全网收录胜率60%以上专家
打通付费私域和公开数据,历史记录可查
实时同步高手公开与隐藏盘面数据
一个平台全搞定
首次注册就送 30 天会员
Polymarket
Lịch sử dự đoán công khai của olikjasdf trên Polymarket: 42 lượt, chính xác 71.4%. Liệt kê từng dự đoán và kết quả.
| Ngày | Trận đấu | Dự đoán | Kết quả |
|---|---|---|---|
| 2026-07-16 | Đội tuyển bóng đá quốc gia Pháp (France) 4–6 Đội tuyển bóng đá quốc gia Anh (England) FIFA World Cup | France vs England 谁能晋级 | Đúng |
| 2026-07-08 | Đội tuyển bóng đá quốc gia Pháp (France) 2–0 Đội tuyển bóng đá quốc gia Maroc (Morocco) FIFA World Cup | France vs Morocco 角球大小 7.5 | Đúng |
| 2026-07-08 | Đội tuyển bóng đá quốc gia Pháp (France) 2–0 Đội tuyển bóng đá quốc gia Maroc (Morocco) FIFA World Cup | France vs Morocco 角球大小 6.5 | Sai |
| 2026-07-05 | Đội tuyển bóng đá quốc gia Brasil (Brazil) 1–2 Đội tuyển bóng đá quốc gia Na Uy (Norway) FIFA World Cup | Brazil vs Norway 谁能晋级 | Đúng |
| 2026-07-04 | Đội tuyển bóng đá quốc gia Canada (Canada) 0–3 Đội tuyển bóng đá quốc gia Maroc (Morocco) FIFA World Cup | Morocco 球队总进球 0.5 | Sai |
| 2026-07-03 | Đội tuyển bóng đá quốc gia Colombia (Colombia) 1–0 Đội tuyển bóng đá quốc gia Ghana (Ghana) FIFA World Cup | Colombia vs Ghana 谁能晋级 | Đúng |
| 2026-07-03 | Đội tuyển bóng đá quốc gia Colombia (Colombia) 1–0 Đội tuyển bóng đá quốc gia Ghana (Ghana) FIFA World Cup | Colombia 获胜 | Sai |
| 2026-07-03 | Đội tuyển bóng đá quốc gia Úc (Australia) 1–1 Đội tuyển bóng đá quốc gia Ai Cập (Egypt) FIFA World Cup | Australia vs Egypt 大小球 3.5 | Đúng |
| 2026-06-29 | Đội tuyển bóng đá quốc gia Brasil (Brazil) 2–1 Đội tuyển bóng đá quốc gia Nhật Bản (Japan) FIFA World Cup | Brazil vs Japan 谁能晋级 | Đúng |
| 2026-06-27 | Cabo Verde Đội tuyển bóng đá quốc gia Ả Rập Saudi (Saudi Arabia) FIFA World Cup | Cabo Verde vs Saudi Arabia 大小球 3.5 | Chờ |
| 2026-06-18 | Đội tuyển bóng đá quốc gia Cộng hòa Séc (Czechia) 1–1 Đội tuyển bóng đá quốc gia Nam Phi (South Africa) FIFA World Cup | Czechia 获胜 | Đúng |
| 2026-06-14 | Đội tuyển bóng đá quốc gia Hà Lan (Netherlands) 2–2 Đội tuyển bóng đá quốc gia Nhật Bản (Japan) FIFA World Cup | Netherlands 让球 2.5 | Đúng |
| 2026-06-11 | San Antonio Spurs (Spurs) 90–94 New York Knicks (Knicks) NBA | Spurs 获胜 | Sai |
| 2026-06-09 | New York Knicks (Knicks) 107–106 San Antonio Spurs (Spurs) NBA | Knicks 让球 13.5 | Sai |
| 2026-06-05 | San Antonio Spurs (Spurs) 104–105 New York Knicks (Knicks) NBA | Spurs 获胜 | Đúng |
| 2026-05-27 | Oklahoma City Thunder (Thunder) 127–114 San Antonio Spurs (Spurs) NBA | Thunder 获胜 | Đúng |
| 2026-04-12 | New York Knicks (Knicks) 96–110 Charlotte Hornets (Hornets) NBA | Hornets 获胜 | Đúng |
| 2026-04-12 | Boston Celtics (Celtics) 113–108 Orlando Magic (Magic) NBA | Magic 获胜 | Sai |
| 2026-04-08 | Detroit Pistons (Pistons) 137–111 Milwaukee Bucks (Bucks) NBA | Pistons 让球 18.5 | Đúng |
| 2026-03-31 | Detroit Pistons (Pistons) 127–116 Toronto Raptors (Raptors) NBA | Pistons 获胜 | Đúng |
| 2026-03-31 | Los Angeles Clippers (Clippers) 104–114 Trail Blazers NBA | Clippers 获胜 | Đúng |
| 2026-03-30 | Miami Heat (Heat) 119–109 Philadelphia 76ers (76ers) NBA | 76ers 获胜 | Sai |
| 2026-03-27 | Toronto Raptors (Raptors) 119–106 Pelicans NBA | Raptors 获胜 | Đúng |
| 2026-03-16 | Pelicans 129–111 Mavericks NBA | Pelicans 获胜 | Sai |
| 2026-03-15 | Sacramento Kings (Kings) 116–111 Utah Jazz (Jazz) NBA | Kings 获胜 | Đúng |
| 2026-03-15 | Philadelphia 76ers (76ers) 109–103 Trail Blazers NBA | Trail Blazers 获胜 | Sai |
| 2026-03-13 | Los Angeles Clippers (Clippers) 119–108 Chicago Bulls (Bulls) NBA | Clippers 获胜 | Đúng |
| 2026-03-12 | Indiana Pacers (Pacers) 108–123 Phoenix Suns (Suns) NBA | Suns 获胜 | Sai |
| 2026-03-11 | Denver Nuggets (Nuggets) 129–93 Houston Rockets (Rockets) NBA | Nuggets 获胜 | Sai |
| 2026-03-11 | Orlando Magic (Magic) 128–122 Cleveland Cavaliers (Cavaliers) NBA | Cavaliers 获胜 | Đúng |
| 2026-03-10 | Milwaukee Bucks (Bucks) 114–129 Phoenix Suns (Suns) NBA | Suns 获胜 | Đúng |
| 2026-03-08 | Phoenix Suns (Suns) 111–99 Charlotte Hornets (Hornets) NBA | Hornets 获胜 | Sai |
| 2026-03-07 | Oklahoma City Thunder (Thunder) 104–97 Golden State Warriors (Warriors) NBA | Thunder 获胜 | Đúng |
| 2026-03-07 | Minnesota Timberwolves (Timberwolves) 92–119 Orlando Magic (Magic) NBA | Timberwolves 获胜 | Đúng |
| 2026-03-06 | San Antonio Spurs (Spurs) 116–112 Los Angeles Clippers (Clippers) NBA | Spurs 获胜 | Đúng |
| 2026-03-06 | Charlotte Hornets (Hornets) 120–128 Miami Heat (Heat) NBA | Hornets 获胜 | Đúng |
| 2026-03-05 | Washington Wizards (Wizards) 112–122 Utah Jazz (Jazz) NBA | Wizards 获胜 | Đúng |
| 2026-03-05 | Orlando Magic (Magic) 115–114 Mavericks NBA | Magic 获胜 | Đúng |
| 2026-02-24 | Chicago Bulls (Bulls) 99–131 Charlotte Hornets (Hornets) NBA | Hornets 获胜 | Đúng |
| 2026-02-24 | Pelicans 113–109 Golden State Warriors (Warriors) NBA | Warriors 获胜 | Đúng |
| 2026-02-21 | Charlotte Hornets (Hornets) 113–118 Cleveland Cavaliers (Cavaliers) NBA | Cavaliers 获胜 | Sai |
| 2026-02-18 | San Antonio Spurs (Spurs) 121–94 Phoenix Suns (Suns) NBA | Spurs 获胜 | Đúng |
| 2026-02-11 | Golden State Warriors (Warriors) 113–126 San Antonio Spurs (Spurs) NBA | Spurs 获胜 | Sai |
| 2026-02-09 | Charlotte Hornets (Hornets) 104–110 Detroit Pistons (Pistons) NBA | Pistons 获胜 | Đúng |
| 2026-02-07 | Hawks 119–126 Charlotte Hornets (Hornets) NBA | Hornets 获胜 | Đúng |
| 2026-02-05 | Toronto Raptors (Raptors) 123–107 Chicago Bulls (Bulls) NBA | Raptors 获胜 | Sai |
| 2026-01-25 | Memphis Grizzlies (Grizzlies) 125–118 Denver Nuggets (Nuggets) NBA | Grizzlies 获胜 | Đúng |
| 2026-01-14 | Pelicans 116–122 Denver Nuggets (Nuggets) NBA | Nuggets 获胜 | Đúng |