全网收录胜率60%以上专家
打通付费私域和公开数据,历史记录可查
实时同步高手公开与隐藏盘面数据
一个平台全搞定
首次注册就送 30 天会员
Polymarket
Lịch sử dự đoán công khai của zhixing999 trên Polymarket: 136 lượt, chính xác 75.0%. Liệt kê từng dự đoán và kết quả.
| Ngày | Trận đấu | Dự đoán | Kết quả |
|---|---|---|---|
| 2026-07-15 | Đội tuyển bóng đá quốc gia Anh (England) 1–2 Đội tuyển bóng đá quốc gia Argentina (Argentina) FIFA World Cup | England 获胜 | Sai |
| 2026-07-14 | Đội tuyển bóng đá quốc gia Pháp (France) 0–2 Đội tuyển bóng đá quốc gia Tây Ban Nha (Spain) FIFA World Cup | France 获胜 | Đúng |
| 2026-07-11 | Đội tuyển bóng đá quốc gia Argentina (Argentina) 3–1 Đội tuyển bóng đá quốc gia Thụy Sĩ (Switzerland) FIFA World Cup | Argentina 获胜 | Sai |
| 2026-07-11 | Đội tuyển bóng đá quốc gia Na Uy (Norway) 1–2 Đội tuyển bóng đá quốc gia Anh (England) FIFA World Cup | England 获胜 | Đúng |
| 2026-07-10 | Đội tuyển bóng đá quốc gia Tây Ban Nha (Spain) 2–1 Đội tuyển bóng đá quốc gia Bỉ (Belgium) FIFA World Cup | Spain 获胜 | Đúng |
| 2026-07-08 | Đội tuyển bóng đá quốc gia Pháp (France) 2–0 Đội tuyển bóng đá quốc gia Maroc (Morocco) FIFA World Cup | France 获胜 | Đúng |
| 2026-07-07 | Đội tuyển bóng đá quốc gia Thụy Sĩ (Switzerland) Đội tuyển bóng đá quốc gia Colombia (Colombia) FIFA World Cup | Colombia 获胜 | Chờ |
| 2026-07-07 | Đội tuyển bóng đá quốc gia Argentina (Argentina) 3–2 Đội tuyển bóng đá quốc gia Ai Cập (Egypt) FIFA World Cup | Argentina 获胜 | Đúng |
| 2026-07-06 | Đội tuyển bóng đá quốc gia Hoa Kỳ (United States) 1–4 Đội tuyển bóng đá quốc gia Bỉ (Belgium) FIFA World Cup | United States 获胜 | Đúng |
| 2026-07-05 | Đội tuyển bóng đá quốc gia Mexico (Mexico) 2–3 Đội tuyển bóng đá quốc gia Anh (England) FIFA World Cup | England 获胜 | Đúng |
| 2026-07-05 | Đội tuyển bóng đá quốc gia Brasil (Brazil) 1–2 Đội tuyển bóng đá quốc gia Na Uy (Norway) FIFA World Cup | Brazil 获胜 | Sai |
| 2026-07-04 | Đội tuyển bóng đá quốc gia Paraguay (Paraguay) 0–1 Đội tuyển bóng đá quốc gia Pháp (France) FIFA World Cup | France 获胜 | Đúng |
| 2026-07-04 | Đội tuyển bóng đá quốc gia Canada (Canada) 0–3 Đội tuyển bóng đá quốc gia Maroc (Morocco) FIFA World Cup | Morocco 获胜 | Đúng |
| 2026-07-04 | Đội tuyển bóng đá quốc gia Bồ Đào Nha (Portugal) 0–1 Đội tuyển bóng đá quốc gia Tây Ban Nha (Spain) FIFA World Cup | Spain 获胜 | Sai |
| 2026-05-04 | San Antonio Spurs (Spurs) 102–104 Minnesota Timberwolves (Timberwolves) NBA | Timberwolves 获胜 | Sai |
| 2026-05-02 | Boston Celtics (Celtics) 100–109 Philadelphia 76ers (76ers) NBA | 76ers 获胜 | Sai |
| 2026-05-01 | Houston Rockets (Rockets) 78–98 Los Angeles Lakers (Lakers) NBA | Lakers 获胜 | Sai |
| 2026-05-01 | Toronto Raptors (Raptors) 112–110 Cleveland Cavaliers (Cavaliers) NBA | Raptors 获胜 | Đúng |
| 2026-05-01 | Orlando Magic (Magic) 79–93 Detroit Pistons (Pistons) NBA | Magic 获胜 | Đúng |
| 2026-04-29 | Los Angeles Lakers (Lakers) 93–99 Houston Rockets (Rockets) NBA | Rockets 获胜 | Sai |
| 2026-04-29 | Oklahoma City Thunder (Thunder) Phoenix Suns (Suns) NBA | Suns 获胜 | Đúng |
| 2026-04-29 | Cleveland Cavaliers (Cavaliers) 125–120 Toronto Raptors (Raptors) NBA | Raptors 获胜 | Đúng |
| 2026-04-29 | Detroit Pistons (Pistons) 116–109 Orlando Magic (Magic) NBA | Magic 获胜 | Sai |
| 2026-04-20 | Denver Nuggets (Nuggets) 114–119 Minnesota Timberwolves (Timberwolves) NBA | Nuggets 获胜 | Đúng |
| 2026-04-20 | New York Knicks (Knicks) 106–107 Hawks NBA | Knicks 获胜 | Đúng |
| 2026-04-20 | Cleveland Cavaliers (Cavaliers) 115–105 Toronto Raptors (Raptors) NBA | Cavaliers 获胜 | Đúng |
| 2026-04-19 | San Antonio Spurs (Spurs) 111–98 Trail Blazers NBA | Spurs 获胜 | Đúng |
| 2026-04-19 | Detroit Pistons (Pistons) 101–112 Orlando Magic (Magic) NBA | Pistons 获胜 | Sai |
| 2026-04-19 | Oklahoma City Thunder (Thunder) 119–84 Phoenix Suns (Suns) NBA | Thunder 获胜 | Đúng |
| 2026-04-19 | Boston Celtics (Celtics) 123–91 Philadelphia 76ers (76ers) NBA | Celtics 获胜 | Đúng |
| 2026-04-18 | Los Angeles Lakers (Lakers) 107–98 Houston Rockets (Rockets) NBA | Rockets 获胜 | Đúng |
| 2026-04-18 | New York Knicks (Knicks) 113–102 Hawks NBA | Knicks 获胜 | Sai |
| 2026-04-18 | Denver Nuggets (Nuggets) 116–105 Minnesota Timberwolves (Timberwolves) NBA | Nuggets 获胜 | Sai |
| 2026-04-18 | Cleveland Cavaliers (Cavaliers) 126–113 Toronto Raptors (Raptors) NBA | Cavaliers 获胜 | Đúng |
| 2026-04-17 | Phoenix Suns (Suns) 111–96 Golden State Warriors (Warriors) NBA | Suns 获胜 | Đúng |
| 2026-04-17 | Orlando Magic (Magic) 121–90 Charlotte Hornets (Hornets) NBA | Hornets 获胜 | Sai |
| 2026-04-15 | Câu lạc bộ bóng đá Arsenal (Arsenal FC) Sporting Clube de Portugal (Sporting CP) UEFA Champions League | Arsenal FC 获胜 | Chờ |
| 2026-04-15 | FC Bayern München 4–3 Real Madrid CF UEFA Champions League | FC Bayern München 获胜 | Đúng |
| 2026-04-15 | Philadelphia 76ers (76ers) 109–97 Orlando Magic (Magic) NBA | 76ers 获胜 | Đúng |
| 2026-04-13 | Los Angeles Clippers (Clippers) 121–126 Golden State Warriors (Warriors) NBA | Clippers 获胜 | Đúng |
| 2026-04-13 | Phoenix Suns (Suns) 110–114 Trail Blazers NBA | Suns 获胜 | Sai |
| 2026-04-13 | Charlotte Hornets (Hornets) 127–126 Miami Heat (Heat) NBA | Hornets 获胜 | Sai |
| 2026-04-11 | Minnesota Timberwolves (Timberwolves) 126–132 Pelicans NBA | Timberwolves 获胜 | Đúng |
| 2026-04-11 | Mavericks 149–128 Chicago Bulls (Bulls) NBA | Mavericks 获胜 | Đúng |
| 2026-04-11 | Trail Blazers 122–110 Sacramento Kings (Kings) NBA | Trail Blazers 获胜 | Đúng |
| 2026-04-11 | Los Angeles Clippers (Clippers) 115–110 Golden State Warriors (Warriors) NBA | Clippers 获胜 | Đúng |
| 2026-04-11 | Oklahoma City Thunder (Thunder) 135–103 Phoenix Suns (Suns) NBA | Thunder 获胜 | Đúng |
| 2026-04-11 | Houston Rockets (Rockets) 101–132 Memphis Grizzlies (Grizzlies) NBA | Rockets 获胜 | Đúng |
| 2026-04-11 | Los Angeles Lakers (Lakers) 107–131 Utah Jazz (Jazz) NBA | Lakers 获胜 | Sai |
| 2026-04-11 | San Antonio Spurs (Spurs) 118–128 Denver Nuggets (Nuggets) NBA | Spurs 获胜 | Sai |
| 2026-04-11 | New York Knicks (Knicks) 96–110 Charlotte Hornets (Hornets) NBA | Hornets 获胜 | Đúng |
| 2026-04-10 | Miami Heat (Heat) 143–117 Hawks NBA | Heat 获胜 | Đúng |
| 2026-04-10 | Cleveland Cavaliers (Cavaliers) 130–117 Washington Wizards (Wizards) NBA | Cavaliers 获胜 | Sai |
| 2026-04-10 | Boston Celtics (Celtics) 113–108 Orlando Magic (Magic) NBA | Magic 获胜 | Sai |
| 2026-04-10 | Indiana Pacers (Pacers) 121–133 Detroit Pistons (Pistons) NBA | Pistons 获胜 | Sai |
| 2026-04-10 | Philadelphia 76ers (76ers) 126–106 Milwaukee Bucks (Bucks) NBA | 76ers 获胜 | Đúng |
| 2026-04-10 | Toronto Raptors (Raptors) 136–101 Brooklyn Nets (Nets) NBA | Raptors 获胜 | Đúng |
| 2026-04-10 | Utah Jazz (Jazz) 147–101 Memphis Grizzlies (Grizzlies) NBA | Jazz 获胜 | Đúng |
| 2026-04-10 | Charlotte Hornets (Hornets) 100–118 Detroit Pistons (Pistons) NBA | Hornets 获胜 | Đúng |
| 2026-04-09 | Los Angeles Lakers (Lakers) 101–73 Phoenix Suns (Suns) NBA | Suns 获胜 | Đúng |