
| 2026-04-29 | San Antonio Spurs (Spurs) 114–95 Trail Blazers NBA | Spurs 获胜 | Đúng |
| 2026-04-28 | Phoenix Suns (Suns) 122–131 Oklahoma City Thunder (Thunder) NBA | Thunder 获胜 | Đúng |
| 2026-04-28 | Orlando Magic (Magic) 94–88 Detroit Pistons (Pistons) NBA | Magic 获胜 | Đúng |
| 2026-04-27 | Houston Rockets (Rockets) 115–96 Los Angeles Lakers (Lakers) NBA | Rockets 获胜 | Sai |