全网收录胜率60%以上专家
打通付费私域和公开数据,历史记录可查
实时同步高手公开与隐藏盘面数据
一个平台全搞定
首次注册就送 30 天会员
Polymarket
Lịch sử dự đoán công khai của masterofnothing trên Polymarket: 121 lượt, chính xác 74.4%. Liệt kê từng dự đoán và kết quả.
| Ngày | Trận đấu | Dự đoán | Kết quả |
|---|---|---|---|
| 2026-06-21 | Đội tuyển bóng đá quốc gia Argentina (Argentina) 2–0 Đội tuyển bóng đá quốc gia Áo (Austria) FIFA World Cup | Argentina 让球 1.5 | Đúng |
| 2026-06-21 | Đội tuyển bóng đá quốc gia Tây Ban Nha (Spain) 4–0 Đội tuyển bóng đá quốc gia Ả Rập Saudi (Saudi Arabia) FIFA World Cup | Spain 让球 1.5 | Đúng |
| 2026-06-21 | Đội tuyển bóng đá quốc gia Argentina (Argentina) 2–0 Đội tuyển bóng đá quốc gia Áo (Austria) FIFA World Cup | Argentina 获胜 | Đúng |
| 2026-06-20 | Đội tuyển bóng đá quốc gia Anh (England) Đội tuyển bóng đá quốc gia Ghana (Ghana) FIFA World Cup | England 获胜 | Chờ |
| 2026-06-20 | Đội tuyển bóng đá quốc gia Na Uy (Norway) 3–2 Đội tuyển bóng đá quốc gia Sénégal (Senegal) FIFA World Cup | Senegal 获胜 | Đúng |
| 2026-06-20 | Đội tuyển bóng đá quốc gia Tây Ban Nha (Spain) 4–0 Đội tuyển bóng đá quốc gia Ả Rập Saudi (Saudi Arabia) FIFA World Cup | Spain 让球 2.5 | Đúng |
| 2026-06-19 | United States 2–0 Đội tuyển bóng đá quốc gia Úc (Australia) FIFA World Cup | United States 让球 2.5 | Đúng |
| 2026-06-19 | Đội tuyển bóng đá quốc gia Scotland (Scotland) 0–1 Đội tuyển bóng đá quốc gia Maroc (Morocco) FIFA World Cup | Scotland 获胜 | Đúng |
| 2026-06-19 | Đội tuyển bóng đá quốc gia Brasil (Brazil) 3–0 Đội tuyển bóng đá quốc gia Haiti (Haiti) FIFA World Cup | Brazil 让球 3.5 | Đúng |
| 2026-06-19 | Đội tuyển bóng đá quốc gia Scotland (Scotland) 0–1 Đội tuyển bóng đá quốc gia Maroc (Morocco) FIFA World Cup | Morocco 获胜 | Đúng |
| 2026-06-19 | Đội tuyển bóng đá quốc gia Mexico (Mexico) 1–0 Đội tuyển bóng đá quốc gia Hàn Quốc (Korea Republic) FIFA World Cup | Korea Republic 让球 1.5 | Sai |
| 2026-06-19 | Đội tuyển bóng đá quốc gia Canada (Canada) 6–0 Đội tuyển bóng đá quốc gia Qatar (Qatar) FIFA World Cup | Canada 让球 2.5 | Đúng |
| 2026-06-18 | Đội tuyển bóng đá quốc gia Bồ Đào Nha (Portugal) 5–0 Đội tuyển bóng đá quốc gia Uzbekistan (Uzbekistan) FIFA World Cup | Portugal 让球 1.5 | Đúng |
| 2026-06-18 | Đội tuyển bóng đá quốc gia Cộng hòa Séc (Czechia) 1–1 Đội tuyển bóng đá quốc gia Nam Phi (South Africa) FIFA World Cup | Czechia 让球 2.5 | Đúng |
| 2026-06-18 | Đội tuyển bóng đá quốc gia Tunisia (Tunisia) 0–4 Đội tuyển bóng đá quốc gia Nhật Bản (Japan) FIFA World Cup | Japan 让球 2.5 | Đúng |
| 2026-06-18 | Đội tuyển bóng đá quốc gia Scotland (Scotland) 0–1 Đội tuyển bóng đá quốc gia Maroc (Morocco) FIFA World Cup | Morocco 让球 1.5 | Sai |
| 2026-06-18 | Đội tuyển bóng đá quốc gia Cộng hòa Séc (Czechia) 1–1 Đội tuyển bóng đá quốc gia Nam Phi (South Africa) FIFA World Cup | Czechia 让球 1.5 | Sai |
| 2026-06-18 | Đội tuyển bóng đá quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ (Türkiye) 0–1 Đội tuyển bóng đá quốc gia Paraguay (Paraguay) FIFA World Cup | Türkiye 让球 1.5 | Đúng |
| 2026-06-18 | Đội tuyển bóng đá quốc gia Ghana (Ghana) 1–0 Đội tuyển bóng đá quốc gia Panama (Panama) FIFA World Cup | Panama 让球 1.5 | Sai |
| 2026-06-18 | Đội tuyển bóng đá quốc gia Uzbekistan (Uzbekistan) 1–3 Đội tuyển bóng đá quốc gia Colombia (Colombia) FIFA World Cup | Colombia 让球 2.5 | Đúng |
| 2026-06-18 | Đội tuyển bóng đá quốc gia Ghana (Ghana) 1–0 Đội tuyển bóng đá quốc gia Panama (Panama) FIFA World Cup | Ghana vs Panama 大小球 2.5 | Đúng |
| 2026-06-18 | Đội tuyển bóng đá quốc gia Ghana (Ghana) 1–0 Đội tuyển bóng đá quốc gia Panama (Panama) FIFA World Cup | Ghana 获胜 | Đúng |
| 2026-06-18 | đội tuyển bóng đá quốc gia Đức (Germany) 2–1 Miami Heat (Côte d'Ivoire) FIFA World Cup | Germany 让球 2.5 | Đúng |
| 2026-06-18 | Đội tuyển bóng đá quốc gia Bồ Đào Nha (Portugal) 1–1 DR Congo FIFA World Cup | Portugal 让球 2.5 | Đúng |
| 2026-06-17 | Đội tuyển bóng đá quốc gia Mexico (Mexico) 1–0 Đội tuyển bóng đá quốc gia Hàn Quốc (Korea Republic) FIFA World Cup | Mexico 让球 1.5 | Đúng |
| 2026-06-17 | Đội tuyển bóng đá quốc gia Anh (England) 4–2 Đội tuyển bóng đá quốc gia Croatia (Croatia) FIFA World Cup | England 让球 2.5 | Đúng |
| 2026-06-17 | Đội tuyển bóng đá quốc gia Áo (Austria) 3–1 Đội tuyển bóng đá quốc gia Jordan (Jordan) FIFA World Cup | Austria 让球 1.5 | Đúng |
| 2026-06-17 | Đội tuyển bóng đá quốc gia Ecuador (Ecuador) Đội tuyển bóng đá quốc gia Curaçao (Curaçao) FIFA World Cup | Ecuador 让球 1.5 | Chờ |
| 2026-06-17 | Đội tuyển bóng đá quốc gia Ghana (Ghana) 1–0 Đội tuyển bóng đá quốc gia Panama (Panama) FIFA World Cup | Ghana 让球 1.5 | Đúng |
| 2026-06-16 | Đội tuyển bóng đá quốc gia Bồ Đào Nha (Portugal) 1–1 DR Congo FIFA World Cup | Portugal 让球 3.5 | Đúng |
| 2026-06-16 | Đội tuyển bóng đá quốc gia Pháp (France) 3–1 Đội tuyển bóng đá quốc gia Sénégal (Senegal) FIFA World Cup | France 让球 1.5 | Đúng |
| 2026-06-16 | Đội tuyển bóng đá quốc gia Uzbekistan (Uzbekistan) 1–3 Đội tuyển bóng đá quốc gia Colombia (Colombia) FIFA World Cup | Colombia 让球 1.5 | Sai |
| 2026-06-16 | United States 2–0 Đội tuyển bóng đá quốc gia Úc (Australia) FIFA World Cup | United States 让球 1.5 | Đúng |
| 2026-06-16 | IR Iran 2–2 Đội tuyển bóng đá quốc gia New Zealand (New Zealand) FIFA World Cup | New Zealand 让球 1.5 | Đúng |
| 2026-06-16 | Đội tuyển bóng đá quốc gia Iraq (Iraq) 1–4 Đội tuyển bóng đá quốc gia Na Uy (Norway) FIFA World Cup | Norway 让球 3.5 | Đúng |
| 2026-06-16 | Đội tuyển bóng đá quốc gia Pháp (France) 3–1 Đội tuyển bóng đá quốc gia Sénégal (Senegal) FIFA World Cup | France 让球 2.5 | Đúng |
| 2026-06-16 | IR Iran 2–2 Đội tuyển bóng đá quốc gia New Zealand (New Zealand) FIFA World Cup | IR Iran 让球 2.5 | Đúng |
| 2026-06-15 | Đội tuyển bóng đá quốc gia Thụy Sĩ (Switzerland) 4–1 Boston Celtics (Bosnia-Herzegovina) FIFA World Cup | Switzerland 让球 1.5 | Đúng |
| 2026-06-15 | Đội tuyển bóng đá quốc gia Ecuador (Ecuador) Đội tuyển bóng đá quốc gia Curaçao (Curaçao) FIFA World Cup | Ecuador 让球 2.5 | Chờ |
| 2026-06-15 | đội tuyển bóng đá quốc gia Đức (Germany) 2–1 Miami Heat (Côte d'Ivoire) FIFA World Cup | Germany 让球 1.5 | Đúng |
| 2026-06-15 | Đội tuyển bóng đá quốc gia Bỉ (Belgium) 1–1 Đội tuyển bóng đá quốc gia Ai Cập (Egypt) FIFA World Cup | Belgium 让球 2.5 | Đúng |
| 2026-06-15 | Đội tuyển bóng đá quốc gia Tây Ban Nha (Spain) Cabo Verde FIFA World Cup | Spain 让球 4.5 | Chờ |
| 2026-06-15 | IR Iran 2–2 Đội tuyển bóng đá quốc gia New Zealand (New Zealand) FIFA World Cup | IR Iran 让球 1.5 | Đúng |
| 2026-06-15 | Đội tuyển bóng đá quốc gia Canada (Canada) 6–0 Đội tuyển bóng đá quốc gia Qatar (Qatar) FIFA World Cup | Canada 让球 1.5 | Đúng |
| 2026-06-15 | Đội tuyển bóng đá quốc gia Argentina (Argentina) 3–0 Đội tuyển bóng đá quốc gia Algérie (Algeria) FIFA World Cup | Argentina 让球 2.5 | Đúng |
| 2026-06-15 | Đội tuyển bóng đá quốc gia Thụy Điển (Sweden) 5–1 Đội tuyển bóng đá quốc gia Tunisia (Tunisia) FIFA World Cup | Sweden 让球 2.5 | Đúng |
| 2026-06-15 | Đội tuyển bóng đá quốc gia Anh (England) 4–2 Đội tuyển bóng đá quốc gia Croatia (Croatia) FIFA World Cup | England 让球 1.5 | Đúng |
| 2026-06-15 | Đội tuyển bóng đá quốc gia Brasil (Brazil) 3–0 Đội tuyển bóng đá quốc gia Haiti (Haiti) FIFA World Cup | Brazil 让球 4.5 | Đúng |
| 2026-06-15 | Đội tuyển bóng đá quốc gia Ả Rập Saudi (Saudi Arabia) 1–1 Đội tuyển bóng đá quốc gia Uruguay (Uruguay) FIFA World Cup | Uruguay 让球 2.5 | Đúng |
| 2026-06-15 | Miami Heat (Côte d'Ivoire) 1–0 Đội tuyển bóng đá quốc gia Ecuador (Ecuador) FIFA World Cup | Ecuador 让球 1.5 | Đúng |
| 2026-06-15 | Đội tuyển bóng đá quốc gia Argentina (Argentina) 3–0 Đội tuyển bóng đá quốc gia Algérie (Algeria) FIFA World Cup | Argentina 让球 1.5 | Đúng |
| 2026-06-14 | Đội tuyển bóng đá quốc gia Canada (Canada) 6–0 Đội tuyển bóng đá quốc gia Qatar (Qatar) FIFA World Cup | Canada 让球 3.5 | Đúng |
| 2026-06-14 | đội tuyển bóng đá quốc gia Đức (Germany) 7–1 Đội tuyển bóng đá quốc gia Curaçao (Curaçao) FIFA World Cup | Germany 让球 2.5 | Đúng |
| 2026-06-14 | Đội tuyển bóng đá quốc gia Tây Ban Nha (Spain) Cabo Verde FIFA World Cup | Spain 让球 3.5 | Chờ |
| 2026-06-14 | Đội tuyển bóng đá quốc gia Brasil (Brazil) 3–0 Đội tuyển bóng đá quốc gia Haiti (Haiti) FIFA World Cup | Brazil 让球 2.5 | Đúng |
| 2026-06-14 | đội tuyển bóng đá quốc gia Đức (Germany) 7–1 Đội tuyển bóng đá quốc gia Curaçao (Curaçao) FIFA World Cup | Germany 让球 5.5 | Đúng |
| 2026-06-14 | Đội tuyển bóng đá quốc gia Úc (Australia) 2–0 Đội tuyển bóng đá quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ (Türkiye) FIFA World Cup | Australia 让球 1.5 | Sai |
| 2026-06-14 | đội tuyển bóng đá quốc gia Đức (Germany) 7–1 Đội tuyển bóng đá quốc gia Curaçao (Curaçao) FIFA World Cup | Germany 球队总进球 3.5 | Sai |
| 2026-06-14 | đội tuyển bóng đá quốc gia Đức (Germany) 7–1 Đội tuyển bóng đá quốc gia Curaçao (Curaçao) FIFA World Cup | Germany vs Curaçao 大小球 5.5 | Đúng |
| 2026-06-14 | đội tuyển bóng đá quốc gia Đức (Germany) 2–1 Miami Heat (Côte d'Ivoire) FIFA World Cup | Germany vs Côte d'Ivoire 大小球 3.5 | Đúng |