全网收录胜率60%以上专家
打通付费私域和公开数据,历史记录可查
实时同步高手公开与隐藏盘面数据
一个平台全搞定
首次注册就送 30 天会员
Polymarket
Lịch sử dự đoán công khai của Close-Trigonometry trên Polymarket: 36 lượt, chính xác 72.2%. Liệt kê từng dự đoán và kết quả.
| Ngày | Trận đấu | Dự đoán | Kết quả |
|---|---|---|---|
| 2026-07-01 | Đội tuyển bóng đá quốc gia Tây Ban Nha (Spain) 3–0 Đội tuyển bóng đá quốc gia Áo (Austria) FIFA World Cup | Spain 获胜 | Sai |
| 2026-07-01 | Đội tuyển bóng đá quốc gia Hoa Kỳ (United States) 2–0 Bosnia-Herzegovina FIFA World Cup | United States 获胜 | Đúng |
| 2026-07-01 | Đội tuyển bóng đá quốc gia Anh (England) 2–1 Đội tuyển bóng đá quốc gia Cộng hòa Dân chủ Congo (DR Congo) FIFA World Cup | England 获胜 | Sai |
| 2026-06-30 | Đội tuyển bóng đá quốc gia Côte d'Ivoire (Côte d'Ivoire) 1–2 Đội tuyển bóng đá quốc gia Na Uy (Norway) FIFA World Cup | Norway 获胜 | Đúng |
| 2026-06-29 | Đội tuyển bóng đá quốc gia Hà Lan (Netherlands) 1–1 Đội tuyển bóng đá quốc gia Maroc (Morocco) FIFA World Cup | Morocco 获胜 | Đúng |
| 2026-06-29 | đội tuyển bóng đá quốc gia Đức (Germany) 1–1 Đội tuyển bóng đá quốc gia Paraguay (Paraguay) FIFA World Cup | Germany 获胜 | Sai |
| 2026-06-29 | Đội tuyển bóng đá quốc gia Brasil (Brazil) 2–1 Đội tuyển bóng đá quốc gia Nhật Bản (Japan) FIFA World Cup | Brazil 获胜 | Sai |
| 2026-06-24 | Đội tuyển bóng đá quốc gia Colombia (Colombia) 1–0 Đội tuyển bóng đá quốc gia Cộng hòa Dân chủ Congo (DR Congo) FIFA World Cup | Colombia 获胜 | Sai |
| 2026-06-24 | Đội tuyển bóng đá quốc gia Panama (Panama) 0–1 Đội tuyển bóng đá quốc gia Croatia (Croatia) FIFA World Cup | Panama vs Croatia 平局 | Đúng |
| 2026-06-18 | Đội tuyển bóng đá quốc gia Anh (England) 4–2 Đội tuyển bóng đá quốc gia Croatia (Croatia) FIFA World Cup | England 获胜 | Sai |
| 2026-06-18 | Đội tuyển bóng đá quốc gia Bồ Đào Nha (Portugal) 1–1 Đội tuyển bóng đá quốc gia Cộng hòa Dân chủ Congo (DR Congo) FIFA World Cup | Portugal 获胜 | Sai |
| 2026-06-16 | Đội tuyển bóng đá quốc gia Argentina (Argentina) 3–0 Đội tuyển bóng đá quốc gia Algérie (Algeria) FIFA World Cup | Argentina 获胜 | Đúng |
| 2026-06-16 | Đội tuyển bóng đá quốc gia Pháp (France) 3–1 Đội tuyển bóng đá quốc gia Sénégal (Senegal) FIFA World Cup | France 获胜 | Đúng |
| 2026-06-16 | IR Iran 2–2 Đội tuyển bóng đá quốc gia New Zealand (New Zealand) FIFA World Cup | IR Iran 获胜 | Sai |
| 2026-06-16 | Đội tuyển bóng đá quốc gia Ả Rập Saudi (Saudi Arabia) 1–1 Đội tuyển bóng đá quốc gia Uruguay (Uruguay) FIFA World Cup | Uruguay 获胜 | Đúng |
| 2026-06-14 | Đội tuyển bóng đá quốc gia Qatar (Qatar) 1–1 Đội tuyển bóng đá quốc gia Thụy Sĩ (Switzerland) FIFA World Cup | Switzerland 获胜 | Đúng |
| 2026-06-14 | Đội tuyển bóng đá quốc gia Haiti (Haiti) 0–1 Đội tuyển bóng đá quốc gia Scotland (Scotland) FIFA World Cup | Scotland 获胜 | Sai |
| 2026-06-14 | Đội tuyển bóng đá quốc gia Brasil (Brazil) 1–1 Đội tuyển bóng đá quốc gia Maroc (Morocco) FIFA World Cup | Brazil 获胜 | Đúng |
| 2026-06-09 | New York Knicks (Knicks) 111–115 San Antonio Spurs (Spurs) NBA | Knicks 获胜 | Đúng |
| 2026-05-27 | Oklahoma City Thunder (Thunder) 127–114 San Antonio Spurs (Spurs) NBA | Thunder 获胜 | Đúng |
| 2026-05-24 | Cleveland Cavaliers (Cavaliers) 93–130 New York Knicks (Knicks) NBA | Knicks 获胜 | Đúng |
| 2026-05-24 | San Antonio Spurs (Spurs) 103–82 Oklahoma City Thunder (Thunder) NBA | Thunder 获胜 | Sai |
| 2026-05-24 | Cleveland Cavaliers (Cavaliers) 108–121 New York Knicks (Knicks) NBA | Knicks 获胜 | Đúng |
| 2026-05-20 | New York Knicks (Knicks) 115–104 Cleveland Cavaliers (Cavaliers) NBA | Knicks 获胜 | Đúng |
| 2026-05-17 | Detroit Pistons (Pistons) 94–125 Cleveland Cavaliers (Cavaliers) NBA | Pistons 获胜 | Sai |
| 2026-05-10 | Los Angeles Lakers (Lakers) 108–131 Oklahoma City Thunder (Thunder) NBA | Thunder 让球 8.5 | Sai |
| 2026-04-26 | Houston Rockets (Rockets) 115–96 Los Angeles Lakers (Lakers) NBA | Rockets 获胜 | Sai |
| 2026-04-26 | Philadelphia 76ers (76ers) 96–128 Boston Celtics (Celtics) NBA | Celtics 获胜 | Đúng |
| 2026-04-26 | Trail Blazers 93–114 San Antonio Spurs (Spurs) NBA | Spurs 获胜 | Sai |
| 2026-04-26 | Toronto Raptors (Raptors) 93–89 Cleveland Cavaliers (Cavaliers) NBA | Cavaliers 获胜 | Đúng |
| 2026-04-25 | Hawks 98–114 New York Knicks (Knicks) NBA | Knicks 获胜 | Đúng |
| 2026-04-25 | Phoenix Suns (Suns) 109–121 Oklahoma City Thunder (Thunder) NBA | Thunder 获胜 | Đúng |
| 2026-04-25 | Orlando Magic (Magic) 113–105 Detroit Pistons (Pistons) NBA | Pistons 获胜 | Sai |
| 2026-04-25 | Houston Rockets (Rockets) 108–112 Los Angeles Lakers (Lakers) NBA | Rockets 获胜 | Đúng |
| 2026-04-24 | Toronto Raptors (Raptors) 126–104 Cleveland Cavaliers (Cavaliers) NBA | Cavaliers 获胜 | Sai |
| 2026-04-18 | San Antonio Spurs (Spurs) 111–98 Trail Blazers NBA | Spurs 获胜 | Đúng |
| 2026-04-18 | Detroit Pistons (Pistons) 101–112 Orlando Magic (Magic) NBA | Pistons 获胜 | Đúng |
| 2026-04-18 | Oklahoma City Thunder (Thunder) 119–84 Phoenix Suns (Suns) NBA | Thunder 获胜 | Đúng |
| 2026-04-18 | Denver Nuggets (Nuggets) 116–105 Minnesota Timberwolves (Timberwolves) NBA | Nuggets 获胜 | Sai |
| 2026-04-18 | Cleveland Cavaliers (Cavaliers) 126–113 Toronto Raptors (Raptors) NBA | Cavaliers 获胜 | Đúng |
| 2026-04-17 | Los Angeles Lakers (Lakers) 107–98 Houston Rockets (Rockets) NBA | Rockets 获胜 | Đúng |
| 2026-04-17 | New York Knicks (Knicks) 113–102 Hawks NBA | Knicks 获胜 | Đúng |
| 2026-04-17 | Phoenix Suns (Suns) 111–96 Golden State Warriors (Warriors) NBA | Warriors 获胜 | Đúng |
| 2026-04-17 | Orlando Magic (Magic) 121–90 Charlotte Hornets (Hornets) NBA | Magic 获胜 | Đúng |
| 2026-04-14 | Atlético Madrid (Club Atlético de Madrid) 1–2 F.C. Barcelona (FC Barcelona) UEFA Champions League | FC Barcelona 获胜 | Sai |
| 2026-04-12 | Houston Rockets (Rockets) 101–132 Memphis Grizzlies (Grizzlies) NBA | Rockets 获胜 | Đúng |
| 2026-04-12 | San Antonio Spurs (Spurs) 118–128 Denver Nuggets (Nuggets) NBA | Spurs 获胜 | Sai |
| 2026-04-12 | Philadelphia 76ers (76ers) 126–106 Milwaukee Bucks (Bucks) NBA | 76ers 获胜 | Đúng |
| 2026-04-12 | Indiana Pacers (Pacers) 121–133 Detroit Pistons (Pistons) NBA | Pistons 获胜 | Sai |
| 2026-04-12 | New York Knicks (Knicks) 96–110 Charlotte Hornets (Hornets) NBA | Hornets 获胜 | Đúng |
| 2026-04-12 | Cleveland Cavaliers (Cavaliers) 130–117 Washington Wizards (Wizards) NBA | Cavaliers 获胜 | Đúng |
| 2026-04-12 | Miami Heat (Heat) 143–117 Hawks NBA | Heat 获胜 | Đúng |
| 2026-04-11 | Câu lạc bộ bóng đá Arsenal (Arsenal FC) 1–2 AFC Bournemouth Premier League | Arsenal FC 获胜 | Đúng |
| 2026-04-11 | Houston Rockets (Rockets) 132–136 Minnesota Timberwolves (Timberwolves) NBA | Rockets 获胜 | Sai |
| 2026-04-11 | Denver Nuggets (Nuggets) 127–107 Oklahoma City Thunder (Thunder) NBA | Nuggets 获胜 | Đúng |
| 2026-04-10 | Brooklyn Nets (Nets) 94–123 Indiana Pacers (Pacers) NBA | Pacers 获胜 | Đúng |
| 2026-04-10 | Golden State Warriors (Warriors) 103–119 Los Angeles Lakers (Lakers) NBA | Warriors 获胜 | Đúng |
| 2026-04-10 | Houston Rockets (Rockets) 113–102 Philadelphia 76ers (76ers) NBA | Rockets 获胜 | Đúng |
| 2026-04-10 | New York Knicks (Knicks) 112–106 Boston Celtics (Celtics) NBA | Knicks 获胜 | Đúng |
| 2026-04-10 | Washington Wizards (Wizards) 108–119 Chicago Bulls (Bulls) NBA | Bulls 获胜 | Đúng |