全网收录胜率60%以上专家
打通付费私域和公开数据,历史记录可查
实时同步高手公开与隐藏盘面数据
一个平台全搞定
首次注册就送 30 天会员
Polymarket
Lịch sử dự đoán công khai của 6ppppppppp trên Polymarket: 15 lượt, chính xác 73.3%. Liệt kê từng dự đoán và kết quả.
| Ngày | Trận đấu | Dự đoán | Kết quả |
|---|---|---|---|
| 2026-07-02 | Đội tuyển bóng đá quốc gia Bỉ (Belgium) 3–2 Đội tuyển bóng đá quốc gia Sénégal (Senegal) FIFA World Cup | Senegal 获胜 | Đúng |
| 2026-06-29 | Đội tuyển bóng đá quốc gia Nam Phi (South Africa) 0–1 Đội tuyển bóng đá quốc gia Canada (Canada) FIFA World Cup | 精确比分 South Africa 0-0 Canada | Đúng |
| 2026-06-29 | Đội tuyển bóng đá quốc gia Nam Phi (South Africa) 0–1 Đội tuyển bóng đá quốc gia Canada (Canada) FIFA World Cup | South Africa vs Canada 双方都进球 | Đúng |
| 2026-06-29 | Đội tuyển bóng đá quốc gia Nam Phi (South Africa) 0–1 Đội tuyển bóng đá quốc gia Canada (Canada) FIFA World Cup | Canada 获胜 | Đúng |
| 2026-06-29 | Đội tuyển bóng đá quốc gia Nam Phi (South Africa) 0–1 Đội tuyển bóng đá quốc gia Canada (Canada) FIFA World Cup | 精确比分 其他 | Đúng |
| 2026-06-29 | Đội tuyển bóng đá quốc gia Nam Phi (South Africa) 0–1 Đội tuyển bóng đá quốc gia Canada (Canada) FIFA World Cup | South Africa vs Canada 大小球 3.5 | Đúng |
| 2026-06-28 | Đội tuyển bóng đá quốc gia Colombia (Colombia) Đội tuyển bóng đá quốc gia Bồ Đào Nha (Portugal) FIFA World Cup | Colombia vs Portugal 大小球 0.5 | Chờ |
| 2026-06-28 | Đội tuyển bóng đá quốc gia Colombia (Colombia) Đội tuyển bóng đá quốc gia Bồ Đào Nha (Portugal) FIFA World Cup | Portugal 获胜 | Chờ |
| 2026-06-28 | Đội tuyển bóng đá quốc gia Croatia (Croatia) 2–1 Đội tuyển bóng đá quốc gia Ghana (Ghana) FIFA World Cup | Croatia vs Ghana 大小球 3.5 | Đúng |
| 2026-06-28 | Đội tuyển bóng đá quốc gia Croatia (Croatia) 2–1 Đội tuyển bóng đá quốc gia Ghana (Ghana) FIFA World Cup | 精确比分 其他 | Đúng |
| 2026-06-28 | Đội tuyển bóng đá quốc gia Jordan (Jordan) 1–3 Đội tuyển bóng đá quốc gia Argentina (Argentina) FIFA World Cup | Argentina 获胜 | Đúng |
| 2026-06-27 | Đội tuyển bóng đá quốc gia Croatia (Croatia) 2–1 Đội tuyển bóng đá quốc gia Ghana (Ghana) FIFA World Cup | Croatia 获胜 | Đúng |
| 2026-06-27 | Đội tuyển bóng đá quốc gia Panama (Panama) 0–2 Đội tuyển bóng đá quốc gia Anh (England) FIFA World Cup | England 获胜 | Đúng |
| 2026-06-27 | Đội tuyển bóng đá quốc gia Cộng hòa Dân chủ Congo (DR Congo) 3–1 Đội tuyển bóng đá quốc gia Uzbekistan (Uzbekistan) FIFA World Cup | DR Congo 获胜 | Đúng |
| 2026-06-27 | Đội tuyển bóng đá quốc gia Algérie (Algeria) 3–3 Đội tuyển bóng đá quốc gia Áo (Austria) FIFA World Cup | Algeria vs Austria 平局 | Đúng |
| 2026-06-27 | Đội tuyển bóng đá quốc gia New Zealand (New Zealand) 1–5 Đội tuyển bóng đá quốc gia Bỉ (Belgium) FIFA World Cup | 半场领先 Belgium | Đúng |
| 2026-06-27 | Đội tuyển bóng đá quốc gia New Zealand (New Zealand) 1–5 Đội tuyển bóng đá quốc gia Bỉ (Belgium) FIFA World Cup | Belgium 球队总进球 2.5 | Đúng |
| 2026-06-27 | Đội tuyển bóng đá quốc gia New Zealand (New Zealand) 1–5 Đội tuyển bóng đá quốc gia Bỉ (Belgium) FIFA World Cup | Belgium 球队总进球 0.5 | Đúng |
| 2026-06-27 | Đội tuyển bóng đá quốc gia Uruguay (Uruguay) 0–1 Đội tuyển bóng đá quốc gia Tây Ban Nha (Spain) FIFA World Cup | Spain 获胜 | Đúng |
| 2026-06-27 | Cabo Verde Đội tuyển bóng đá quốc gia Ả Rập Saudi (Saudi Arabia) FIFA World Cup | Cabo Verde vs Saudi Arabia 大小球 0.5 | Chờ |
| 2026-06-27 | Cabo Verde Đội tuyển bóng đá quốc gia Ả Rập Saudi (Saudi Arabia) FIFA World Cup | Saudi Arabia 获胜 | Chờ |
| 2026-06-27 | Đội tuyển bóng đá quốc gia New Zealand (New Zealand) 1–5 Đội tuyển bóng đá quốc gia Bỉ (Belgium) FIFA World Cup | Belgium 让球 1.5 | Đúng |
| 2026-06-27 | Đội tuyển bóng đá quốc gia New Zealand (New Zealand) 1–5 Đội tuyển bóng đá quốc gia Bỉ (Belgium) FIFA World Cup | Belgium 获胜 | Đúng |
| 2026-06-27 | Đội tuyển bóng đá quốc gia Uruguay (Uruguay) 0–1 Đội tuyển bóng đá quốc gia Tây Ban Nha (Spain) FIFA World Cup | Uruguay vs Spain 大小球 0.5 | Đúng |
| 2026-06-27 | Đội tuyển bóng đá quốc gia Uruguay (Uruguay) 0–1 Đội tuyển bóng đá quốc gia Tây Ban Nha (Spain) FIFA World Cup | Spain 让球 3.5 | Đúng |
| 2026-06-27 | Đội tuyển bóng đá quốc gia Uruguay (Uruguay) 0–1 Đội tuyển bóng đá quốc gia Tây Ban Nha (Spain) FIFA World Cup | Spain 让球 2.5 | Đúng |
| 2026-06-27 | Đội tuyển bóng đá quốc gia Uruguay (Uruguay) 0–1 Đội tuyển bóng đá quốc gia Tây Ban Nha (Spain) FIFA World Cup | 精确比分 Uruguay 0-0 Spain | Đúng |
| 2026-06-27 | Đội tuyển bóng đá quốc gia Na Uy (Norway) 1–4 Đội tuyển bóng đá quốc gia Pháp (France) FIFA World Cup | 精确比分 其他 | Đúng |
| 2026-06-27 | Đội tuyển bóng đá quốc gia Na Uy (Norway) 1–4 Đội tuyển bóng đá quốc gia Pháp (France) FIFA World Cup | 精确比分 Norway 1-3 France | Đúng |
| 2026-06-27 | Đội tuyển bóng đá quốc gia Na Uy (Norway) 1–4 Đội tuyển bóng đá quốc gia Pháp (France) FIFA World Cup | France 让球 1.5 | Đúng |
| 2026-06-27 | Đội tuyển bóng đá quốc gia Na Uy (Norway) 1–4 Đội tuyển bóng đá quốc gia Pháp (France) FIFA World Cup | Norway vs France 下半场大小 0.5 | Đúng |
| 2026-06-27 | Đội tuyển bóng đá quốc gia Na Uy (Norway) 1–4 Đội tuyển bóng đá quốc gia Pháp (France) FIFA World Cup | Norway vs France 大小球 4.5 | Đúng |
| 2026-06-26 | Đội tuyển bóng đá quốc gia Sénégal (Senegal) 5–0 Đội tuyển bóng đá quốc gia Iraq (Iraq) FIFA World Cup | Senegal vs Iraq 大小球 3.5 | Đúng |
| 2026-06-26 | Đội tuyển bóng đá quốc gia Sénégal (Senegal) 5–0 Đội tuyển bóng đá quốc gia Iraq (Iraq) FIFA World Cup | Senegal vs Iraq 大小球 2.5 | Đúng |
| 2026-06-26 | Đội tuyển bóng đá quốc gia Sénégal (Senegal) 5–0 Đội tuyển bóng đá quốc gia Iraq (Iraq) FIFA World Cup | Senegal vs Iraq 大小球 1.5 | Đúng |
| 2026-06-26 | Đội tuyển bóng đá quốc gia Sénégal (Senegal) 5–0 Đội tuyển bóng đá quốc gia Iraq (Iraq) FIFA World Cup | Senegal vs Iraq 大小球 0.5 | Đúng |
| 2026-06-26 | Đội tuyển bóng đá quốc gia Sénégal (Senegal) 5–0 Đội tuyển bóng đá quốc gia Iraq (Iraq) FIFA World Cup | Senegal 获胜 | Sai |
| 2026-06-26 | Đội tuyển bóng đá quốc gia Na Uy (Norway) 1–4 Đội tuyển bóng đá quốc gia Pháp (France) FIFA World Cup | France 获胜 | Sai |
| 2026-06-26 | Đội tuyển bóng đá quốc gia Nhật Bản (Japan) 1–1 Đội tuyển bóng đá quốc gia Thụy Điển (Sweden) FIFA World Cup | Japan vs Sweden 平局 | Sai |
| 2026-06-26 | Đội tuyển bóng đá quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ (Türkiye) 3–2 Đội tuyển bóng đá quốc gia Hoa Kỳ (United States) FIFA World Cup | United States 获胜 | Đúng |
| 2026-06-26 | Đội tuyển bóng đá quốc gia Paraguay (Paraguay) Đội tuyển bóng đá quốc gia Úc (Australia) FIFA World Cup | Paraguay vs Australia 平局 | Chờ |
| 2026-06-26 | Đội tuyển bóng đá quốc gia Tunisia (Tunisia) 1–3 Đội tuyển bóng đá quốc gia Hà Lan (Netherlands) FIFA World Cup | Tunisia vs Netherlands 大小球 2.5 | Sai |
| 2026-06-26 | Đội tuyển bóng đá quốc gia Tunisia (Tunisia) 1–3 Đội tuyển bóng đá quốc gia Hà Lan (Netherlands) FIFA World Cup | 精确比分 其他 | Đúng |
| 2026-06-26 | Đội tuyển bóng đá quốc gia Nhật Bản (Japan) 1–1 Đội tuyển bóng đá quốc gia Thụy Điển (Sweden) FIFA World Cup | Japan 获胜 | Sai |
| 2026-06-26 | Đội tuyển bóng đá quốc gia Ecuador (Ecuador) 2–1 đội tuyển bóng đá quốc gia Đức (Germany) FIFA World Cup | Germany 让球 2.5 | Đúng |
| 2026-06-26 | Đội tuyển bóng đá quốc gia Curaçao (Curaçao) 0–2 Đội tuyển bóng đá quốc gia Côte d'Ivoire (Côte d'Ivoire) FIFA World Cup | Côte d'Ivoire 让球 3.5 | Đúng |
| 2026-06-26 | Đội tuyển bóng đá quốc gia Ecuador (Ecuador) 2–1 đội tuyển bóng đá quốc gia Đức (Germany) FIFA World Cup | Germany 获胜 | Đúng |
| 2026-06-25 | Đội tuyển bóng đá quốc gia Curaçao (Curaçao) 0–2 Đội tuyển bóng đá quốc gia Côte d'Ivoire (Côte d'Ivoire) FIFA World Cup | Côte d'Ivoire 获胜 | Sai |
| 2026-06-25 | Đội tuyển bóng đá quốc gia Tunisia (Tunisia) 1–3 Đội tuyển bóng đá quốc gia Hà Lan (Netherlands) FIFA World Cup | Netherlands 让球 1.5 | Đúng |
| 2026-06-25 | Đội tuyển bóng đá quốc gia Nam Phi (South Africa) 1–0 Đội tuyển bóng đá quốc gia Hàn Quốc (Korea Republic) FIFA World Cup | South Africa 获胜 | Đúng |
| 2026-06-25 | Đội tuyển bóng đá quốc gia Nam Phi (South Africa) 1–0 Đội tuyển bóng đá quốc gia Hàn Quốc (Korea Republic) FIFA World Cup | South Africa vs Korea Republic 双方都进球 | Đúng |
| 2026-06-25 | Đội tuyển bóng đá quốc gia Nam Phi (South Africa) 1–0 Đội tuyển bóng đá quốc gia Hàn Quốc (Korea Republic) FIFA World Cup | Korea Republic 获胜 | Đúng |
| 2026-06-25 | Đội tuyển bóng đá quốc gia Cộng hòa Séc (Czechia) 0–3 Đội tuyển bóng đá quốc gia Mexico (Mexico) FIFA World Cup | Mexico 获胜 | Đúng |
| 2026-06-25 | Đội tuyển bóng đá quốc gia Maroc (Morocco) 4–2 Đội tuyển bóng đá quốc gia Haiti (Haiti) FIFA World Cup | Morocco 让球 2.5 | Đúng |
| 2026-06-25 | Đội tuyển bóng đá quốc gia Scotland (Scotland) 0–3 Đội tuyển bóng đá quốc gia Brasil (Brazil) FIFA World Cup | 精确比分 Scotland 2-3 Brazil | Sai |
| 2026-06-25 | Đội tuyển bóng đá quốc gia Scotland (Scotland) 0–3 Đội tuyển bóng đá quốc gia Brasil (Brazil) FIFA World Cup | Brazil 让球 1.5 | Đúng |
| 2026-06-25 | Đội tuyển bóng đá quốc gia Scotland (Scotland) 0–3 Đội tuyển bóng đá quốc gia Brasil (Brazil) FIFA World Cup | 精确比分 其他 | Đúng |
| 2026-06-25 | Đội tuyển bóng đá quốc gia Maroc (Morocco) 4–2 Đội tuyển bóng đá quốc gia Haiti (Haiti) FIFA World Cup | Morocco vs Haiti 大小球 1.5 | Đúng |
| 2026-06-25 | Đội tuyển bóng đá quốc gia Scotland (Scotland) 0–3 Đội tuyển bóng đá quốc gia Brasil (Brazil) FIFA World Cup | Brazil 获胜 | Đúng |
| 2026-06-25 | Đội tuyển bóng đá quốc gia Maroc (Morocco) 4–2 Đội tuyển bóng đá quốc gia Haiti (Haiti) FIFA World Cup | Morocco vs Haiti 大小球 0.5 | Đúng |