全网收录胜率60%以上专家
打通付费私域和公开数据,历史记录可查
实时同步高手公开与隐藏盘面数据
一个平台全搞定
首次注册就送 30 天会员
Polymarket
Lịch sử dự đoán công khai của Bonazzoli trên Polymarket: 37 lượt, chính xác 78.4%. Liệt kê từng dự đoán và kết quả.
| Ngày | Trận đấu | Dự đoán | Kết quả |
|---|---|---|---|
| 2026-09-04 | Pattani FC BG Pathum United Thai League 1 | Will Pattani FC win on 2026-09-04? | Chờ |
| 2026-07-08 | Đội tuyển bóng đá quốc gia Thụy Sĩ (Switzerland) Đội tuyển bóng đá quốc gia Colombia (Colombia) FIFA World Cup | Switzerland vs Colombia 谁能晋级 | Chờ |
| 2026-07-05 | Đội tuyển bóng đá quốc gia Mexico (Mexico) 2–3 Đội tuyển bóng đá quốc gia Anh (England) FIFA World Cup | Mexico vs England 谁能晋级 | Đúng |
| 2026-07-05 | Đội tuyển bóng đá quốc gia Argentina (Argentina) 3–2 Đội tuyển bóng đá quốc gia Ai Cập (Egypt) FIFA World Cup | Argentina vs Egypt 谁能晋级 | Đúng |
| 2026-07-05 | Đội tuyển bóng đá quốc gia Brasil (Brazil) 1–2 Đội tuyển bóng đá quốc gia Na Uy (Norway) FIFA World Cup | Brazil vs Norway 谁能晋级 | Sai |
| 2026-07-04 | Đội tuyển bóng đá quốc gia Canada (Canada) 0–3 Đội tuyển bóng đá quốc gia Maroc (Morocco) FIFA World Cup | Canada vs Morocco 谁能晋级 | Đúng |
| 2026-07-04 | Đội tuyển bóng đá quốc gia Colombia (Colombia) 1–0 Đội tuyển bóng đá quốc gia Ghana (Ghana) FIFA World Cup | Colombia vs Ghana 谁能晋级 | Sai |
| 2026-06-28 | Đội tuyển bóng đá quốc gia Nam Phi (South Africa) 0–1 Đội tuyển bóng đá quốc gia Canada (Canada) FIFA World Cup | South Africa vs Canada 谁能晋级 | Đúng |
| 2026-06-28 | Đội tuyển bóng đá quốc gia Colombia (Colombia) Đội tuyển bóng đá quốc gia Bồ Đào Nha (Portugal) FIFA World Cup | Colombia 让球 1.5 | Chờ |
| 2026-06-22 | Đội tuyển bóng đá quốc gia New Zealand (New Zealand) 1–3 Đội tuyển bóng đá quốc gia Ai Cập (Egypt) FIFA World Cup | Egypt 获胜 | Đúng |
| 2026-06-21 | Đội tuyển bóng đá quốc gia Tây Ban Nha (Spain) 4–0 Đội tuyển bóng đá quốc gia Ả Rập Saudi (Saudi Arabia) FIFA World Cup | Spain 获胜 | Đúng |
| 2026-06-20 | Đội tuyển bóng đá quốc gia Ecuador (Ecuador) Đội tuyển bóng đá quốc gia Curaçao (Curaçao) FIFA World Cup | Ecuador 获胜 | Chờ |
| 2026-06-14 | San Antonio Spurs (Spurs) 90–94 New York Knicks (Knicks) NBA | Spurs 获胜 | Sai |
| 2026-06-10 | New York Knicks (Knicks) 107–106 San Antonio Spurs (Spurs) NBA | Knicks 让球 3.5 | Đúng |
| 2026-06-08 | New York Knicks (Knicks) 111–115 San Antonio Spurs (Spurs) NBA | Knicks 让球 2.5 | Đúng |
| 2026-06-05 | San Antonio Spurs (Spurs) 104–105 New York Knicks (Knicks) NBA | Spurs 获胜 | Đúng |
| 2026-05-26 | Cleveland Cavaliers (Cavaliers) 93–130 New York Knicks (Knicks) NBA | Knicks 让球 12.5 | Đúng |
| 2026-05-24 | San Antonio Spurs (Spurs) 103–82 Oklahoma City Thunder (Thunder) NBA | Spurs 获胜 | Sai |
| 2026-05-24 | Crystal Palace F.C. (Crystal Palace FC) 1–2 Câu lạc bộ bóng đá Arsenal (Arsenal FC) Premier League | Arsenal FC 让球 1.5 | Đúng |
| 2026-05-22 | San Antonio Spurs (Spurs) 108–123 Oklahoma City Thunder (Thunder) NBA | Thunder 让球 6.5 | Sai |
| 2026-05-21 | New York Knicks (Knicks) 109–93 Cleveland Cavaliers (Cavaliers) NBA | Cavaliers 让球 3.5 | Đúng |
| 2026-05-20 | Oklahoma City Thunder (Thunder) 122–113 San Antonio Spurs (Spurs) NBA | Thunder 获胜 | Đúng |
| 2026-05-19 | New York Knicks (Knicks) 115–104 Cleveland Cavaliers (Cavaliers) NBA | Knicks 获胜 | Đúng |
| 2026-05-18 | Oklahoma City Thunder (Thunder) 115–122 San Antonio Spurs (Spurs) NBA | Spurs 让球 3.5 | Đúng |
| 2026-05-18 | Detroit Pistons (Pistons) 94–125 Cleveland Cavaliers (Cavaliers) NBA | Cavaliers 获胜 | Đúng |
| 2026-05-17 | Newcastle United (Newcastle United FC) 3–1 West Ham United (West Ham) Premier League | West Ham 让球 1.5 | Đúng |
| 2026-05-17 | Manchester United F.C. (Manchester United FC) 3–2 Nottingham Forest F.C. (Nottingham Forest FC) Premier League | Nottingham Forest FC 让球 1.5 | Đúng |
| 2026-05-13 | Detroit Pistons (Pistons) 113–117 Cleveland Cavaliers (Cavaliers) NBA | Pistons 获胜 | Đúng |
| 2026-05-12 | Tottenham Hotspur (Tottenham Hotspur FC) 1–1 Leeds United A.F.C. (Leeds United FC) Premier League | Tottenham Hotspur FC 让球 1.5 | Đúng |
| 2026-05-11 | Philadelphia 76ers (76ers) 114–144 New York Knicks (Knicks) NBA | Knicks 获胜 | Đúng |
| 2026-05-11 | F.C. Barcelona (FC Barcelona) 2–0 Real Madrid CF La Liga | FC Barcelona 获胜 | Đúng |
| 2026-05-11 | Philadelphia 76ers (76ers) 114–144 New York Knicks (Knicks) NBA | Knicks 让球 1.5 | Đúng |
| 2026-05-10 | Nottingham Forest F.C. (Nottingham Forest FC) 1–1 Newcastle United (Newcastle United FC) Premier League | Newcastle United FC 让球 1.5 | Đúng |
| 2026-05-10 | Los Angeles Lakers (Lakers) 108–131 Oklahoma City Thunder (Thunder) NBA | Thunder 获胜 | Đúng |
| 2026-05-09 | Manchester City F.C. (Manchester City FC) 3–0 Brentford F.C. (Brentford FC) Premier League | Manchester City FC 获胜 | Đúng |
| 2026-05-09 | Liverpool F.C. (Liverpool FC) 1–1 Chelsea F.C. (Chelsea FC) Premier League | Chelsea FC 让球 1.5 | Sai |
| 2026-05-09 | Minnesota Timberwolves (Timberwolves) 108–115 San Antonio Spurs (Spurs) NBA | Spurs 获胜 | Đúng |
| 2026-05-09 | Philadelphia 76ers (76ers) 94–108 New York Knicks (Knicks) NBA | Knicks 让球 10.5 | Sai |
| 2026-05-06 | Oklahoma City Thunder (Thunder) 125–107 Los Angeles Lakers (Lakers) NBA | Thunder 获胜 | Đúng |
| 2026-05-05 | Oklahoma City Thunder (Thunder) 108–90 Los Angeles Lakers (Lakers) NBA | Thunder 获胜 | Sai |
| 2026-05-05 | San Antonio Spurs (Spurs) 102–104 Minnesota Timberwolves (Timberwolves) NBA | Spurs 让球 14.5 | Đúng |
| 2026-05-05 | New York Knicks (Knicks) 137–98 Philadelphia 76ers (76ers) NBA | Knicks 让球 7.5 | Đúng |
| 2026-05-02 | Houston Rockets (Rockets) 78–98 Los Angeles Lakers (Lakers) NBA | Lakers 获胜 | Sai |
| 2026-05-02 | Orlando Magic (Magic) 79–93 Detroit Pistons (Pistons) NBA | Pistons 让球 4.5 | Đúng |
| 2026-05-02 | Toronto Raptors (Raptors) 112–110 Cleveland Cavaliers (Cavaliers) NBA | Cavaliers 获胜 | Đúng |
| 2026-05-01 | Philadelphia 76ers (76ers) 106–93 Boston Celtics (Celtics) NBA | Celtics 让球 6.5 | Đúng |
| 2026-05-01 | Hawks 89–140 New York Knicks (Knicks) NBA | Knicks 获胜 | Đúng |
| 2026-04-29 | Cleveland Cavaliers (Cavaliers) 125–120 Toronto Raptors (Raptors) NBA | Cavaliers 获胜 | Đúng |
| 2026-04-28 | Minnesota Timberwolves (Timberwolves) 110–98 Denver Nuggets (Nuggets) NBA | Nuggets 获胜 | Đúng |
| 2026-04-28 | Orlando Magic (Magic) 94–88 Detroit Pistons (Pistons) NBA | Magic 获胜 | Đúng |
| 2026-04-27 | Boston Celtics (Celtics) 97–113 Philadelphia 76ers (76ers) NBA | Celtics 获胜 | Sai |
| 2026-04-27 | San Antonio Spurs (Spurs) 114–95 Trail Blazers NBA | Spurs 获胜 | Đúng |
| 2026-04-27 | Houston Rockets (Rockets) 115–96 Los Angeles Lakers (Lakers) NBA | Rockets 让球 5.5 | Đúng |
| 2026-04-27 | Philadelphia 76ers (76ers) 96–128 Boston Celtics (Celtics) NBA | Celtics 让球 8.5 | Sai |
| 2026-04-27 | Trail Blazers 93–114 San Antonio Spurs (Spurs) NBA | Spurs 获胜 | Đúng |
| 2026-04-27 | Denver Nuggets (Nuggets) 125–113 Minnesota Timberwolves (Timberwolves) NBA | Nuggets 获胜 | Đúng |
| 2026-04-27 | New York Knicks (Knicks) 126–97 Hawks NBA | Knicks 获胜 | Đúng |
| 2026-04-27 | Toronto Raptors (Raptors) 93–89 Cleveland Cavaliers (Cavaliers) NBA | Cavaliers 让球 4.5 | Đúng |
| 2026-04-26 | Minnesota Timberwolves (Timberwolves) 112–96 Denver Nuggets (Nuggets) NBA | Nuggets 获胜 | Đúng |
| 2026-04-26 | Hawks 98–114 New York Knicks (Knicks) NBA | Knicks 让球 2.5 | Sai |