全网收录胜率60%以上专家
打通付费私域和公开数据,历史记录可查
实时同步高手公开与隐藏盘面数据
一个平台全搞定
首次注册就送 30 天会员
Polymarket
Lịch sử dự đoán công khai của 786B trên Polymarket: 17 lượt, chính xác 82.3%. Liệt kê từng dự đoán và kết quả.
| Ngày | Trận đấu | Dự đoán | Kết quả |
|---|---|---|---|
| 2026-07-21 | Sabah FK (Azerbaijan) (Sabah FK) 1–0 Kuopion Palloseura (Kuopion PS) UEFA Champions League | Sabah FK 获胜 | Đúng |
| 2026-07-19 | Đội tuyển bóng đá quốc gia Pháp (France) 4–6 Đội tuyển bóng đá quốc gia Anh (England) FIFA World Cup | England 让球 2.5 | Đúng |
| 2026-07-19 | Đội tuyển bóng đá quốc gia Pháp (France) 4–6 Đội tuyển bóng đá quốc gia Anh (England) FIFA World Cup | England 让球 1.5 | Đúng |
| 2026-07-19 | Đội tuyển bóng đá quốc gia Pháp (France) 4–6 Đội tuyển bóng đá quốc gia Anh (England) FIFA World Cup | France vs England 谁能晋级 | Đúng |
| 2026-07-19 | Đội tuyển bóng đá quốc gia Pháp (France) 4–6 Đội tuyển bóng đá quốc gia Anh (England) FIFA World Cup | England 获胜 | Sai |
| 2026-07-16 | Đội tuyển bóng đá quốc gia Anh (England) 1–2 Đội tuyển bóng đá quốc gia Argentina (Argentina) FIFA World Cup | England 获胜 | Sai |
| 2026-07-16 | Đội tuyển bóng đá quốc gia Anh (England) 1–2 Đội tuyển bóng đá quốc gia Argentina (Argentina) FIFA World Cup | England 让球 1.5 | Sai |
| 2026-07-15 | Đội tuyển bóng đá quốc gia Pháp (France) 0–2 Đội tuyển bóng đá quốc gia Tây Ban Nha (Spain) FIFA World Cup | France 让球 2.5 | Đúng |
| 2026-07-15 | Đội tuyển bóng đá quốc gia Pháp (France) 0–2 Đội tuyển bóng đá quốc gia Tây Ban Nha (Spain) FIFA World Cup | France 获胜 | Đúng |
| 2026-07-15 | Đội tuyển bóng đá quốc gia Pháp (France) 0–2 Đội tuyển bóng đá quốc gia Tây Ban Nha (Spain) FIFA World Cup | France vs Spain 上半场角球 5.5 | Đúng |
| 2026-07-15 | Đội tuyển bóng đá quốc gia Pháp (France) 0–2 Đội tuyển bóng đá quốc gia Tây Ban Nha (Spain) FIFA World Cup | France vs Spain 上半场大小 2.5 | Sai |
| 2026-07-15 | Đội tuyển bóng đá quốc gia Pháp (France) 0–2 Đội tuyển bóng đá quốc gia Tây Ban Nha (Spain) FIFA World Cup | France 让球 1.5 | Sai |
| 2026-07-12 | Đội tuyển bóng đá quốc gia Argentina (Argentina) 3–1 Đội tuyển bóng đá quốc gia Thụy Sĩ (Switzerland) FIFA World Cup | Argentina vs Switzerland 大小球 3.5 | Sai |
| 2026-07-12 | Đội tuyển bóng đá quốc gia Argentina (Argentina) 3–1 Đội tuyển bóng đá quốc gia Thụy Sĩ (Switzerland) FIFA World Cup | Argentina vs Switzerland 谁能晋级 | Sai |
| 2026-07-12 | Đội tuyển bóng đá quốc gia Argentina (Argentina) 3–1 Đội tuyển bóng đá quốc gia Thụy Sĩ (Switzerland) FIFA World Cup | 精确比分 其他 | Đúng |
| 2026-07-12 | Đội tuyển bóng đá quốc gia Argentina (Argentina) 3–1 Đội tuyển bóng đá quốc gia Thụy Sĩ (Switzerland) FIFA World Cup | Switzerland 让球 1.5 | Sai |
| 2026-07-12 | Đội tuyển bóng đá quốc gia Argentina (Argentina) 3–1 Đội tuyển bóng đá quốc gia Thụy Sĩ (Switzerland) FIFA World Cup | Switzerland 获胜 | Đúng |
| 2026-07-12 | Đội tuyển bóng đá quốc gia Argentina (Argentina) 3–1 Đội tuyển bóng đá quốc gia Thụy Sĩ (Switzerland) FIFA World Cup | Argentina vs Switzerland 上半场大小 2.5 | Đúng |
| 2026-07-12 | Đội tuyển bóng đá quốc gia Argentina (Argentina) 3–1 Đội tuyển bóng đá quốc gia Thụy Sĩ (Switzerland) FIFA World Cup | Argentina 让球 2.5 | Đúng |
| 2026-07-12 | Đội tuyển bóng đá quốc gia Na Uy (Norway) 1–2 Đội tuyển bóng đá quốc gia Anh (England) FIFA World Cup | Norway 球队总进球 2.5 | Sai |
| 2026-07-12 | Đội tuyển bóng đá quốc gia Na Uy (Norway) 1–2 Đội tuyển bóng đá quốc gia Anh (England) FIFA World Cup | Norway vs England 大小球 4.5 | Sai |
| 2026-07-12 | Đội tuyển bóng đá quốc gia Na Uy (Norway) 1–2 Đội tuyển bóng đá quốc gia Anh (England) FIFA World Cup | Norway vs England 大小球 3.5 | Đúng |
| 2026-07-12 | Đội tuyển bóng đá quốc gia Na Uy (Norway) 1–2 Đội tuyển bóng đá quốc gia Anh (England) FIFA World Cup | Norway vs England 大小球 2.5 | Đúng |
| 2026-07-12 | Đội tuyển bóng đá quốc gia Na Uy (Norway) 1–2 Đội tuyển bóng đá quốc gia Anh (England) FIFA World Cup | Norway 获胜 | Sai |
| 2026-07-12 | Đội tuyển bóng đá quốc gia Na Uy (Norway) 1–2 Đội tuyển bóng đá quốc gia Anh (England) FIFA World Cup | Norway vs England 谁能晋级 | Đúng |
| 2026-07-11 | Đội tuyển bóng đá quốc gia Tây Ban Nha (Spain) 2–1 Đội tuyển bóng đá quốc gia Bỉ (Belgium) FIFA World Cup | Belgium 获胜 | Sai |
| 2026-07-10 | Đội tuyển bóng đá quốc gia Pháp (France) 2–0 Đội tuyển bóng đá quốc gia Maroc (Morocco) FIFA World Cup | France vs Morocco 大小球 2.5 | Sai |
| 2026-07-09 | Đội tuyển bóng đá quốc gia Pháp (France) 2–0 Đội tuyển bóng đá quốc gia Maroc (Morocco) FIFA World Cup | Morocco 获胜 | Sai |
| 2026-07-08 | Đội tuyển bóng đá quốc gia Thụy Sĩ (Switzerland) Đội tuyển bóng đá quốc gia Colombia (Colombia) FIFA World Cup | Switzerland vs Colombia 大小球 2.5 | Chờ |
| 2026-07-08 | Đội tuyển bóng đá quốc gia Thụy Sĩ (Switzerland) Đội tuyển bóng đá quốc gia Colombia (Colombia) FIFA World Cup | Colombia 获胜 | Chờ |
| 2026-07-07 | Đội tuyển bóng đá quốc gia Argentina (Argentina) 3–2 Đội tuyển bóng đá quốc gia Ai Cập (Egypt) FIFA World Cup | Argentina vs Egypt 谁能晋级 | Sai |
| 2026-07-07 | United States 1–4 Đội tuyển bóng đá quốc gia Bỉ (Belgium) FIFA World Cup | United States 获胜 | Sai |
| 2026-07-07 | Đội tuyển bóng đá quốc gia Bồ Đào Nha (Portugal) 0–1 Đội tuyển bóng đá quốc gia Tây Ban Nha (Spain) FIFA World Cup | Portugal 获胜 | Sai |
| 2026-07-06 | Đội tuyển bóng đá quốc gia Mexico (Mexico) 2–3 Đội tuyển bóng đá quốc gia Anh (England) FIFA World Cup | Mexico 获胜 | Đúng |
| 2026-07-06 | Đội tuyển bóng đá quốc gia Mexico (Mexico) 2–3 Đội tuyển bóng đá quốc gia Anh (England) FIFA World Cup | England 角球数 3.5 | Sai |
| 2026-07-06 | Đội tuyển bóng đá quốc gia Brasil (Brazil) 1–2 Đội tuyển bóng đá quốc gia Na Uy (Norway) FIFA World Cup | Norway 让球 1.5 | Sai |
| 2026-07-05 | Đội tuyển bóng đá quốc gia Paraguay (Paraguay) 0–1 Đội tuyển bóng đá quốc gia Pháp (France) FIFA World Cup | Paraguay 获胜 | Đúng |
| 2026-07-04 | Đội tuyển bóng đá quốc gia Canada (Canada) 0–3 Đội tuyển bóng đá quốc gia Maroc (Morocco) FIFA World Cup | Canada vs Morocco 谁能晋级 | Sai |
| 2026-07-04 | Đội tuyển bóng đá quốc gia Canada (Canada) 0–3 Đội tuyển bóng đá quốc gia Maroc (Morocco) FIFA World Cup | Canada 获胜 | Đúng |
| 2026-07-04 | Đội tuyển bóng đá quốc gia Colombia (Colombia) 1–0 Đội tuyển bóng đá quốc gia Ghana (Ghana) FIFA World Cup | Colombia vs Ghana 谁能晋级 | Đúng |
| 2026-07-04 | Đội tuyển bóng đá quốc gia Argentina (Argentina) 3–2 Cabo Verde FIFA World Cup | Argentina vs Cabo Verde 谁能晋级 | Đúng |
| 2026-07-04 | Đội tuyển bóng đá quốc gia Úc (Australia) 1–1 Đội tuyển bóng đá quốc gia Ai Cập (Egypt) FIFA World Cup | Australia vs Egypt 平局 | Sai |
| 2026-07-04 | Đội tuyển bóng đá quốc gia Úc (Australia) 1–1 Đội tuyển bóng đá quốc gia Ai Cập (Egypt) FIFA World Cup | Egypt 获胜 | Sai |
| 2026-07-03 | Đội tuyển bóng đá quốc gia Thụy Sĩ (Switzerland) 2–0 Đội tuyển bóng đá quốc gia Algérie (Algeria) FIFA World Cup | Algeria 获胜 | Đúng |
| 2026-07-03 | Đội tuyển bóng đá quốc gia Tây Ban Nha (Spain) 3–0 Đội tuyển bóng đá quốc gia Áo (Austria) FIFA World Cup | Spain vs Austria 谁能晋级 | Đúng |
| 2026-07-03 | Đội tuyển bóng đá quốc gia Tây Ban Nha (Spain) 3–0 Đội tuyển bóng đá quốc gia Áo (Austria) FIFA World Cup | Spain 角球数 4.5 | Đúng |
| 2026-07-01 | Đội tuyển bóng đá quốc gia Anh (England) 2–1 DR Congo FIFA World Cup | England vs DR Congo 谁能晋级 | Đúng |
| 2026-07-01 | Đội tuyển bóng đá quốc gia Pháp (France) 3–0 Đội tuyển bóng đá quốc gia Thụy Điển (Sweden) FIFA World Cup | France vs Sweden 谁能晋级 | Sai |
| 2026-07-01 | Đội tuyển bóng đá quốc gia Pháp (France) 3–0 Đội tuyển bóng đá quốc gia Thụy Điển (Sweden) FIFA World Cup | Sweden 获胜 | Đúng |
| 2026-07-01 | Miami Heat (Côte d'Ivoire) 1–2 Đội tuyển bóng đá quốc gia Na Uy (Norway) FIFA World Cup | Norway 获胜 | Đúng |
| 2026-07-01 | Miami Heat (Côte d'Ivoire) 1–2 Đội tuyển bóng đá quốc gia Na Uy (Norway) FIFA World Cup | Norway 让球 1.5 | Sai |
| 2026-06-30 | đội tuyển bóng đá quốc gia Đức (Germany) 1–1 Đội tuyển bóng đá quốc gia Paraguay (Paraguay) FIFA World Cup | Paraguay 获胜 | Sai |
| 2026-06-29 | Đội tuyển bóng đá quốc gia Brasil (Brazil) 2–1 Đội tuyển bóng đá quốc gia Nhật Bản (Japan) FIFA World Cup | Japan 获胜 | Đúng |
| 2026-06-29 | Đội tuyển bóng đá quốc gia Nam Phi (South Africa) 0–1 Đội tuyển bóng đá quốc gia Canada (Canada) FIFA World Cup | Canada 让球 1.5 | Đúng |
| 2026-06-29 | Đội tuyển bóng đá quốc gia Nam Phi (South Africa) 0–1 Đội tuyển bóng đá quốc gia Canada (Canada) FIFA World Cup | South Africa vs Canada 大小球 4.5 | Sai |
| 2026-06-28 | Đội tuyển bóng đá quốc gia Algérie (Algeria) 3–3 Đội tuyển bóng đá quốc gia Áo (Austria) FIFA World Cup | Austria 获胜 | Sai |
| 2026-06-28 | Đội tuyển bóng đá quốc gia Jordan (Jordan) 1–3 Đội tuyển bóng đá quốc gia Argentina (Argentina) FIFA World Cup | Jordan 获胜 | Sai |
| 2026-06-28 | Đội tuyển bóng đá quốc gia Colombia (Colombia) Đội tuyển bóng đá quốc gia Bồ Đào Nha (Portugal) FIFA World Cup | Colombia vs Portugal 大小球 3.5 | Chờ |
| 2026-06-28 | Đội tuyển bóng đá quốc gia Panama (Panama) 0–2 Đội tuyển bóng đá quốc gia Anh (England) FIFA World Cup | Panama 获胜 | Sai |
| 2026-06-27 | Đội tuyển bóng đá quốc gia New Zealand (New Zealand) 1–5 Đội tuyển bóng đá quốc gia Bỉ (Belgium) FIFA World Cup | New Zealand 获胜 | Đúng |