全网收录胜率60%以上专家
打通付费私域和公开数据,历史记录可查
实时同步高手公开与隐藏盘面数据
一个平台全搞定
首次注册就送 30 天会员
Polymarket
Lịch sử dự đoán công khai của ikhbjn trên Polymarket: 25 lượt, chính xác 72.0%. Liệt kê từng dự đoán và kết quả.
| Ngày | Trận đấu | Dự đoán | Kết quả |
|---|---|---|---|
| 2026-07-16 | Đội tuyển bóng đá quốc gia Pháp (France) 4–6 Đội tuyển bóng đá quốc gia Anh (England) FIFA World Cup | France vs England 谁能晋级 | Đúng |
| 2026-07-08 | Đội tuyển bóng đá quốc gia Pháp (France) 2–0 Đội tuyển bóng đá quốc gia Maroc (Morocco) FIFA World Cup | France vs Morocco 角球大小 7.5 | Đúng |
| 2026-07-08 | Đội tuyển bóng đá quốc gia Pháp (France) 2–0 Đội tuyển bóng đá quốc gia Maroc (Morocco) FIFA World Cup | France vs Morocco 谁能晋级 | Sai |
| 2026-07-06 | Đội tuyển bóng đá quốc gia Hoa Kỳ (United States) 1–4 Đội tuyển bóng đá quốc gia Bỉ (Belgium) FIFA World Cup | United States vs Belgium 谁能晋级 | Đúng |
| 2026-07-06 | Đội tuyển bóng đá quốc gia Bồ Đào Nha (Portugal) 0–1 Đội tuyển bóng đá quốc gia Tây Ban Nha (Spain) FIFA World Cup | Spain 让球 2.5 | Đúng |
| 2026-07-03 | Đội tuyển bóng đá quốc gia Colombia (Colombia) 1–0 Đội tuyển bóng đá quốc gia Ghana (Ghana) FIFA World Cup | Colombia vs Ghana 谁能晋级 | Đúng |
| 2026-06-29 | Đội tuyển bóng đá quốc gia Brasil (Brazil) 2–1 Đội tuyển bóng đá quốc gia Nhật Bản (Japan) FIFA World Cup | Brazil vs Japan 谁能晋级 | Sai |
| 2026-06-29 | Đội tuyển bóng đá quốc gia Brasil (Brazil) 2–1 Đội tuyển bóng đá quốc gia Nhật Bản (Japan) FIFA World Cup | Japan 获胜 | Đúng |
| 2026-06-29 | Đội tuyển bóng đá quốc gia Nam Phi (South Africa) 0–1 Đội tuyển bóng đá quốc gia Canada (Canada) FIFA World Cup | Canada 让球 1.5 | Đúng |
| 2026-06-14 | Đội tuyển bóng đá quốc gia Hà Lan (Netherlands) 2–2 Đội tuyển bóng đá quốc gia Nhật Bản (Japan) FIFA World Cup | Netherlands 让球 2.5 | Đúng |
| 2026-06-04 | San Antonio Spurs (Spurs) 104–105 New York Knicks (Knicks) NBA | Spurs 获胜 | Đúng |
| 2026-03-27 | Toronto Raptors (Raptors) 119–106 Pelicans NBA | Raptors 获胜 | Đúng |
| 2026-03-25 | Indiana Pacers (Pacers) 130–137 Los Angeles Lakers (Lakers) NBA | Lakers 获胜 | Đúng |
| 2026-03-19 | Charlotte Hornets (Hornets) 130–111 Orlando Magic (Magic) NBA | Hornets 获胜 | Đúng |
| 2026-03-18 | Houston Rockets (Rockets) 116–124 Los Angeles Lakers (Lakers) NBA | Rockets 获胜 | Sai |
| 2026-03-16 | Pelicans 129–111 Mavericks NBA | Pelicans 获胜 | Đúng |
| 2026-03-15 | Sacramento Kings (Kings) 116–111 Utah Jazz (Jazz) NBA | Kings 获胜 | Đúng |
| 2026-03-15 | New York Knicks (Knicks) 110–107 Golden State Warriors (Warriors) NBA | Knicks 获胜 | Sai |
| 2026-03-15 | Milwaukee Bucks (Bucks) 134–123 Indiana Pacers (Pacers) NBA | Bucks 获胜 | Sai |
| 2026-03-13 | Los Angeles Clippers (Clippers) 119–108 Chicago Bulls (Bulls) NBA | Clippers 获胜 | Đúng |
| 2026-03-13 | Golden State Warriors (Warriors) 117–127 Minnesota Timberwolves (Timberwolves) NBA | Timberwolves 获胜 | Sai |
| 2026-03-13 | Memphis Grizzlies (Grizzlies) 112–120 Mavericks NBA | Mavericks 获胜 | Sai |
| 2026-03-11 | Orlando Magic (Magic) 128–122 Cleveland Cavaliers (Cavaliers) NBA | Cavaliers 获胜 | Đúng |
| 2026-03-10 | Milwaukee Bucks (Bucks) 114–129 Phoenix Suns (Suns) NBA | Suns 获胜 | Đúng |
| 2026-03-10 | Houston Rockets (Rockets) 113–99 Toronto Raptors (Raptors) NBA | Rockets 让球 5.5 | Đúng |
| 2026-03-08 | Los Angeles Lakers (Lakers) 110–97 New York Knicks (Knicks) NBA | Knicks 获胜 | Đúng |
| 2026-03-08 | Phoenix Suns (Suns) 111–99 Charlotte Hornets (Hornets) NBA | Hornets 获胜 | Đúng |
| 2026-03-07 | Oklahoma City Thunder (Thunder) 104–97 Golden State Warriors (Warriors) NBA | Thunder 获胜 | Đúng |
| 2026-03-07 | Minnesota Timberwolves (Timberwolves) 92–119 Orlando Magic (Magic) NBA | Timberwolves 获胜 | Sai |
| 2026-03-06 | Charlotte Hornets (Hornets) 120–128 Miami Heat (Heat) NBA | Hornets 获胜 | Đúng |
| 2026-03-05 | Sacramento Kings (Kings) 123–133 Pelicans NBA | Pelicans 获胜 | Đúng |
| 2026-03-05 | Orlando Magic (Magic) 115–114 Mavericks NBA | Magic 获胜 | Đúng |
| 2026-03-04 | Philadelphia 76ers (76ers) 106–102 Utah Jazz (Jazz) NBA | 76ers 获胜 | Đúng |
| 2026-03-02 | Utah Jazz (Jazz) 125–128 Denver Nuggets (Nuggets) NBA | Nuggets 获胜 | Đúng |
| 2026-02-26 | Brooklyn Nets (Nets) 110–126 San Antonio Spurs (Spurs) NBA | Spurs 获胜 | Đúng |
| 2026-02-26 | Toronto Raptors (Raptors) 107–110 San Antonio Spurs (Spurs) NBA | Spurs 获胜 | Sai |
| 2026-02-23 | Memphis Grizzlies (Grizzlies) 114–123 Sacramento Kings (Kings) NBA | Grizzlies 获胜 | Sai |
| 2026-02-23 | Houston Rockets (Rockets) 125–105 Utah Jazz (Jazz) NBA | Rockets 获胜 | Đúng |
| 2026-02-18 | San Antonio Spurs (Spurs) 121–94 Phoenix Suns (Suns) NBA | Spurs 获胜 | Đúng |
| 2026-02-12 | Utah Jazz (Jazz) 119–135 Trail Blazers NBA | Trail Blazers 获胜 | Sai |
| 2026-02-11 | Golden State Warriors (Warriors) 113–126 San Antonio Spurs (Spurs) NBA | Spurs 获胜 | Đúng |
| 2026-02-07 | Hawks 119–126 Charlotte Hornets (Hornets) NBA | Hornets 获胜 | Sai |
| 2026-01-25 | Los Angeles Clippers (Clippers) 126–89 Brooklyn Nets (Nets) NBA | Clippers 获胜 | Sai |