全网收录胜率60%以上专家
打通付费私域和公开数据,历史记录可查
实时同步高手公开与隐藏盘面数据
一个平台全搞定
首次注册就送 30 天会员
Polymarket
Lịch sử dự đoán công khai của zyperbuilds trên Polymarket: 25 lượt, chính xác 72.0%. Liệt kê từng dự đoán và kết quả.
| Ngày | Trận đấu | Dự đoán | Kết quả |
|---|---|---|---|
| 2026-07-08 | Đội tuyển bóng đá quốc gia Thụy Sĩ (Switzerland) Đội tuyển bóng đá quốc gia Colombia (Colombia) FIFA World Cup | Switzerland vs Colombia 大小球 1.5 | Chờ |
| 2026-06-24 | Đội tuyển bóng đá quốc gia Anh (England) Đội tuyển bóng đá quốc gia Ghana (Ghana) FIFA World Cup | England vs Ghana goals harry kane gte1 | Chờ |
| 2026-06-24 | Đội tuyển bóng đá quốc gia Anh (England) Đội tuyển bóng đá quốc gia Ghana (Ghana) FIFA World Cup | England 获胜 | Chờ |
| 2026-06-24 | Đội tuyển bóng đá quốc gia Anh (England) Đội tuyển bóng đá quốc gia Ghana (Ghana) FIFA World Cup | England 球队总进球 1.5 | Chờ |
| 2026-06-19 | Đội tuyển bóng đá quốc gia Mexico (Mexico) 1–0 Đội tuyển bóng đá quốc gia Hàn Quốc (Korea Republic) FIFA World Cup | Mexico vs Korea Republic 大小球 2.5 | Đúng |
| 2026-06-19 | Đội tuyển bóng đá quốc gia Mexico (Mexico) 1–0 Đội tuyển bóng đá quốc gia Hàn Quốc (Korea Republic) FIFA World Cup | Mexico vs Korea Republic 双方都进球 | Sai |
| 2026-06-19 | Đội tuyển bóng đá quốc gia Canada (Canada) 6–0 Đội tuyển bóng đá quốc gia Qatar (Qatar) FIFA World Cup | Canada vs Qatar 大小球 2.5 | Đúng |
| 2026-06-19 | Đội tuyển bóng đá quốc gia Canada (Canada) 6–0 Đội tuyển bóng đá quốc gia Qatar (Qatar) FIFA World Cup | Canada 获胜 | Đúng |
| 2026-06-19 | Đội tuyển bóng đá quốc gia Canada (Canada) 6–0 Đội tuyển bóng đá quốc gia Qatar (Qatar) FIFA World Cup | Canada vs Qatar 双方都进球 | Đúng |
| 2026-06-19 | Đội tuyển bóng đá quốc gia Mexico (Mexico) 1–0 Đội tuyển bóng đá quốc gia Hàn Quốc (Korea Republic) FIFA World Cup | Korea Republic 获胜 | Đúng |
| 2026-06-19 | Đội tuyển bóng đá quốc gia Canada (Canada) 6–0 Đội tuyển bóng đá quốc gia Qatar (Qatar) FIFA World Cup | Canada vs Qatar 大小球 3.5 | Sai |
| 2026-06-19 | Đội tuyển bóng đá quốc gia Canada (Canada) 6–0 Đội tuyển bóng đá quốc gia Qatar (Qatar) FIFA World Cup | Qatar 获胜 | Đúng |
| 2026-06-19 | Đội tuyển bóng đá quốc gia Canada (Canada) 6–0 Đội tuyển bóng đá quốc gia Qatar (Qatar) FIFA World Cup | Canada 让球 1.5 | Đúng |
| 2026-06-19 | Đội tuyển bóng đá quốc gia Canada (Canada) 6–0 Đội tuyển bóng đá quốc gia Qatar (Qatar) FIFA World Cup | Canada 让球 2.5 | Sai |
| 2026-06-18 | Đội tuyển bóng đá quốc gia Cộng hòa Séc (Czechia) 1–1 Đội tuyển bóng đá quốc gia Nam Phi (South Africa) FIFA World Cup | Czechia vs South Africa 大小球 2.5 | Đúng |
| 2026-06-18 | Đội tuyển bóng đá quốc gia Cộng hòa Séc (Czechia) 1–1 Đội tuyển bóng đá quốc gia Nam Phi (South Africa) FIFA World Cup | Czechia 获胜 | Đúng |
| 2026-06-18 | Đội tuyển bóng đá quốc gia Ghana (Ghana) 1–0 Đội tuyển bóng đá quốc gia Panama (Panama) FIFA World Cup | Ghana 让球 1.5 | Sai |
| 2026-06-18 | Đội tuyển bóng đá quốc gia Ghana (Ghana) 1–0 Đội tuyển bóng đá quốc gia Panama (Panama) FIFA World Cup | Ghana vs Panama 大小球 2.5 | Đúng |
| 2026-06-18 | Đội tuyển bóng đá quốc gia Bồ Đào Nha (Portugal) 1–1 Đội tuyển bóng đá quốc gia Cộng hòa Dân chủ Congo (DR Congo) FIFA World Cup | Portugal vs DR Congo 大小球 3.5 | Đúng |
| 2026-06-18 | Đội tuyển bóng đá quốc gia Bồ Đào Nha (Portugal) 1–1 Đội tuyển bóng đá quốc gia Cộng hòa Dân chủ Congo (DR Congo) FIFA World Cup | Portugal 获胜 | Đúng |
| 2026-06-18 | Đội tuyển bóng đá quốc gia Bồ Đào Nha (Portugal) 1–1 Đội tuyển bóng đá quốc gia Cộng hòa Dân chủ Congo (DR Congo) FIFA World Cup | Portugal vs DR Congo 大小球 2.5 | Đúng |
| 2026-06-18 | Đội tuyển bóng đá quốc gia Bồ Đào Nha (Portugal) 1–1 Đội tuyển bóng đá quốc gia Cộng hòa Dân chủ Congo (DR Congo) FIFA World Cup | Portugal vs DR Congo 平局 | Sai |
| 2026-06-18 | Đội tuyển bóng đá quốc gia Bồ Đào Nha (Portugal) 1–1 Đội tuyển bóng đá quốc gia Cộng hòa Dân chủ Congo (DR Congo) FIFA World Cup | Portugal 让球 2.5 | Đúng |
| 2026-06-18 | Đội tuyển bóng đá quốc gia Bồ Đào Nha (Portugal) 1–1 Đội tuyển bóng đá quốc gia Cộng hòa Dân chủ Congo (DR Congo) FIFA World Cup | Portugal 让球 1.5 | Sai |
| 2026-06-17 | Đội tuyển bóng đá quốc gia Iraq (Iraq) 1–4 Đội tuyển bóng đá quốc gia Na Uy (Norway) FIFA World Cup | Iraq vs Norway 平局 | Sai |
| 2026-06-17 | Đội tuyển bóng đá quốc gia Iraq (Iraq) 1–4 Đội tuyển bóng đá quốc gia Na Uy (Norway) FIFA World Cup | Iraq vs Norway 大小球 5.5 | Đúng |
| 2026-06-17 | Đội tuyển bóng đá quốc gia Iraq (Iraq) 1–4 Đội tuyển bóng đá quốc gia Na Uy (Norway) FIFA World Cup | Norway 让球 3.5 | Đúng |
| 2026-06-17 | Đội tuyển bóng đá quốc gia Pháp (France) 3–1 Đội tuyển bóng đá quốc gia Sénégal (Senegal) FIFA World Cup | France vs Senegal 大小球 1.5 | Đúng |
| 2026-06-17 | Đội tuyển bóng đá quốc gia Pháp (France) 3–1 Đội tuyển bóng đá quốc gia Sénégal (Senegal) FIFA World Cup | France vs Senegal 平局 | Sai |
| 2026-06-17 | Đội tuyển bóng đá quốc gia Pháp (France) 3–1 Đội tuyển bóng đá quốc gia Sénégal (Senegal) FIFA World Cup | France vs Senegal 双方都进球 | Đúng |
| 2026-06-17 | Đội tuyển bóng đá quốc gia Pháp (France) 3–1 Đội tuyển bóng đá quốc gia Sénégal (Senegal) FIFA World Cup | France vs Senegal 大小球 4.5 | Sai |
| 2026-06-17 | Đội tuyển bóng đá quốc gia Pháp (France) 3–1 Đội tuyển bóng đá quốc gia Sénégal (Senegal) FIFA World Cup | France 让球 1.5 | Đúng |
| 2026-06-17 | Đội tuyển bóng đá quốc gia Pháp (France) 3–1 Đội tuyển bóng đá quốc gia Sénégal (Senegal) FIFA World Cup | France vs Senegal 大小球 2.5 | Đúng |
| 2026-06-17 | Đội tuyển bóng đá quốc gia Iraq (Iraq) 1–4 Đội tuyển bóng đá quốc gia Na Uy (Norway) FIFA World Cup | Norway 让球 2.5 | Đúng |
| 2026-06-17 | Đội tuyển bóng đá quốc gia Iraq (Iraq) 1–4 Đội tuyển bóng đá quốc gia Na Uy (Norway) FIFA World Cup | Norway 让球 1.5 | Sai |
| 2026-06-17 | Đội tuyển bóng đá quốc gia Pháp (France) 3–1 Đội tuyển bóng đá quốc gia Sénégal (Senegal) FIFA World Cup | France 获胜 | Đúng |
| 2026-06-17 | Đội tuyển bóng đá quốc gia Pháp (France) 3–1 Đội tuyển bóng đá quốc gia Sénégal (Senegal) FIFA World Cup | France 让球 2.5 | Sai |
| 2026-06-16 | Đội tuyển bóng đá quốc gia Ả Rập Saudi (Saudi Arabia) 1–1 Đội tuyển bóng đá quốc gia Uruguay (Uruguay) FIFA World Cup | Uruguay 让球 1.5 | Đúng |
| 2026-06-16 | Đội tuyển bóng đá quốc gia Bỉ (Belgium) 1–1 Đội tuyển bóng đá quốc gia Ai Cập (Egypt) FIFA World Cup | Belgium vs Egypt 大小球 2.5 | Đúng |
| 2026-06-16 | Đội tuyển bóng đá quốc gia Bỉ (Belgium) 1–1 Đội tuyển bóng đá quốc gia Ai Cập (Egypt) FIFA World Cup | Belgium vs Egypt 大小球 3.5 | Đúng |
| 2026-06-16 | Đội tuyển bóng đá quốc gia Bỉ (Belgium) 1–1 Đội tuyển bóng đá quốc gia Ai Cập (Egypt) FIFA World Cup | Belgium 获胜 | Đúng |
| 2026-06-16 | Đội tuyển bóng đá quốc gia Bỉ (Belgium) 1–1 Đội tuyển bóng đá quốc gia Ai Cập (Egypt) FIFA World Cup | Belgium 让球 1.5 | Đúng |
| 2026-06-15 | Đội tuyển bóng đá quốc gia Côte d'Ivoire (Côte d'Ivoire) 1–0 Đội tuyển bóng đá quốc gia Ecuador (Ecuador) FIFA World Cup | Côte d'Ivoire vs Ecuador 上半场大小 0.5 | Đúng |
| 2026-06-15 | Đội tuyển bóng đá quốc gia Côte d'Ivoire (Côte d'Ivoire) 1–0 Đội tuyển bóng đá quốc gia Ecuador (Ecuador) FIFA World Cup | Côte d'Ivoire vs Ecuador 大小球 2.5 | Đúng |
| 2026-06-14 | đội tuyển bóng đá quốc gia Đức (Germany) 7–1 Đội tuyển bóng đá quốc gia Curaçao (Curaçao) FIFA World Cup | Germany vs Curaçao 大小球 2.5 | Sai |
| 2026-06-14 | đội tuyển bóng đá quốc gia Đức (Germany) 7–1 Đội tuyển bóng đá quốc gia Curaçao (Curaçao) FIFA World Cup | Germany vs Curaçao 大小球 1.5 | Đúng |
| 2026-06-14 | đội tuyển bóng đá quốc gia Đức (Germany) 7–1 Đội tuyển bóng đá quốc gia Curaçao (Curaçao) FIFA World Cup | Germany vs Curaçao 大小球 4.5 | Đúng |
| 2026-06-14 | đội tuyển bóng đá quốc gia Đức (Germany) 7–1 Đội tuyển bóng đá quốc gia Curaçao (Curaçao) FIFA World Cup | Germany 让球 5.5 | Đúng |
| 2026-06-14 | Đội tuyển bóng đá quốc gia Qatar (Qatar) 1–1 Đội tuyển bóng đá quốc gia Thụy Sĩ (Switzerland) FIFA World Cup | 半场领先 Switzerland | Đúng |
| 2026-06-14 | Đội tuyển bóng đá quốc gia Qatar (Qatar) 1–1 Đội tuyển bóng đá quốc gia Thụy Sĩ (Switzerland) FIFA World Cup | Switzerland 让球 2.5 | Đúng |
| 2026-06-14 | Đội tuyển bóng đá quốc gia Qatar (Qatar) 1–1 Đội tuyển bóng đá quốc gia Thụy Sĩ (Switzerland) FIFA World Cup | Switzerland 让球 1.5 | Sai |
| 2026-06-14 | Đội tuyển bóng đá quốc gia Qatar (Qatar) 1–1 Đội tuyển bóng đá quốc gia Thụy Sĩ (Switzerland) FIFA World Cup | Qatar vs Switzerland 大小球 2.5 | Sai |
| 2026-05-16 | FC Bayern München 5–1 1. FC Köln (1. FC Koln) Bundesliga | FC Bayern München vs 1. FC Köln 大小球 3.5 | Đúng |
| 2026-05-07 | FC Bayern München 1–1 Paris Saint-Germain (Paris Saint-Germain FC) UEFA Champions League | FC Bayern München 获胜 | Đúng |
| 2026-05-07 | FC Bayern München 1–1 Paris Saint-Germain (Paris Saint-Germain FC) UEFA Champions League | FC Bayern München vs Paris Saint-Germain FC ags harry kane | Đúng |
| 2026-05-07 | FC Bayern München 1–1 Paris Saint-Germain (Paris Saint-Germain FC) UEFA Champions League | FC Bayern München vs Paris Saint-Germain FC 双方都进球 | Đúng |
| 2026-05-07 | FC Bayern München 1–1 Paris Saint-Germain (Paris Saint-Germain FC) UEFA Champions League | FC Bayern München vs Paris Saint-Germain FC 大小球 3.5 | Đúng |
| 2026-05-06 | Câu lạc bộ bóng đá Arsenal (Arsenal FC) 1–0 Atlético Madrid (Club Atlético de Madrid) UEFA Champions League | Arsenal FC 让球 1.5 | Đúng |
| 2026-05-06 | Câu lạc bộ bóng đá Arsenal (Arsenal FC) 1–0 Atlético Madrid (Club Atlético de Madrid) UEFA Champions League | Arsenal FC 让球 2.5 | Đúng |
| 2026-05-06 | Câu lạc bộ bóng đá Arsenal (Arsenal FC) 1–0 Atlético Madrid (Club Atlético de Madrid) UEFA Champions League | Arsenal FC vs Club Atlético de Madrid 大小球 1.5 | Đúng |