全网收录胜率60%以上专家
打通付费私域和公开数据,历史记录可查
实时同步高手公开与隐藏盘面数据
一个平台全搞定
首次注册就送 30 天会员
Polymarket
Lịch sử dự đoán công khai của uiyhgbu trên Polymarket: 32 lượt, chính xác 84.4%. Liệt kê từng dự đoán và kết quả.
| Ngày | Trận đấu | Dự đoán | Kết quả |
|---|---|---|---|
| 2026-07-17 | Đội tuyển bóng đá quốc gia Pháp (France) 4–6 Đội tuyển bóng đá quốc gia Anh (England) FIFA World Cup | France vs England 谁能晋级 | Đúng |
| 2026-07-12 | Đội tuyển bóng đá quốc gia Argentina (Argentina) 3–1 Đội tuyển bóng đá quốc gia Thụy Sĩ (Switzerland) FIFA World Cup | Argentina vs Switzerland 谁能晋级 | Sai |
| 2026-07-07 | Đội tuyển bóng đá quốc gia Argentina (Argentina) 3–2 Đội tuyển bóng đá quốc gia Ai Cập (Egypt) FIFA World Cup | Argentina vs Egypt 谁能晋级 | Đúng |
| 2026-07-03 | Đội tuyển bóng đá quốc gia Thụy Sĩ (Switzerland) 2–0 Đội tuyển bóng đá quốc gia Algérie (Algeria) FIFA World Cup | Switzerland vs Algeria 大小球 3.5 | Đúng |
| 2026-06-28 | Đội tuyển bóng đá quốc gia Colombia (Colombia) Đội tuyển bóng đá quốc gia Bồ Đào Nha (Portugal) FIFA World Cup | Portugal 获胜 | Chờ |
| 2026-06-27 | Đội tuyển bóng đá quốc gia Colombia (Colombia) Đội tuyển bóng đá quốc gia Bồ Đào Nha (Portugal) FIFA World Cup | Colombia 获胜 | Chờ |
| 2026-06-27 | Đội tuyển bóng đá quốc gia Uruguay (Uruguay) 0–1 Đội tuyển bóng đá quốc gia Tây Ban Nha (Spain) FIFA World Cup | Spain 让球 2.5 | Đúng |
| 2026-06-20 | Đội tuyển bóng đá quốc gia Hà Lan (Netherlands) 5–1 Đội tuyển bóng đá quốc gia Thụy Điển (Sweden) FIFA World Cup | Netherlands vs Sweden 平局 | Đúng |
| 2026-06-20 | Đội tuyển bóng đá quốc gia Hà Lan (Netherlands) 5–1 Đội tuyển bóng đá quốc gia Thụy Điển (Sweden) FIFA World Cup | Netherlands 获胜 | Đúng |
| 2026-06-19 | Đội tuyển bóng đá quốc gia Hoa Kỳ (United States) 2–0 Đội tuyển bóng đá quốc gia Úc (Australia) FIFA World Cup | United States vs Australia 平局 | Đúng |
| 2026-06-19 | Đội tuyển bóng đá quốc gia Hoa Kỳ (United States) 2–0 Đội tuyển bóng đá quốc gia Úc (Australia) FIFA World Cup | United States 获胜 | Đúng |
| 2026-06-18 | Đội tuyển bóng đá quốc gia Thụy Sĩ (Switzerland) 4–1 Bosnia-Herzegovina FIFA World Cup | Switzerland vs Bosnia-Herzegovina 平局 | Đúng |
| 2026-06-18 | Đội tuyển bóng đá quốc gia Thụy Sĩ (Switzerland) 4–1 Bosnia-Herzegovina FIFA World Cup | Switzerland 获胜 | Sai |
| 2026-06-11 | San Antonio Spurs (Spurs) 90–94 New York Knicks (Knicks) NBA | Spurs 获胜 | Sai |
| 2026-04-17 | Phoenix Suns (Suns) 111–96 Golden State Warriors (Warriors) NBA | Suns 获胜 | Đúng |
| 2026-04-08 | Detroit Pistons (Pistons) 137–111 Milwaukee Bucks (Bucks) NBA | Pistons 让球 18.5 | Đúng |
| 2026-04-07 | Denver Nuggets (Nuggets) 137–132 Trail Blazers NBA | Nuggets 获胜 | Đúng |
| 2026-04-07 | San Antonio Spurs (Spurs) 115–102 Philadelphia 76ers (76ers) NBA | Spurs 获胜 | Đúng |
| 2026-04-03 | Mavericks 127–138 Orlando Magic (Magic) NBA | Magic 获胜 | Sai |
| 2026-04-02 | Detroit Pistons (Pistons) 113–108 Minnesota Timberwolves (Timberwolves) NBA | Pistons 获胜 | Đúng |
| 2026-04-01 | Chicago Bulls (Bulls) 126–145 Indiana Pacers (Pacers) NBA | Bulls 获胜 | Đúng |
| 2026-03-31 | Los Angeles Clippers (Clippers) 104–114 Trail Blazers NBA | Clippers 获胜 | Đúng |
| 2026-03-30 | Oklahoma City Thunder (Thunder) 114–110 Detroit Pistons (Pistons) NBA | Thunder 让球 14.5 | Sai |
| 2026-03-30 | Mavericks 94–124 Minnesota Timberwolves (Timberwolves) NBA | Timberwolves 获胜 | Đúng |
| 2026-03-30 | Memphis Grizzlies (Grizzlies) 105–131 Phoenix Suns (Suns) NBA | Grizzlies vs Suns 大小球 227.5 | Đúng |
| 2026-03-30 | Hawks 112–102 Boston Celtics (Celtics) NBA | Hawks 获胜 | Đúng |
| 2026-03-30 | Miami Heat (Heat) 119–109 Philadelphia 76ers (76ers) NBA | 76ers 获胜 | Sai |
| 2026-03-29 | Milwaukee Bucks (Bucks) 113–127 Los Angeles Clippers (Clippers) NBA | Clippers 获胜 | Đúng |
| 2026-03-27 | Indiana Pacers (Pacers) 113–114 Los Angeles Clippers (Clippers) NBA | Clippers 获胜 | Sai |
| 2026-03-27 | Toronto Raptors (Raptors) 119–106 Pelicans NBA | Raptors 获胜 | Sai |
| 2026-03-26 | Charlotte Hornets (Hornets) 114–103 New York Knicks (Knicks) NBA | Knicks 让球 1.5 | Đúng |
| 2026-03-26 | Detroit Pistons (Pistons) 129–108 Pelicans NBA | Pistons 获胜 | Đúng |
| 2026-03-25 | Los Angeles Clippers (Clippers) 119–94 Toronto Raptors (Raptors) NBA | Clippers 获胜 | Đúng |
| 2026-03-23 | Miami Heat (Heat) 111–136 San Antonio Spurs (Spurs) NBA | Spurs 获胜 | Sai |
| 2026-03-22 | Boston Celtics (Celtics) 92–102 Minnesota Timberwolves (Timberwolves) NBA | Celtics 获胜 | Đúng |
| 2026-03-22 | Sacramento Kings (Kings) 126–122 Brooklyn Nets (Nets) NBA | Kings 获胜 | Đúng |
| 2026-03-21 | Phoenix Suns (Suns) 105–108 Milwaukee Bucks (Bucks) NBA | Suns 获胜 | Sai |
| 2026-03-21 | Utah Jazz (Jazz) 116–126 Philadelphia 76ers (76ers) NBA | Jazz vs 76ers 大小球 233.5 | Đúng |
| 2026-03-21 | Houston Rockets (Rockets) 123–122 Miami Heat (Heat) NBA | Rockets 获胜 | Đúng |
| 2026-03-21 | Hawks 126–110 Golden State Warriors (Warriors) NBA | Hawks 获胜 | Đúng |
| 2026-03-21 | Charlotte Hornets (Hornets) 124–101 Memphis Grizzlies (Grizzlies) NBA | Hornets vs Grizzlies 大小球 235.5 | Đúng |
| 2026-03-19 | Utah Jazz (Jazz) 128–96 Milwaukee Bucks (Bucks) NBA | Bucks 获胜 | Đúng |
| 2026-03-19 | San Antonio Spurs (Spurs) 101–100 Phoenix Suns (Suns) NBA | Spurs 获胜 | Sai |
| 2026-03-19 | Chicago Bulls (Bulls) 110–115 Cleveland Cavaliers (Cavaliers) NBA | Cavaliers 获胜 | Đúng |
| 2026-03-19 | Miami Heat (Heat) 126–134 Los Angeles Lakers (Lakers) NBA | Heat 获胜 | Đúng |
| 2026-03-19 | Charlotte Hornets (Hornets) 130–111 Orlando Magic (Magic) NBA | Hornets 获胜 | Đúng |
| 2026-03-18 | Indiana Pacers (Pacers) 119–127 Trail Blazers NBA | Trail Blazers 获胜 | Đúng |
| 2026-03-18 | Chicago Bulls (Bulls) 109–139 Toronto Raptors (Raptors) NBA | Raptors 获胜 | Sai |
| 2026-03-18 | Minnesota Timberwolves (Timberwolves) 147–111 Utah Jazz (Jazz) NBA | Timberwolves 获胜 | Đúng |
| 2026-03-18 | Mavericks 120–135 Hawks NBA | Hawks 获胜 | Đúng |
| 2026-03-18 | Houston Rockets (Rockets) 116–124 Los Angeles Lakers (Lakers) NBA | Rockets 获胜 | Đúng |
| 2026-03-16 | Pelicans 129–111 Mavericks NBA | Pelicans 获胜 | Đúng |
| 2026-03-15 | Sacramento Kings (Kings) 116–111 Utah Jazz (Jazz) NBA | Kings 获胜 | Đúng |
| 2026-03-15 | New York Knicks (Knicks) 110–107 Golden State Warriors (Warriors) NBA | Knicks 获胜 | Đúng |
| 2026-03-15 | Milwaukee Bucks (Bucks) 134–123 Indiana Pacers (Pacers) NBA | Bucks 获胜 | Đúng |
| 2026-03-14 | Los Angeles Clippers (Clippers) 109–118 Sacramento Kings (Kings) NBA | Clippers 获胜 | Đúng |
| 2026-03-13 | Golden State Warriors (Warriors) 117–127 Minnesota Timberwolves (Timberwolves) NBA | Timberwolves 获胜 | Đúng |
| 2026-03-13 | Houston Rockets (Rockets) 107–105 Pelicans NBA | Rockets 获胜 | Đúng |
| 2026-03-13 | Toronto Raptors (Raptors) 122–115 Phoenix Suns (Suns) NBA | Raptors 让球 4.5 | Đúng |
| 2026-03-13 | Detroit Pistons (Pistons) 126–110 Memphis Grizzlies (Grizzlies) NBA | Pistons 获胜 | Đúng |