全网收录胜率60%以上专家
打通付费私域和公开数据,历史记录可查
实时同步高手公开与隐藏盘面数据
一个平台全搞定
首次注册就送 30 天会员
Kalshi
Lịch sử dự đoán công khai của rich.cod5967 trên Kalshi: 20 lượt, chính xác 65.0%. Liệt kê từng dự đoán và kết quả.
LWLLW
| Ngày | Trận đấu | Dự đoán | Kết quả |
|---|---|---|---|
| 2026-08-24 | Chicago 90–113 Indiana WNBA | Over 205.5 | Sai |
| 2026-08-20 | Los Angeles Galaxy 1–0 San Jose Major League Soccer | Los Angeles G vs San Jose Winner? | Sai |
| 2026-08-20 | Los Angeles Galaxy 1–0 San Jose Major League Soccer | Los Angeles G vs San Jose Winner? | Đúng |
| 2026-08-16 | Los Angeles FC 0–1 San Diego FC Major League Soccer | Los Angeles F vs San Diego FC Winner? | Sai |
| 2026-08-07 | Indiana 84–86 Las Vegas WNBA | Las Vegas vs Indiana women's Pro Basketball game: Indiana wins? | Sai |
| 2026-08-03 | Denver Summit FC 1–1 Boston Legacy FC NWSL | Denver Summit FC vs Boston Legacy FC Winner? | Đúng |
| 2026-08-02 | Portland 2–1 Seattle Sounders FC (Seattle) Major League Soccer | Portland vs Seattle Winner? | Sai |
| 2026-08-02 | Los Angeles Galaxy 0–0 FC Dallas Major League Soccer | Los Angeles G vs Dallas Winner? | Đúng |
| 2026-07-20 | Memphis 90–94 Golden State NBA Summer League | Over 187.5 | Sai |
| 2026-07-19 | Phoenix 72–63 Connecticut WNBA | Kahleah Copper: 15+ points | Đúng |
| 2026-07-18 | Đội tuyển bóng đá quốc gia Pháp (France) 4–6 Đội tuyển bóng đá quốc gia Anh (England) FIFA World Cup | Kylian Mbappe: 2+ goals | Đúng |
| 2026-07-18 | Đội tuyển bóng đá quốc gia Pháp (France) 4–6 Đội tuyển bóng đá quốc gia Anh (England) FIFA World Cup | Kylian Mbappe: 1+ goals | Đúng |
| 2026-07-18 | Indiana 110–107 Seattle WNBA | Over 210.5 | Đúng |
| 2026-07-17 | Seattle Sounders FC (Seattle) 1–5 Portland Major League Soccer | Team Over 1.5 | Sai |
| 2026-07-16 | Indiana 75–88 Golden State WNBA | Kelsey Mitchell: 25+ points | Sai |
| 2026-07-16 | Indiana 75–88 Golden State WNBA | Kelsey Mitchell: 20+ points | Đúng |
| 2026-07-15 | Đội tuyển bóng đá quốc gia Anh (England) 1–2 Đội tuyển bóng đá quốc gia Argentina (Argentina) FIFA World Cup | England vs Argentina: To Advance | Sai |
| 2026-07-15 | Đội tuyển bóng đá quốc gia Anh (England) 1–2 Đội tuyển bóng đá quốc gia Argentina (Argentina) FIFA World Cup | Julian Alvarez: 1+ goals | Sai |
| 2026-07-14 | Đội tuyển bóng đá quốc gia Pháp (France) 0–2 Đội tuyển bóng đá quốc gia Tây Ban Nha (Spain) FIFA World Cup | Michael Olise: 1+ goals | Sai |
| 2026-07-14 | Đội tuyển bóng đá quốc gia Pháp (France) 0–2 Đội tuyển bóng đá quốc gia Tây Ban Nha (Spain) FIFA World Cup | Ousmane Dembele: 1+ goals | Sai |
| 2026-07-14 | Minnesota 104–100 Phoenix WNBA | Phoenix vs Minnesota winner? | Đúng |
| 2026-07-14 | Minnesota 104–100 Phoenix WNBA | Over 181.5 | Đúng |
| 2026-07-14 | Minnesota 104–100 Phoenix WNBA | Kahleah Copper: 20+ points | Đúng |
| 2026-07-13 | Atlanta 101–92 Los Angeles WNBA | Allisha Gray: 20+ points | Đúng |
| 2026-07-13 | Dallas 96–91 Chicago WNBA | Chicago vs Dallas winner? | Đúng |
| 2026-07-13 | Dallas 96–91 Chicago WNBA | Chicago vs Dallas winner? | Sai |
| 2026-07-12 | Dallas 96–91 Chicago WNBA | Over 175.5 | Đúng |
| 2026-07-12 | Dallas 96–91 Chicago WNBA | Paige Bueckers: 25+ points | Sai |
| 2026-07-12 | Đội tuyển bóng đá quốc gia Argentina (Argentina) 3–1 Đội tuyển bóng đá quốc gia Thụy Sĩ (Switzerland) FIFA World Cup | Argentina vs Switzerland: To Advance | Đúng |
| 2026-07-12 | Đội tuyển bóng đá quốc gia Argentina (Argentina) 3–1 Đội tuyển bóng đá quốc gia Thụy Sĩ (Switzerland) FIFA World Cup | Lionel Messi: 1+ goals | Sai |
| 2026-07-11 | Đội tuyển bóng đá quốc gia Na Uy (Norway) 1–2 Đội tuyển bóng đá quốc gia Anh (England) FIFA World Cup | Norway vs England: To Advance | Đúng |
| 2026-07-11 | Đội tuyển bóng đá quốc gia Na Uy (Norway) 1–2 Đội tuyển bóng đá quốc gia Anh (England) FIFA World Cup | Norway vs England: To Advance | Sai |
| 2026-07-11 | Đội tuyển bóng đá quốc gia Na Uy (Norway) 1–2 Đội tuyển bóng đá quốc gia Anh (England) FIFA World Cup | Erling Haaland: 1+ goals | Sai |
| 2026-07-11 | Đội tuyển bóng đá quốc gia Na Uy (Norway) 1–2 Đội tuyển bóng đá quốc gia Anh (England) FIFA World Cup | Harry Kane: 1+ goals | Sai |
| 2026-07-10 | Đội tuyển bóng đá quốc gia Tây Ban Nha (Spain) 2–1 Đội tuyển bóng đá quốc gia Bỉ (Belgium) FIFA World Cup | Spain vs Belgium: To Advance | Đúng |
| 2026-07-10 | Đội tuyển bóng đá quốc gia Tây Ban Nha (Spain) 2–1 Đội tuyển bóng đá quốc gia Bỉ (Belgium) FIFA World Cup | Lamine Yamal: 1+ goals | Sai |
| 2026-07-09 | Đội tuyển bóng đá quốc gia Pháp (France) 2–0 Đội tuyển bóng đá quốc gia Maroc (Morocco) FIFA World Cup | Kylian Mbappe: 1+ goals | Đúng |
| 2026-07-07 | Đội tuyển bóng đá quốc gia Thụy Sĩ (Switzerland) Đội tuyển bóng đá quốc gia Colombia (Colombia) FIFA World Cup | Switzerland vs Colombia: To Advance | Sai |
| 2026-07-07 | Đội tuyển bóng đá quốc gia Thụy Sĩ (Switzerland) Đội tuyển bóng đá quốc gia Colombia (Colombia) FIFA World Cup | Luis Diaz: 1+ goals | Sai |
| 2026-07-07 | Đội tuyển bóng đá quốc gia Argentina (Argentina) 3–2 Đội tuyển bóng đá quốc gia Ai Cập (Egypt) FIFA World Cup | Lionel Messi: 2+ goals | Sai |
| 2026-07-07 | Đội tuyển bóng đá quốc gia Argentina (Argentina) 3–2 Đội tuyển bóng đá quốc gia Ai Cập (Egypt) FIFA World Cup | Argentina vs Egypt: To Advance | Đúng |
| 2026-07-07 | Đội tuyển bóng đá quốc gia Argentina (Argentina) 3–2 Đội tuyển bóng đá quốc gia Ai Cập (Egypt) FIFA World Cup | Team Over 1.5 | Đúng |
| 2026-07-07 | Đội tuyển bóng đá quốc gia Argentina (Argentina) 3–2 Đội tuyển bóng đá quốc gia Ai Cập (Egypt) FIFA World Cup | Lionel Messi: 1+ goals | Đúng |
| 2026-07-06 | Đội tuyển bóng đá quốc gia Bồ Đào Nha (Portugal) 0–1 Đội tuyển bóng đá quốc gia Tây Ban Nha (Spain) FIFA World Cup | Cristiano Ronaldo: 1+ goals | Sai |
| 2026-07-06 | Đội tuyển bóng đá quốc gia Bồ Đào Nha (Portugal) 0–1 Đội tuyển bóng đá quốc gia Tây Ban Nha (Spain) FIFA World Cup | Joao Felix: 1+ goals | Sai |
| 2026-07-06 | Đội tuyển bóng đá quốc gia Bồ Đào Nha (Portugal) 0–1 Đội tuyển bóng đá quốc gia Tây Ban Nha (Spain) FIFA World Cup | Mikel Oyarzabal: 1+ goals | Sai |
| 2026-07-06 | Đội tuyển bóng đá quốc gia Mexico (Mexico) 2–3 Đội tuyển bóng đá quốc gia Anh (England) FIFA World Cup | Raul Jimenez: 1+ goals | Đúng |
| 2026-07-05 | Đội tuyển bóng đá quốc gia Mexico (Mexico) 2–3 Đội tuyển bóng đá quốc gia Anh (England) FIFA World Cup | Harry Kane: 1+ goals | Đúng |
| 2026-07-05 | Đội tuyển bóng đá quốc gia Brasil (Brazil) 1–2 Đội tuyển bóng đá quốc gia Na Uy (Norway) FIFA World Cup | Brazil vs Norway: To Advance | Sai |
| 2026-07-05 | Đội tuyển bóng đá quốc gia Brasil (Brazil) 1–2 Đội tuyển bóng đá quốc gia Na Uy (Norway) FIFA World Cup | Vinicius Junior: 1+ goals | Sai |
| 2026-07-04 | Đội tuyển bóng đá quốc gia Paraguay (Paraguay) 0–1 Đội tuyển bóng đá quốc gia Pháp (France) FIFA World Cup | Kylian Mbappe: 1+ goals | Đúng |
| 2026-07-04 | Đội tuyển bóng đá quốc gia Paraguay (Paraguay) 0–1 Đội tuyển bóng đá quốc gia Pháp (France) FIFA World Cup | Ousmane Dembele: 1+ goals | Sai |
| 2026-07-04 | Atlanta 83–88 Golden State WNBA | Golden State vs Atlanta winner? | Đúng |
| 2026-07-04 | Đội tuyển bóng đá quốc gia Canada (Canada) 0–3 Đội tuyển bóng đá quốc gia Maroc (Morocco) FIFA World Cup | Soufiane Rahimi: 1+ goals | Đúng |
| 2026-07-04 | Đội tuyển bóng đá quốc gia Canada (Canada) 0–3 Đội tuyển bóng đá quốc gia Maroc (Morocco) FIFA World Cup | 1H Under 1.5 | Đúng |
| 2026-07-04 | Đội tuyển bóng đá quốc gia Canada (Canada) 0–3 Đội tuyển bóng đá quốc gia Maroc (Morocco) FIFA World Cup | Ismael Saibari: 1+ goals | Sai |
| 2026-07-04 | Đội tuyển bóng đá quốc gia Argentina (Argentina) 3–2 Đội tuyển bóng đá quốc gia Cabo Verde (Cape Verde) FIFA World Cup | Argentina vs Cape Verde: To Advance | Đúng |
| 2026-07-03 | Đội tuyển bóng đá quốc gia Argentina (Argentina) 3–2 Đội tuyển bóng đá quốc gia Cabo Verde (Cape Verde) FIFA World Cup | Lionel Messi: 2+ goals | Sai |
| 2026-07-03 | Đội tuyển bóng đá quốc gia Argentina (Argentina) 3–2 Đội tuyển bóng đá quốc gia Cabo Verde (Cape Verde) FIFA World Cup | Lionel Messi: 1+ goals | Đúng |
| 2026-07-03 | Đội tuyển bóng đá quốc gia Úc (Australia) 1–1 Đội tuyển bóng đá quốc gia Ai Cập (Egypt) FIFA World Cup | Australia vs Egypt: To Advance | Đúng |