全网收录胜率60%以上专家
打通付费私域和公开数据,历史记录可查
实时同步高手公开与隐藏盘面数据
一个平台全搞定
首次注册就送 30 天会员
Polymarket
Lịch sử dự đoán công khai của Cryptoseal trên Polymarket: 65 lượt, chính xác 84.6%. Liệt kê từng dự đoán và kết quả.
| Ngày | Trận đấu | Dự đoán | Kết quả |
|---|---|---|---|
| 2026-07-14 | Đội tuyển bóng đá quốc gia Pháp (France) 0–2 Đội tuyển bóng đá quốc gia Tây Ban Nha (Spain) FIFA World Cup | France 球队总进球 0.5 | Sai |
| 2026-07-14 | Đội tuyển bóng đá quốc gia Pháp (France) 0–2 Đội tuyển bóng đá quốc gia Tây Ban Nha (Spain) FIFA World Cup | France vs Spain 谁能晋级 | Đúng |
| 2026-07-12 | Đội tuyển bóng đá quốc gia Argentina (Argentina) 3–1 Đội tuyển bóng đá quốc gia Thụy Sĩ (Switzerland) FIFA World Cup | Argentina 获胜 | Đúng |
| 2026-07-12 | Đội tuyển bóng đá quốc gia Argentina (Argentina) 3–1 Đội tuyển bóng đá quốc gia Thụy Sĩ (Switzerland) FIFA World Cup | Argentina vs Switzerland 谁能晋级 | Sai |
| 2026-07-11 | Đội tuyển bóng đá quốc gia Na Uy (Norway) 1–2 Đội tuyển bóng đá quốc gia Anh (England) FIFA World Cup | Norway vs England 大小球 1.5 | Đúng |
| 2026-07-11 | Đội tuyển bóng đá quốc gia Tây Ban Nha (Spain) 2–1 Đội tuyển bóng đá quốc gia Bỉ (Belgium) FIFA World Cup | Spain 获胜 | Đúng |
| 2026-07-09 | Đội tuyển bóng đá quốc gia Pháp (France) 2–0 Đội tuyển bóng đá quốc gia Maroc (Morocco) FIFA World Cup | France 获胜 | Đúng |
| 2026-07-06 | Đội tuyển bóng đá quốc gia Bồ Đào Nha (Portugal) 0–1 Đội tuyển bóng đá quốc gia Tây Ban Nha (Spain) FIFA World Cup | Portugal 获胜 | Đúng |
| 2026-06-30 | đội tuyển bóng đá quốc gia Đức (Germany) 1–1 Đội tuyển bóng đá quốc gia Paraguay (Paraguay) FIFA World Cup | Germany 获胜 | Đúng |
| 2026-06-29 | Đội tuyển bóng đá quốc gia Brasil (Brazil) 2–1 Đội tuyển bóng đá quốc gia Nhật Bản (Japan) FIFA World Cup | Brazil 获胜 | Đúng |
| 2026-06-27 | Đội tuyển bóng đá quốc gia Colombia (Colombia) Đội tuyển bóng đá quốc gia Bồ Đào Nha (Portugal) FIFA World Cup | Portugal 获胜 | Chờ |
| 2026-06-26 | Đội tuyển bóng đá quốc gia Ecuador (Ecuador) 2–1 đội tuyển bóng đá quốc gia Đức (Germany) FIFA World Cup | Germany 获胜 | Sai |
| 2026-06-24 | Đội tuyển bóng đá quốc gia Anh (England) Đội tuyển bóng đá quốc gia Ghana (Ghana) FIFA World Cup | England 获胜 | Chờ |
| 2026-06-23 | Đội tuyển bóng đá quốc gia Bồ Đào Nha (Portugal) 5–0 Đội tuyển bóng đá quốc gia Uzbekistan (Uzbekistan) FIFA World Cup | Portugal 让球 1.5 | Đúng |
| 2026-06-23 | Đội tuyển bóng đá quốc gia Pháp (France) 3–0 Đội tuyển bóng đá quốc gia Iraq (Iraq) FIFA World Cup | France 让球 1.5 | Đúng |
| 2026-06-22 | Đội tuyển bóng đá quốc gia Argentina (Argentina) 2–0 Đội tuyển bóng đá quốc gia Áo (Austria) FIFA World Cup | Argentina 获胜 | Sai |
| 2026-06-21 | Đội tuyển bóng đá quốc gia Tây Ban Nha (Spain) 4–0 Đội tuyển bóng đá quốc gia Ả Rập Saudi (Saudi Arabia) FIFA World Cup | Spain 获胜 | Đúng |
| 2026-06-21 | Đội tuyển bóng đá quốc gia Tây Ban Nha (Spain) 4–0 Đội tuyển bóng đá quốc gia Ả Rập Saudi (Saudi Arabia) FIFA World Cup | Spain 让球 1.5 | Đúng |
| 2026-06-17 | Đội tuyển bóng đá quốc gia Bồ Đào Nha (Portugal) 1–1 Đội tuyển bóng đá quốc gia Cộng hòa Dân chủ Congo (DR Congo) FIFA World Cup | Portugal 获胜 | Đúng |
| 2026-06-17 | Đội tuyển bóng đá quốc gia Argentina (Argentina) 3–0 Đội tuyển bóng đá quốc gia Algérie (Algeria) FIFA World Cup | Argentina 获胜 | Sai |
| 2026-06-16 | Đội tuyển bóng đá quốc gia Pháp (France) 3–1 Đội tuyển bóng đá quốc gia Sénégal (Senegal) FIFA World Cup | France 获胜 | Đúng |
| 2026-06-15 | Đội tuyển bóng đá quốc gia Tây Ban Nha (Spain) Cabo Verde FIFA World Cup | 半场领先 Spain | Chờ |
| 2026-06-15 | Đội tuyển bóng đá quốc gia Tây Ban Nha (Spain) Cabo Verde FIFA World Cup | Spain 获胜 | Chờ |
| 2026-06-14 | San Antonio Spurs (Spurs) 90–94 New York Knicks (Knicks) NBA | Spurs 获胜 | Đúng |
| 2026-06-11 | New York Knicks (Knicks) 107–106 San Antonio Spurs (Spurs) NBA | Knicks 获胜 | Đúng |
| 2026-06-09 | New York Knicks (Knicks) 111–115 San Antonio Spurs (Spurs) NBA | Spurs 获胜 | Đúng |
| 2026-06-05 | San Antonio Spurs (Spurs) 104–105 New York Knicks (Knicks) NBA | Knicks 获胜 | Đúng |
| 2026-05-31 | Oklahoma City Thunder (Thunder) 103–111 San Antonio Spurs (Spurs) NBA | Thunder 获胜 | Sai |
| 2026-05-30 | Paris Saint-Germain (Paris Saint-Germain FC) 1–1 Câu lạc bộ bóng đá Arsenal (Arsenal FC) UEFA Champions League | Paris Saint-Germain FC 获胜 | Đúng |
| 2026-05-29 | San Antonio Spurs (Spurs) 118–91 Oklahoma City Thunder (Thunder) NBA | Spurs 获胜 | Đúng |
| 2026-05-27 | Oklahoma City Thunder (Thunder) 127–114 San Antonio Spurs (Spurs) NBA | Thunder 获胜 | Đúng |
| 2026-05-25 | Cleveland Cavaliers (Cavaliers) 93–130 New York Knicks (Knicks) NBA | Knicks 获胜 | Đúng |
| 2026-05-24 | Cleveland Cavaliers (Cavaliers) 108–121 New York Knicks (Knicks) NBA | Knicks 获胜 | Đúng |
| 2026-05-21 | Oklahoma City Thunder (Thunder) 122–113 San Antonio Spurs (Spurs) NBA | Thunder 获胜 | Sai |
| 2026-05-01 | Houston Rockets (Rockets) 78–98 Los Angeles Lakers (Lakers) NBA | Lakers 获胜 | Đúng |
| 2026-04-29 | Los Angeles Lakers (Lakers) 93–99 Houston Rockets (Rockets) NBA | Lakers 获胜 | Đúng |
| 2026-04-27 | Houston Rockets (Rockets) 115–96 Los Angeles Lakers (Lakers) NBA | Rockets 获胜 | Đúng |
| 2026-04-24 | Houston Rockets (Rockets) 108–112 Los Angeles Lakers (Lakers) NBA | Lakers 获胜 | Đúng |
| 2026-04-22 | Los Angeles Lakers (Lakers) 101–94 Houston Rockets (Rockets) NBA | Lakers 获胜 | Đúng |
| 2026-04-11 | Los Angeles Lakers (Lakers) 101–73 Phoenix Suns (Suns) NBA | Lakers 获胜 | Đúng |
| 2026-04-10 | Golden State Warriors (Warriors) 103–119 Los Angeles Lakers (Lakers) NBA | Lakers 获胜 | Đúng |
| 2026-04-05 | Mavericks 134–128 Los Angeles Lakers (Lakers) NBA | Lakers 获胜 | Đúng |
| 2026-04-05 | Chicago Bulls (Bulls) 110–120 Phoenix Suns (Suns) NBA | Suns 获胜 | Đúng |
| 2026-04-05 | Boston Celtics (Celtics) 115–101 Toronto Raptors (Raptors) NBA | Celtics 获胜 | Đúng |
| 2026-04-02 | Los Angeles Clippers (Clippers) 99–118 San Antonio Spurs (Spurs) NBA | Spurs 获胜 | Đúng |
| 2026-04-02 | Trail Blazers 118–106 Pelicans NBA | Trail Blazers 获胜 | Đúng |
| 2026-04-02 | Golden State Warriors (Warriors) 118–111 Cleveland Cavaliers (Cavaliers) NBA | Cavaliers 获胜 | Đúng |
| 2026-04-02 | Golden State Warriors (Warriors) 113–127 San Antonio Spurs (Spurs) NBA | Spurs 获胜 | Đúng |
| 2026-04-01 | Utah Jazz (Jazz) 117–130 Denver Nuggets (Nuggets) NBA | Nuggets 获胜 | Đúng |
| 2026-04-01 | Los Angeles Lakers (Lakers) 127–113 Cleveland Cavaliers (Cavaliers) NBA | Lakers 获胜 | Đúng |
| 2026-03-30 | Los Angeles Lakers (Lakers) 120–101 Washington Wizards (Wizards) NBA | Lakers 获胜 | Đúng |
| 2026-03-30 | Oklahoma City Thunder (Thunder) 114–110 Detroit Pistons (Pistons) NBA | Thunder 获胜 | Đúng |
| 2026-03-30 | Mavericks 94–124 Minnesota Timberwolves (Timberwolves) NBA | Timberwolves 获胜 | Sai |
| 2026-03-30 | Oklahoma City Thunder (Thunder) 111–100 New York Knicks (Knicks) NBA | Thunder 获胜 | Đúng |
| 2026-03-30 | Denver Nuggets (Nuggets) 116–93 Golden State Warriors (Warriors) NBA | Nuggets 获胜 | Đúng |
| 2026-03-27 | Los Angeles Lakers (Lakers) 116–99 Brooklyn Nets (Nets) NBA | Lakers 获胜 | Đúng |
| 2026-03-27 | Indiana Pacers (Pacers) 113–114 Los Angeles Clippers (Clippers) NBA | Clippers 获胜 | Sai |
| 2026-03-26 | Detroit Pistons (Pistons) 129–108 Pelicans NBA | Pistons 获胜 | Đúng |
| 2026-03-26 | Indiana Pacers (Pacers) 130–137 Los Angeles Lakers (Lakers) NBA | Lakers 获胜 | Sai |
| 2026-03-26 | Denver Nuggets (Nuggets) 142–135 Mavericks NBA | Nuggets 获胜 | Đúng |