全网收录胜率60%以上专家
打通付费私域和公开数据,历史记录可查
实时同步高手公开与隐藏盘面数据
一个平台全搞定
首次注册就送 30 天会员
Polymarket
Lịch sử dự đoán công khai của Kingrichard trên Polymarket: 93 lượt, chính xác 71.0%. Liệt kê từng dự đoán và kết quả.
| Ngày | Trận đấu | Dự đoán | Kết quả |
|---|---|---|---|
| 2026-07-20 | Đội tuyển bóng đá quốc gia Tây Ban Nha (Spain) 1–0 Đội tuyển bóng đá quốc gia Argentina (Argentina) FIFA World Cup | Spain vs Argentina 平局 | Sai |
| 2026-07-11 | Đội tuyển bóng đá quốc gia Tây Ban Nha (Spain) 2–1 Đội tuyển bóng đá quốc gia Bỉ (Belgium) FIFA World Cup | Spain 获胜 | Đúng |
| 2026-07-08 | Đội tuyển bóng đá quốc gia Argentina (Argentina) 3–2 Đội tuyển bóng đá quốc gia Ai Cập (Egypt) FIFA World Cup | Argentina 获胜 | Sai |
| 2026-07-08 | Đội tuyển bóng đá quốc gia Argentina (Argentina) 3–2 Đội tuyển bóng đá quốc gia Ai Cập (Egypt) FIFA World Cup | Egypt 获胜 | Sai |
| 2026-07-07 | Đội tuyển bóng đá quốc gia Bồ Đào Nha (Portugal) 0–1 Đội tuyển bóng đá quốc gia Tây Ban Nha (Spain) FIFA World Cup | Portugal vs Spain 平局 | Đúng |
| 2026-07-05 | Đội tuyển bóng đá quốc gia Paraguay (Paraguay) 0–1 Đội tuyển bóng đá quốc gia Pháp (France) FIFA World Cup | France 让球 1.5 | Sai |
| 2026-07-05 | Đội tuyển bóng đá quốc gia Canada (Canada) 0–3 Đội tuyển bóng đá quốc gia Maroc (Morocco) FIFA World Cup | Canada vs Morocco 谁能晋级 | Đúng |
| 2026-07-05 | Đội tuyển bóng đá quốc gia Canada (Canada) 0–3 Đội tuyển bóng đá quốc gia Maroc (Morocco) FIFA World Cup | Morocco 获胜 | Đúng |
| 2026-07-02 | Đội tuyển bóng đá quốc gia Anh (England) 2–1 Đội tuyển bóng đá quốc gia Cộng hòa Dân chủ Congo (DR Congo) FIFA World Cup | DR Congo 获胜 | Sai |
| 2026-06-28 | Đội tuyển bóng đá quốc gia Colombia (Colombia) Đội tuyển bóng đá quốc gia Bồ Đào Nha (Portugal) FIFA World Cup | Colombia vs Portugal 平局 | Chờ |
| 2026-06-26 | Đội tuyển bóng đá quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ (Türkiye) 3–2 Đội tuyển bóng đá quốc gia Hoa Kỳ (United States) FIFA World Cup | United States 获胜 | Sai |
| 2026-06-25 | Đội tuyển bóng đá quốc gia Thụy Sĩ (Switzerland) 2–1 Đội tuyển bóng đá quốc gia Canada (Canada) FIFA World Cup | Switzerland vs Canada 平局 | Sai |
| 2026-06-24 | Đội tuyển bóng đá quốc gia Colombia (Colombia) 1–0 Đội tuyển bóng đá quốc gia Cộng hòa Dân chủ Congo (DR Congo) FIFA World Cup | Colombia 获胜 | Sai |
| 2026-06-24 | Đội tuyển bóng đá quốc gia Colombia (Colombia) 1–0 Đội tuyển bóng đá quốc gia Cộng hòa Dân chủ Congo (DR Congo) FIFA World Cup | Colombia vs DR Congo 平局 | Đúng |
| 2026-06-23 | Đội tuyển bóng đá quốc gia Pháp (France) 3–0 Đội tuyển bóng đá quốc gia Iraq (Iraq) FIFA World Cup | France 获胜 | Đúng |
| 2026-06-21 | Đội tuyển bóng đá quốc gia Ecuador (Ecuador) Đội tuyển bóng đá quốc gia Curaçao (Curaçao) FIFA World Cup | Ecuador vs Curaçao 平局 | Chờ |
| 2026-06-20 | Đội tuyển bóng đá quốc gia Brasil (Brazil) 3–0 Đội tuyển bóng đá quốc gia Haiti (Haiti) FIFA World Cup | Brazil 获胜 | Đúng |
| 2026-06-19 | Đội tuyển bóng đá quốc gia Mexico (Mexico) 1–0 Đội tuyển bóng đá quốc gia Hàn Quốc (Korea Republic) FIFA World Cup | Mexico 获胜 | Đúng |
| 2026-06-19 | Đội tuyển bóng đá quốc gia Mexico (Mexico) 1–0 Đội tuyển bóng đá quốc gia Hàn Quốc (Korea Republic) FIFA World Cup | Mexico vs Korea Republic 平局 | Sai |
| 2026-06-19 | Đội tuyển bóng đá quốc gia Canada (Canada) 6–0 Đội tuyển bóng đá quốc gia Qatar (Qatar) FIFA World Cup | Canada vs Qatar 平局 | Sai |
| 2026-06-18 | Đội tuyển bóng đá quốc gia Bồ Đào Nha (Portugal) 1–1 Đội tuyển bóng đá quốc gia Cộng hòa Dân chủ Congo (DR Congo) FIFA World Cup | Portugal vs DR Congo 平局 | Sai |
| 2026-06-17 | Đội tuyển bóng đá quốc gia Bồ Đào Nha (Portugal) 1–1 Đội tuyển bóng đá quốc gia Cộng hòa Dân chủ Congo (DR Congo) FIFA World Cup | Portugal 获胜 | Đúng |
| 2026-06-17 | Đội tuyển bóng đá quốc gia Argentina (Argentina) 3–0 Đội tuyển bóng đá quốc gia Algérie (Algeria) FIFA World Cup | Argentina 获胜 | Sai |
| 2026-06-17 | Đội tuyển bóng đá quốc gia Iraq (Iraq) 1–4 Đội tuyển bóng đá quốc gia Na Uy (Norway) FIFA World Cup | Norway 获胜 | Sai |
| 2026-06-17 | Đội tuyển bóng đá quốc gia Pháp (France) 3–1 Đội tuyển bóng đá quốc gia Sénégal (Senegal) FIFA World Cup | France 获胜 | Đúng |
| 2026-06-16 | Đội tuyển bóng đá quốc gia Tây Ban Nha (Spain) Cabo Verde FIFA World Cup | Spain vs Cabo Verde 平局 | Chờ |
| 2026-06-14 | San Antonio Spurs (Spurs) 90–94 New York Knicks (Knicks) NBA | Spurs 获胜 | Sai |
| 2026-06-14 | Đội tuyển bóng đá quốc gia Brasil (Brazil) 1–1 Đội tuyển bóng đá quốc gia Maroc (Morocco) FIFA World Cup | Morocco 获胜 | Đúng |
| 2026-06-13 | Đội tuyển bóng đá quốc gia Canada (Canada) 1–1 Bosnia-Herzegovina FIFA World Cup | Canada vs Bosnia-Herzegovina 平局 | Đúng |
| 2026-06-13 | Đội tuyển bóng đá quốc gia Canada (Canada) 1–1 Bosnia-Herzegovina FIFA World Cup | Bosnia-Herzegovina 获胜 | Sai |
| 2026-06-11 | New York Knicks (Knicks) 107–106 San Antonio Spurs (Spurs) NBA | Spurs 获胜 | Đúng |
| 2026-06-08 | New York Knicks (Knicks) 111–115 San Antonio Spurs (Spurs) NBA | Knicks 获胜 | Đúng |
| 2026-06-06 | San Antonio Spurs (Spurs) 104–105 New York Knicks (Knicks) NBA | Knicks 获胜 | Sai |
| 2026-06-04 | San Antonio Spurs (Spurs) 95–105 New York Knicks (Knicks) NBA | Spurs 获胜 | Sai |
| 2026-05-31 | Oklahoma City Thunder (Thunder) 103–111 San Antonio Spurs (Spurs) NBA | Thunder 获胜 | Sai |
| 2026-05-29 | San Antonio Spurs (Spurs) 118–91 Oklahoma City Thunder (Thunder) NBA | Spurs 获胜 | Đúng |
| 2026-05-27 | Oklahoma City Thunder (Thunder) 127–114 San Antonio Spurs (Spurs) NBA | Thunder 获胜 | Đúng |
| 2026-05-27 | Oklahoma City Thunder (Thunder) 127–114 San Antonio Spurs (Spurs) NBA | Spurs 让球 3.5 | Đúng |
| 2026-05-26 | Cleveland Cavaliers (Cavaliers) 93–130 New York Knicks (Knicks) NBA | Knicks 获胜 | Đúng |
| 2026-05-26 | Cleveland Cavaliers (Cavaliers) 93–130 New York Knicks (Knicks) NBA | Knicks 让球 6.5 | Sai |
| 2026-05-25 | San Antonio Spurs (Spurs) 103–82 Oklahoma City Thunder (Thunder) NBA | Thunder 让球 3.5 | Đúng |
| 2026-05-25 | San Antonio Spurs (Spurs) 103–82 Oklahoma City Thunder (Thunder) NBA | Thunder 获胜 | Sai |
| 2026-05-24 | Cleveland Cavaliers (Cavaliers) 108–121 New York Knicks (Knicks) NBA | Knicks 让球 9.5 | Đúng |
| 2026-05-24 | Cleveland Cavaliers (Cavaliers) 108–121 New York Knicks (Knicks) NBA | Cavaliers 让球 11.5 | Sai |
| 2026-05-24 | Cleveland Cavaliers (Cavaliers) 108–121 New York Knicks (Knicks) NBA | Knicks 获胜 | Đúng |
| 2026-05-22 | San Antonio Spurs (Spurs) 108–123 Oklahoma City Thunder (Thunder) NBA | Thunder 获胜 | Đúng |
| 2026-05-22 | New York Knicks (Knicks) 109–93 Cleveland Cavaliers (Cavaliers) NBA | Knicks 获胜 | Sai |
| 2026-05-20 | New York Knicks (Knicks) 115–104 Cleveland Cavaliers (Cavaliers) NBA | Cavaliers 获胜 | Đúng |
| 2026-05-20 | New York Knicks (Knicks) 115–104 Cleveland Cavaliers (Cavaliers) NBA | Knicks 让球 5.5 | Đúng |
| 2026-05-18 | Detroit Pistons (Pistons) 94–125 Cleveland Cavaliers (Cavaliers) NBA | Pistons 让球 2.5 | Sai |
| 2026-05-17 | Detroit Pistons (Pistons) 94–125 Cleveland Cavaliers (Cavaliers) NBA | Pistons 获胜 | Đúng |
| 2026-05-17 | Oklahoma City Thunder (Thunder) 115–122 San Antonio Spurs (Spurs) NBA | Spurs 获胜 | Đúng |
| 2026-05-16 | Minnesota Timberwolves (Timberwolves) 109–139 San Antonio Spurs (Spurs) NBA | Spurs 获胜 | Sai |
| 2026-05-16 | Cleveland Cavaliers (Cavaliers) 94–115 Detroit Pistons (Pistons) NBA | Pistons 获胜 | Đúng |
| 2026-05-14 | Detroit Pistons (Pistons) 113–117 Cleveland Cavaliers (Cavaliers) NBA | Pistons 获胜 | Đúng |
| 2026-05-13 | San Antonio Spurs (Spurs) 126–97 Minnesota Timberwolves (Timberwolves) NBA | Spurs 让球 11.5 | Đúng |
| 2026-05-12 | Los Angeles Lakers (Lakers) 110–115 Oklahoma City Thunder (Thunder) NBA | Thunder 获胜 | Đúng |
| 2026-05-12 | Cleveland Cavaliers (Cavaliers) 112–103 Detroit Pistons (Pistons) NBA | Pistons 获胜 | Đúng |
| 2026-05-10 | Philadelphia 76ers (76ers) 114–144 New York Knicks (Knicks) NBA | Knicks 获胜 | Đúng |
| 2026-05-10 | Los Angeles Lakers (Lakers) 108–131 Oklahoma City Thunder (Thunder) NBA | Thunder 获胜 | Đúng |