全网收录胜率60%以上专家
打通付费私域和公开数据,历史记录可查
实时同步高手公开与隐藏盘面数据
一个平台全搞定
首次注册就送 30 天会员
Polymarket
Lịch sử dự đoán công khai của GoodShopper trên Polymarket: 51 lượt, chính xác 74.5%. Liệt kê từng dự đoán và kết quả.
| Ngày | Trận đấu | Dự đoán | Kết quả |
|---|---|---|---|
| 2026-07-12 | Đội tuyển bóng đá quốc gia Argentina (Argentina) 3–1 Đội tuyển bóng đá quốc gia Thụy Sĩ (Switzerland) FIFA World Cup | Argentina vs Switzerland 上半场双方都进球 | Đúng |
| 2026-07-12 | Đội tuyển bóng đá quốc gia Argentina (Argentina) 3–1 Đội tuyển bóng đá quốc gia Thụy Sĩ (Switzerland) FIFA World Cup | Switzerland 角球数 4.5 | Chờ |
| 2026-07-08 | Đội tuyển bóng đá quốc gia Thụy Sĩ (Switzerland) Đội tuyển bóng đá quốc gia Colombia (Colombia) FIFA World Cup | Switzerland vs Colombia 下半场大小 1.5 | Chờ |
| 2026-07-07 | Đội tuyển bóng đá quốc gia Argentina (Argentina) 3–2 Đội tuyển bóng đá quốc gia Ai Cập (Egypt) FIFA World Cup | Egypt 角球数 3.5 | Đúng |
| 2026-07-07 | United States 1–4 Đội tuyển bóng đá quốc gia Bỉ (Belgium) FIFA World Cup | United States vs Belgium 大小球 2.5 | Đúng |
| 2026-07-07 | Đội tuyển bóng đá quốc gia Bồ Đào Nha (Portugal) 0–1 Đội tuyển bóng đá quốc gia Tây Ban Nha (Spain) FIFA World Cup | Portugal vs Spain 大小球 0.5 | Sai |
| 2026-07-06 | Đội tuyển bóng đá quốc gia Pháp (France) 2–0 Đội tuyển bóng đá quốc gia Maroc (Morocco) FIFA World Cup | France vs Morocco 谁能晋级 | Sai |
| 2026-07-06 | Đội tuyển bóng đá quốc gia Mexico (Mexico) 2–3 Đội tuyển bóng đá quốc gia Anh (England) FIFA World Cup | Mexico 获胜 | Đúng |
| 2026-07-06 | Đội tuyển bóng đá quốc gia Brasil (Brazil) 1–2 Đội tuyển bóng đá quốc gia Na Uy (Norway) FIFA World Cup | Brazil vs Norway 大小球 2.5 | Sai |
| 2026-07-05 | Đội tuyển bóng đá quốc gia Canada (Canada) 0–3 Đội tuyển bóng đá quốc gia Maroc (Morocco) FIFA World Cup | Canada vs Morocco 双方都进球 | Đúng |
| 2026-07-04 | Đội tuyển bóng đá quốc gia Paraguay (Paraguay) 0–1 Đội tuyển bóng đá quốc gia Pháp (France) FIFA World Cup | France 让球 2.5 | Sai |
| 2026-07-04 | Đội tuyển bóng đá quốc gia Colombia (Colombia) 1–0 Đội tuyển bóng đá quốc gia Ghana (Ghana) FIFA World Cup | Colombia 获胜 | Sai |
| 2026-07-04 | Đội tuyển bóng đá quốc gia Argentina (Argentina) 3–2 Cabo Verde FIFA World Cup | Argentina 获胜 | Đúng |
| 2026-07-03 | Đội tuyển bóng đá quốc gia Úc (Australia) 1–1 Đội tuyển bóng đá quốc gia Ai Cập (Egypt) FIFA World Cup | Egypt 获胜 | Đúng |
| 2026-07-02 | Đội tuyển bóng đá quốc gia Brasil (Brazil) 1–2 Đội tuyển bóng đá quốc gia Na Uy (Norway) FIFA World Cup | Brazil vs Norway 谁能晋级 | Đúng |
| 2026-07-02 | Đội tuyển bóng đá quốc gia Bỉ (Belgium) 3–2 Đội tuyển bóng đá quốc gia Sénégal (Senegal) FIFA World Cup | Belgium vs Senegal 上半场大小 1.5 | Sai |
| 2026-07-01 | Đội tuyển bóng đá quốc gia Mexico (Mexico) 2–0 Đội tuyển bóng đá quốc gia Ecuador (Ecuador) FIFA World Cup | Mexico vs Ecuador 上半场大小 0.5 | Sai |
| 2026-06-30 | Đội tuyển bóng đá quốc gia Argentina (Argentina) 3–2 Cabo Verde FIFA World Cup | Argentina 球队总进球 2.5 | Sai |
| 2026-06-30 | Đội tuyển bóng đá quốc gia Argentina (Argentina) 3–2 Cabo Verde FIFA World Cup | Argentina vs Cabo Verde 谁能晋级 | Đúng |
| 2026-06-30 | đội tuyển bóng đá quốc gia Đức (Germany) 1–1 Đội tuyển bóng đá quốc gia Paraguay (Paraguay) FIFA World Cup | Germany vs Paraguay 谁能晋级 | Sai |
| 2026-06-30 | đội tuyển bóng đá quốc gia Đức (Germany) 1–1 Đội tuyển bóng đá quốc gia Paraguay (Paraguay) FIFA World Cup | Germany vs Paraguay 大小球 2.5 | Đúng |
| 2026-06-30 | đội tuyển bóng đá quốc gia Đức (Germany) 1–1 Đội tuyển bóng đá quốc gia Paraguay (Paraguay) FIFA World Cup | Germany vs Paraguay 平局 | Đúng |
| 2026-06-30 | đội tuyển bóng đá quốc gia Đức (Germany) 1–1 Đội tuyển bóng đá quốc gia Paraguay (Paraguay) FIFA World Cup | Germany 让球 1.5 | Sai |
| 2026-06-30 | Đội tuyển bóng đá quốc gia Brasil (Brazil) 2–1 Đội tuyển bóng đá quốc gia Nhật Bản (Japan) FIFA World Cup | Brazil vs Japan 大小球 2.5 | Sai |
| 2026-06-29 | Đội tuyển bóng đá quốc gia Nam Phi (South Africa) 0–1 Đội tuyển bóng đá quốc gia Canada (Canada) FIFA World Cup | South Africa vs Canada 大小球 2.5 | Đúng |
| 2026-06-28 | Đội tuyển bóng đá quốc gia Nam Phi (South Africa) 0–1 Đội tuyển bóng đá quốc gia Canada (Canada) FIFA World Cup | Canada 球队总进球 1.5 | Đúng |
| 2026-06-28 | Đội tuyển bóng đá quốc gia Nam Phi (South Africa) 0–1 Đội tuyển bóng đá quốc gia Canada (Canada) FIFA World Cup | South Africa vs Canada 角球大小 9.5 | Đúng |
| 2026-06-28 | Đội tuyển bóng đá quốc gia Algérie (Algeria) 3–3 Đội tuyển bóng đá quốc gia Áo (Austria) FIFA World Cup | Austria 获胜 | Đúng |
| 2026-06-28 | DR Congo 3–1 Đội tuyển bóng đá quốc gia Uzbekistan (Uzbekistan) FIFA World Cup | DR Congo vs Uzbekistan 角球大小 7.5 | Sai |
| 2026-06-28 | Đội tuyển bóng đá quốc gia Jordan (Jordan) 1–3 Đội tuyển bóng đá quốc gia Argentina (Argentina) FIFA World Cup | Jordan vs Argentina 上半场大小 1.5 | Đúng |
| 2026-06-28 | Đội tuyển bóng đá quốc gia Jordan (Jordan) 1–3 Đội tuyển bóng đá quốc gia Argentina (Argentina) FIFA World Cup | Jordan vs Argentina 大小球 3.5 | Sai |
| 2026-06-28 | DR Congo 3–1 Đội tuyển bóng đá quốc gia Uzbekistan (Uzbekistan) FIFA World Cup | DR Congo vs Uzbekistan 大小球 2.5 | Đúng |
| 2026-06-28 | Đội tuyển bóng đá quốc gia Panama (Panama) 0–2 Đội tuyển bóng đá quốc gia Anh (England) FIFA World Cup | Panama 球队总进球 1.5 | Đúng |
| 2026-06-27 | Đội tuyển bóng đá quốc gia Uruguay (Uruguay) 0–1 Đội tuyển bóng đá quốc gia Tây Ban Nha (Spain) FIFA World Cup | Spain 获胜 | Đúng |
| 2026-06-27 | Cabo Verde Đội tuyển bóng đá quốc gia Ả Rập Saudi (Saudi Arabia) FIFA World Cup | Cabo Verde vs Saudi Arabia 大小球 2.5 | Chờ |
| 2026-06-27 | Đội tuyển bóng đá quốc gia Na Uy (Norway) 1–4 Đội tuyển bóng đá quốc gia Pháp (France) FIFA World Cup | 半场领先 France | Đúng |
| 2026-06-27 | Đội tuyển bóng đá quốc gia Na Uy (Norway) 1–4 Đội tuyển bóng đá quốc gia Pháp (France) FIFA World Cup | Norway 获胜 | Sai |
| 2026-06-26 | Đội tuyển bóng đá quốc gia Tunisia (Tunisia) 1–3 Đội tuyển bóng đá quốc gia Hà Lan (Netherlands) FIFA World Cup | Netherlands 让球 2.5 | Đúng |
| 2026-06-26 | Đội tuyển bóng đá quốc gia Ecuador (Ecuador) 2–1 đội tuyển bóng đá quốc gia Đức (Germany) FIFA World Cup | Ecuador vs Germany 大小球 4.5 | Đúng |
| 2026-06-25 | Đội tuyển bóng đá quốc gia Maroc (Morocco) 4–2 Đội tuyển bóng đá quốc gia Haiti (Haiti) FIFA World Cup | Morocco 让球 1.5 | Đúng |
| 2026-06-25 | Đội tuyển bóng đá quốc gia Maroc (Morocco) 4–2 Đội tuyển bóng đá quốc gia Haiti (Haiti) FIFA World Cup | Morocco 获胜 | Đúng |
| 2026-06-25 | Đội tuyển bóng đá quốc gia Maroc (Morocco) 4–2 Đội tuyển bóng đá quốc gia Haiti (Haiti) FIFA World Cup | Haiti 获胜 | Sai |
| 2026-06-24 | Đội tuyển bóng đá quốc gia Panama (Panama) 0–1 Đội tuyển bóng đá quốc gia Croatia (Croatia) FIFA World Cup | Panama vs Croatia 大小球 2.5 | Sai |
| 2026-06-24 | Đội tuyển bóng đá quốc gia Anh (England) Đội tuyển bóng đá quốc gia Ghana (Ghana) FIFA World Cup | England vs Ghana 大小球 2.5 | Chờ |
| 2026-06-24 | Đội tuyển bóng đá quốc gia Anh (England) Đội tuyển bóng đá quốc gia Ghana (Ghana) FIFA World Cup | England vs Ghana 大小球 0.5 | Chờ |
| 2026-06-24 | Đội tuyển bóng đá quốc gia Anh (England) Đội tuyển bóng đá quốc gia Ghana (Ghana) FIFA World Cup | England vs Ghana 平局 | Chờ |
| 2026-06-24 | Đội tuyển bóng đá quốc gia Anh (England) Đội tuyển bóng đá quốc gia Ghana (Ghana) FIFA World Cup | England 获胜 | Chờ |
| 2026-06-24 | Đội tuyển bóng đá quốc gia Anh (England) Đội tuyển bóng đá quốc gia Ghana (Ghana) FIFA World Cup | England vs Ghana 上半场大小 0.5 | Chờ |
| 2026-06-24 | Đội tuyển bóng đá quốc gia Anh (England) Đội tuyển bóng đá quốc gia Ghana (Ghana) FIFA World Cup | England vs Ghana 上半场大小 1.5 | Chờ |
| 2026-06-24 | Đội tuyển bóng đá quốc gia Anh (England) Đội tuyển bóng đá quốc gia Ghana (Ghana) FIFA World Cup | England vs Ghana 双方都进球 | Chờ |
| 2026-06-24 | Đội tuyển bóng đá quốc gia Anh (England) Đội tuyển bóng đá quốc gia Ghana (Ghana) FIFA World Cup | Ghana 球队总进球 0.5 | Chờ |
| 2026-06-24 | Đội tuyển bóng đá quốc gia Anh (England) Đội tuyển bóng đá quốc gia Ghana (Ghana) FIFA World Cup | 半场领先 England | Chờ |
| 2026-06-24 | Đội tuyển bóng đá quốc gia Anh (England) Đội tuyển bóng đá quốc gia Ghana (Ghana) FIFA World Cup | England vs Ghana 大小球 1.5 | Chờ |
| 2026-06-24 | Đội tuyển bóng đá quốc gia Anh (England) Đội tuyển bóng đá quốc gia Ghana (Ghana) FIFA World Cup | England 让球 2.5 | Chờ |
| 2026-06-24 | Đội tuyển bóng đá quốc gia Anh (England) Đội tuyển bóng đá quốc gia Ghana (Ghana) FIFA World Cup | England 让球 3.5 | Chờ |
| 2026-06-24 | Đội tuyển bóng đá quốc gia Anh (England) Đội tuyển bóng đá quốc gia Ghana (Ghana) FIFA World Cup | Ghana 获胜 | Chờ |